혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
fromis_9

Nagyung Saju

2000.06.01 · 辰 Thìn (Rồng) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Nagyung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Nagyung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
辰
Thổ
Tháng
辛
Kim
巳
Hỏa
Ngày
庚
Kim
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
3
水Thủy
0
Nagyung — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
⭐
Chaeyoung
fromis_9
⭐
Hayoung
fromis_9
⭐
Jiheon
fromis_9
⭐
Jiwon
fromis_9
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Nagyung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Nagyung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 庚辰From age 10 (2009) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 己卯From age 20 (2019) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 戊寅From age 30 (2029) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 丁丑From age 40 (2039) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 丙子From age 50 (2049) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 乙亥From age 60 (2059) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 甲戌From age 70 (2069) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 癸酉From age 80 (2079) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Nagyung — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Nagyung × fromis_9: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Nagyung's gunghap (궁합) score with each member of fromis_9, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChaeyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JiheonHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  3. 3HayoungTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4JiwonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Nagyung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Nagyung.

  1. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nagyung: 87, zodiac trine.
  2. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 87, zodiac trine.
  3. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 87, zodiac trine.
  4. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nagyung: 86, zodiac trine.
  5. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 85, zodiac trine.
  6. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 85, zodiac trine.
  7. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nagyung: 85, zodiac trine.
  8. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 85, zodiac trine.
  9. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Nagyung: 85, six-harmony.
  10. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 85, zodiac trine.
  11. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Nagyung: 85, zodiac trine.
  12. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nagyung: 84, zodiac trine.
  13. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 84, zodiac trine.
  14. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 84, six-harmony.
  15. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nagyung: 84, zodiac trine.
  16. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nagyung: 83, zodiac trine.
  17. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Nagyung: 83, zodiac trine.
  18. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nagyung: 82, zodiac trine.
  19. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nagyung: 82, zodiac trine.
  20. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 82, six-harmony.
  21. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 82, six-harmony.
  22. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 82, zodiac trine.
  23. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 82, six-harmony.
  24. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 82, zodiac trine.
  25. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nagyung: 81, zodiac trine.
  26. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Nagyung: 81, zodiac trine.
  27. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 80, six-harmony.
  28. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 77.
  29. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 77.
  30. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 77.
  31. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nagyung: 77.
  32. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Nagyung: 77.
  33. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 77.
  34. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Nagyung: 77.
  35. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 77.
  36. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Nagyung: 77.
  37. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Nagyung: 77.
  38. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 76.
  39. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 76.
  40. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 76.
  41. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 76.
  42. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Nagyung: 76.
  43. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 76.
  44. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Nagyung: 76.
  45. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 76.
  46. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 76.
  47. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 76.
  48. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 75.
  49. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 75.
  50. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nagyung: 75.
  51. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 75.
  52. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 75.
  53. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 75.
  54. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 75.
  55. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 74.
  56. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 74.
  57. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 74.
  58. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 74.
  59. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 74.
  60. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 74.
  61. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 74.
  62. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 74.
  63. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 74.
  64. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Nagyung: 73.
  65. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Nagyung: 73.
  66. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 73.
  67. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 73.
  68. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Nagyung: 73.
  69. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 73.
  70. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 73.
  71. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 72.
  72. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 72.
  73. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Nagyung: 72.
  74. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Nagyung: 72.
  75. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Nagyung: 72.
  76. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 72.
  77. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Nagyung: 72.
  78. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 72.
  79. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 72.
  80. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Nagyung: 71.
  81. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 71.
  82. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 71.
  83. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 71.
  84. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 71.
  85. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nagyung: 71.
  86. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 71.
  87. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 71.
  88. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nagyung: 71.
  89. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Nagyung: 64, zodiac clash.
  90. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Nagyung: 63, zodiac clash.
  91. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Nagyung: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Nagyung (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Nagyung's Thìn (Rồng) year.

  1. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Nagyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Nagyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Nagyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Nagyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Nagyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Nagyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Nagyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Nagyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Nagyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Nagyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nagyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Nagyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Nagyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Nagyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Nagyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Nagyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Nagyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Nagyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Nagyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Nagyung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Nagyung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Nagyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nagyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Nagyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Nagyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Nagyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nagyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Nagyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nagyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Nagyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nagyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nagyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nagyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nagyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nagyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nagyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nagyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Nagyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nagyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nagyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nagyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Nagyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Nagyung's best and hardest matches across every group

Nagyung scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangsunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. CrushSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HandongDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KyehoonKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MartinCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MayCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Seokjoon82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SornCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YerinGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YoonSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ZuhoSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. BaileyALLDAY PROJECT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WyattONF · Tia lửa và căng thẳng51
  2. WonpilDAY6 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SohaSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JoohoneyMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyeriGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SeungwooVICTON · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SeolaWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Maki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  9. JayiKON · Tia lửa và căng thẳng53
  10. E-TionONF · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng54
  12. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Nagyung

Nagyung's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Nagyung năm 2026

Each month scored against Nagyung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Nagyung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Nagyung là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Nagyung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Nagyung là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Nagyung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Nagyung là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Nagyung từ fromis_9?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/nagyung-fromis-9 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Nagyung. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư