HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Solo

B.I Saju

1996.10.22 · Tý (Chuột) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với B.I lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của B.I — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
0
Thủy
2
B.I — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
IU
Solo
Sunmi
Solo
Chungha
Solo
Jeon Somi
Solo
HyunA
Solo
Choi Yena
Solo
Xem thêm 24 idol
Kwon Eunbi
Solo
BIBI
Solo
🌙
Kang Daniel
Solo
🌙
WOODZ
Solo
🌙
Zico
Solo
🌙
Kim Jaejoong
Solo
🌙
Kim Junsu (XIA)
Solo
🌙
Park Yoochun
Solo
Heize
Solo
Lee Hi
Solo
🌙
Crush
Solo
🌙
DEAN
Solo
🌙
Jay Park
Solo
🌙
Lee Mujin
Solo
🌙
Paul Kim
Solo
Punch
Solo
🌙
Baekho
Solo
🌙
Hwang Chiyeul
Solo
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
Xem tất cả độ hợp idol →
More on B.I — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 B.I × Solo: bảng xếp hạng độ hợp Saju

B.I's gunghap (궁합) score with each member of Solo, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Lee MujinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2DEANMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3Kim JaejoongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4Jay ParkMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5Jeon SomiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  6. 6Kang DanielMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  7. 7Kwon EunbiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  8. 8Choi YenaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9PunchMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10Hwang ChiyeulMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  11. 11ZicoHai kẻ giống nhau như một86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  12. 12HyunAHai kẻ giống nhau như một84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  13. 13WOODZMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  14. 14HeizeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  15. 15CrushTia lửa và căng thẳng77Duyên Đang Lớn
  16. 16SunmiTia lửa và căng thẳng76Duyên Đang Lớn
  17. 17BaekhoHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  18. 18Kim Junsu (XIA)Hai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  19. 19Lee HiHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  20. 20Paul KimTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  21. 21ChunghaTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  22. 22IUTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  23. 23Park YoochunTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  24. 24BIBITia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với B.I

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as B.I.

  1. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With B.I: 86, zodiac trine.
  2. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With B.I: 85, six-harmony.
  3. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With B.I: 85, zodiac trine.
  4. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With B.I: 85, zodiac trine.
  5. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With B.I: 85, six-harmony.
  6. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With B.I: 84, zodiac trine.
  7. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With B.I: 84, zodiac trine.
  8. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With B.I: 84, zodiac trine.
  9. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With B.I: 84, zodiac trine.
  10. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With B.I: 84, six-harmony.
  11. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With B.I: 83, zodiac trine.
  12. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With B.I: 83, six-harmony.
  13. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With B.I: 83, zodiac trine.
  14. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With B.I: 83, six-harmony.
  15. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With B.I: 83, six-harmony.
  16. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With B.I: 83, zodiac trine.
  17. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With B.I: 82, zodiac trine.
  18. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With B.I: 82, six-harmony.
  19. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With B.I: 82, zodiac trine.
  20. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With B.I: 82, zodiac trine.
  21. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With B.I: 81, zodiac trine.
  22. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With B.I: 81, zodiac trine.
  23. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With B.I: 81, zodiac trine.
  24. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With B.I: 81, zodiac trine.
  25. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With B.I: 77.
  26. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With B.I: 77.
  27. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With B.I: 77.
  28. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With B.I: 77.
  29. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With B.I: 77.
  30. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With B.I: 77.
  31. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With B.I: 77.
  32. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With B.I: 76.
  33. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With B.I: 76.
  34. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With B.I: 76.
  35. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With B.I: 76.
  36. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With B.I: 76.
  37. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With B.I: 76.
  38. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With B.I: 76.
  39. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With B.I: 75.
  40. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With B.I: 75.
  41. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With B.I: 75.
  42. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With B.I: 75.
  43. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With B.I: 75.
  44. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With B.I: 75.
  45. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With B.I: 75.
  46. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With B.I: 75.
  47. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With B.I: 75.
  48. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With B.I: 74.
  49. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With B.I: 74.
  50. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With B.I: 74.
  51. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With B.I: 74.
  52. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With B.I: 73.
  53. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With B.I: 73.
  54. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With B.I: 73.
  55. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With B.I: 73.
  56. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With B.I: 73.
  57. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With B.I: 73.
  58. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With B.I: 72.
  59. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With B.I: 72.
  60. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With B.I: 72.
  61. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With B.I: 72.
  62. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With B.I: 71.
  63. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With B.I: 71.
  64. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With B.I: 71.
  65. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With B.I: 71.
  66. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With B.I: 71.
  67. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With B.I: 71.
  68. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With B.I: 71.
  69. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With B.I: 71.
  70. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With B.I: 67, zodiac clash.
  71. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With B.I: 67, zodiac clash.
  72. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With B.I: 66, zodiac clash.
  73. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With B.I: 65, zodiac clash.
  74. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With B.I: 65, zodiac clash.
  75. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With B.I: 61, zodiac clash.
  76. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With B.I: 61, zodiac clash.
  77. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With B.I: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as B.I (Tý (Chuột))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 42 other idols in the Honbit roster share B.I's Tý (Chuột) year.

  1. Jihyo (TWICE) — Day Master 甲 (Mộc). With B.I: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kang Daniel (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With B.I: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Momo (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With B.I: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Ten (WayV) — Day Master 甲 (Mộc). With B.I: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yesung (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With B.I: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yujin (Kep1er) — Day Master 辛 (Kim). With B.I: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dara (2NE1) — Day Master 庚 (Kim). With B.I: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Doha (ARrC) — Day Master 庚 (Kim). With B.I: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. JinJin (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With B.I: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Johyun (Berry Good) — Day Master 辛 (Kim). With B.I: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sejun (VICTON) — Day Master 辛 (Kim). With B.I: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Wonwoo (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With B.I: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yanan (PENTAGON) — Day Master 乙 (Mộc). With B.I: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sana (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With B.I: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyein (NewJeans) — Day Master 辛 (Kim). With B.I: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sangyeon (THE BOYZ) — Day Master 乙 (Mộc). With B.I: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. WOODZ (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With B.I: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. DK (iKON) — Day Master 乙 (Mộc). With B.I: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jooan (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With B.I: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Vivi (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With B.I: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Changsun (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With B.I: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Handong (Dreamcatcher) — Day Master 壬 (Thủy). With B.I: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Zuho (SF9) — Day Master 壬 (Thủy). With B.I: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jeongyeon (TWICE) — Day Master 壬 (Thủy). With B.I: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Lee Hi (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With B.I: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Miyeon ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With B.I: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Woozi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With B.I: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Chanhyuk (AKMU) — Day Master 壬 (Thủy). With B.I: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hoshi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With B.I: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Joy (Red Velvet) — Day Master 癸 (Thủy). With B.I: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yeo One (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With B.I: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Chungha (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With B.I: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Martin (CORTIS) — Day Master 己 (Thổ). With B.I: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Sorn (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With B.I: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Yerin (GFRIEND) — Day Master 戊 (Thổ). With B.I: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Hayoung (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With B.I: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Youngjae (GOT7) — Day Master 丁 (Hỏa). With B.I: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Chanmi (AOA) — Day Master 丁 (Hỏa). With B.I: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Day Master 己 (Thổ). With B.I: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seungyeon (CLC) — Day Master 丁 (Hỏa). With B.I: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jun (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With B.I: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Park Bom (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With B.I: 62, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 B.I's best and hardest matches across every group

B.I scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. G-DragonBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HarutoTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunyeopTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiwonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Ma JingxiangCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MokaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Park KyungBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SehyeonDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. ShownuMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SoheeWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SoljiEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. WonbinRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. RukaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MayaNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Chansung2PM · Tia lửa và căng thẳng51
  5. MondayWeeekly · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JayENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Lee HongkiFTISLAND · Tia lửa và căng thẳng52
  8. TaeraeTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng53
  9. SionNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng53
  10. MinhyukBTOB · Tia lửa và căng thẳng53
  11. IrehPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YukiPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 B.I's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle B.I's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2002) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 17 (2012) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 27 (2022) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 37 (2032) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 47 (2042) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 57 (2052) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 67 (2062) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 77 (2072) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của B.I

B.I's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của B.I năm 2026

Each month scored against B.I's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của B.I trong Saju là gì?
Nhật Chủ của B.I là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của B.I là gì?
Ngũ hành chủ đạo của B.I là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của B.I là gì?
Con giáp Hàn Quốc của B.I là Tý (Chuột). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với B.I từ Solo?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/b-i-solo để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với B.I. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tý (Chuột) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư