혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
己
CLC

Sorn Saju

1996.11.18 · 子 Tý (Chuột) · 己 Thổ Âm

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Độ hợp của bạn với Sorn lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sorn — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丙
Hỏa
子
Thủy
Tháng
己
Thổ
亥
Thủy
Ngày
己
Thổ
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
3
金Kim
0
水Thủy
2
Sorn — bài đọc

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Elkie
CLC
⭐
Eunbin
CLC
⭐
Seunghee
CLC
⭐
Seungyeon
CLC
⭐
Yeeun
CLC
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Sorn's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sorn's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊戌From age 5 (2000) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 丁酉From age 15 (2010) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 丙申From age 25 (2020) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 乙未From age 35 (2030) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 甲午From age 45 (2040) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 癸巳From age 55 (2050) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 壬辰From age 65 (2060) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 辛卯From age 75 (2070) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Sorn — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Sorn × CLC: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sorn's gunghap (궁합) score with each member of CLC, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeungyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2YeeunHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3EunbinTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4SeungheeTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5ElkieTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sorn

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Sorn.

  1. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sorn: 86, zodiac trine.
  2. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sorn: 86, zodiac trine.
  3. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sorn: 86, zodiac trine.
  4. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sorn: 85, zodiac trine.
  5. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sorn: 84, zodiac trine.
  6. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sorn: 84, zodiac trine.
  7. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sorn: 83, zodiac trine.
  8. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 82, six-harmony.
  9. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sorn: 79, six-harmony.
  10. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sorn: 77.
  11. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sorn: 77.
  12. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sorn: 77.
  13. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sorn: 77.
  14. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 77.
  15. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 77.
  16. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sorn: 77.
  17. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sorn: 77.
  18. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sorn: 76.
  19. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sorn: 76.
  20. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 76.
  21. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sorn: 76.
  22. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 76.
  23. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sorn: 76.
  24. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 75.
  25. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sorn: 75.
  26. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sorn: 75.
  27. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sorn: 75.
  28. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sorn: 75.
  29. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sorn: 74.
  30. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sorn: 74.
  31. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sorn: 74.
  32. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sorn: 74.
  33. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sorn: 74.
  34. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sorn: 74.
  35. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sorn: 73.
  36. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sorn: 73.
  37. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sorn: 73.
  38. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sorn: 73.
  39. Hun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sorn: 73.
  40. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sorn: 73.
  41. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sorn: 73.
  42. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 73.
  43. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 73.
  44. Yeonwoo (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sorn: 73.
  45. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sorn: 72.
  46. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sorn: 72.
  47. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sorn: 72.
  48. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sorn: 71.
  49. Ella (GLINK) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sorn: 71.
  50. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 71.
  51. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sorn: 71.
  52. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sorn: 71.
  53. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 67, zodiac clash.
  54. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sorn: 66, zodiac clash.
  55. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sorn: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sorn (Tý (Chuột))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 44 other idols in the Honbit roster share Sorn's Tý (Chuột) year.

  1. Vivi (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Sorn: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chungha (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sorn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kang Daniel (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Sorn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Momo (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Sorn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yesung (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Sorn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yujin (Kep1er) — Day Master 辛 (Kim). With Sorn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hayoung (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sorn: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. May (RESCENE) — Day Master 辛 (Kim). With Sorn: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Youngjae (GOT7) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sorn: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chanmi (AOA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sorn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Dara (2NE1) — Day Master 庚 (Kim). With Sorn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Doha (ARrC) — Day Master 庚 (Kim). With Sorn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. JinJin (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Sorn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Johyun (Berry Good) — Day Master 辛 (Kim). With Sorn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sejun (VICTON) — Day Master 辛 (Kim). With Sorn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seungyeon (CLC) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sorn: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sana (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Sorn: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Park Bom (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sorn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Dongsung (N.Flying) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sorn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyein (NewJeans) — Day Master 辛 (Kim). With Sorn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Martin (CORTIS) — Day Master 己 (Thổ). With Sorn: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Yerin (GFRIEND) — Day Master 戊 (Thổ). With Sorn: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Day Master 己 (Thổ). With Sorn: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jun (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sorn: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. B.I (Solo) — Day Master 壬 (Thủy). With Sorn: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  26. Chanhyuk (AKMU) — Day Master 壬 (Thủy). With Sorn: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  27. DK (iKON) — Day Master 乙 (Mộc). With Sorn: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Hoshi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sorn: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Jooan (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sorn: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Joy (Red Velvet) — Day Master 癸 (Thủy). With Sorn: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Yeo One (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Sorn: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Changsun (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sorn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Handong (Dreamcatcher) — Day Master 壬 (Thủy). With Sorn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Jihyo (TWICE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sorn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Ten (WayV) — Day Master 甲 (Mộc). With Sorn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Zuho (SF9) — Day Master 壬 (Thủy). With Sorn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Jeongyeon (TWICE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sorn: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Wonwoo (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Sorn: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Yanan (PENTAGON) — Day Master 乙 (Mộc). With Sorn: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Lee Hi (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sorn: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Miyeon ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sorn: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Sangyeon (THE BOYZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Sorn: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  43. WOODZ (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Sorn: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Woozi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sorn: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sorn's best and hardest matches across every group

Sorn scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BitBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Jinsikxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JulieKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Nagyungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. OndaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Paul KimSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SungjinDAY6 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SunwooTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YirenEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. BahiyyihKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HaramBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Sungyunn.SSign · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SangahLIGHTSUM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RioNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Ningningaespa · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HueningkaiTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng51
  6. BambyPLAVE · Tia lửa và căng thẳng51
  7. TaehyunTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng52
  8. SophiaKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. ManonKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JisungNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Lee GikwangHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng52
  12. Jiyoon4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Sorn

Sorn's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Sorn năm 2026

Each month scored against Sorn's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sorn trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sorn là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sorn là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sorn là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sorn là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sorn là Tý (Chuột). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sorn từ CLC?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sorn-clc để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sorn. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tý (Chuột) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư