HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
MCND

Win Saju

2004.12.19 · Thân (Khỉ) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Win lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Win — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Hỏa
Thủy
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
2
Thủy
2
Win — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Castle J
MCND
🌙
BIC
MCND
🌙
Minjae
MCND
🌙
Huijun
MCND
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Win — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Win × MCND: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Win's gunghap (궁합) score with each member of MCND, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Castle JHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  2. 2HuijunHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  3. 3BICTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4MinjaeTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Win

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Win.

  1. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Win: 87, zodiac trine.
  2. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Win: 85, zodiac trine.
  3. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Win: 84, zodiac trine.
  4. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Win: 84, zodiac trine.
  5. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Win: 84, six-harmony.
  6. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Win: 83, six-harmony.
  7. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Win: 83, zodiac trine.
  8. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Win: 83, six-harmony.
  9. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Win: 83, zodiac trine.
  10. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Win: 82, zodiac trine.
  11. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Win: 81, zodiac trine.
  12. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Win: 81, zodiac trine.
  13. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Win: 79, six-harmony.
  14. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Win: 77.
  15. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Win: 77.
  16. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Win: 77.
  17. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Win: 77.
  18. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Win: 77.
  19. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Win: 77.
  20. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Win: 76.
  21. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Win: 76.
  22. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Win: 76.
  23. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Win: 76.
  24. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Win: 76.
  25. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Win: 76.
  26. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Win: 76.
  27. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Win: 76.
  28. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Win: 75.
  29. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Win: 75.
  30. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Win: 75.
  31. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Win: 74.
  32. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Win: 74.
  33. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Win: 74.
  34. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Win: 74.
  35. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Win: 74.
  36. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Win: 74.
  37. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Win: 74.
  38. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Win: 74.
  39. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Win: 74.
  40. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Win: 74.
  41. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Win: 74.
  42. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Win: 74.
  43. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Win: 73.
  44. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Win: 73.
  45. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Win: 73.
  46. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Win: 73.
  47. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Win: 73.
  48. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Win: 73.
  49. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Win: 73.
  50. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Win: 73.
  51. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Win: 72.
  52. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Win: 72.
  53. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Win: 72.
  54. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Win: 72.
  55. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Win: 72.
  56. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Win: 72.
  57. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Win: 72.
  58. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Win: 72.
  59. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Win: 72.
  60. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Win: 71.
  61. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Win: 71.
  62. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Win: 71.
  63. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Win: 71.
  64. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Win: 71.
  65. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Win: 71.
  66. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Win: 71.
  67. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Win: 71.
  68. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Win: 71.
  69. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Win: 71.
  70. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Win: 71.
  71. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Win: 71.
  72. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Win: 71.
  73. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Win: 67, zodiac clash.
  74. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Win: 65, zodiac clash.
  75. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Win: 64, zodiac clash.
  76. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Win: 64, zodiac clash.
  77. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Win: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Win (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Win's Thân (Khỉ) year.

  1. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Win: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Win: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Win: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Win: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Win: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Win: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Win: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Win: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Win: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Win: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Win: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Win: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Win: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Win: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Win: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Win: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Win: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Win: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Win: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Win: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Win: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Win: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Win: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Win: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Win: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Win: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Win: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Win: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Win: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Win: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Win: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Win: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  87. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Win: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Win: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Win: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  94. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Win: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Win: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Win: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Win: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Win: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Win: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Win: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Win: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Win's best and hardest matches across every group

Win scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AishaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. E.JIICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. LiaITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Winteraespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. WonwooSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YananPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YongheeCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ChaewonLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. EunjungT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JenoNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Jiamiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SanaTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  4. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  5. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng54
  7. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55
  8. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng55
  9. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng55
  10. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng56
  11. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng56
  12. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Win's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Win's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2010) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 17 (2020) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 27 (2030) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 37 (2040) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 47 (2050) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 57 (2060) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 67 (2070) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 77 (2080) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Win

Win's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Win năm 2026

Each month scored against Win's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Win trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Win là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Win là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Win là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Win là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Win là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Win từ MCND?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/win-mcnd để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Win. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư