혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
KickFlip

Kyehoon Saju

2004.09.16 · 申 Thân (Khỉ) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Kyehoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kyehoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
癸
Thủy
酉
Kim
Ngày
戊
Thổ
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
2
金Kim
2
水Thủy
1
Kyehoon — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Amaru
KickFlip
🌙
Donghwa
KickFlip
🌙
Donghyeon
KickFlip
🌙
Juwang
KickFlip
🌙
Keiju
KickFlip
🌙
Minje
KickFlip
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Kyehoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kyehoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 甲戌From age 8 (2011) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 乙亥From age 18 (2021) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 丙子From age 28 (2031) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 丁丑From age 38 (2041) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 戊寅From age 48 (2051) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 己卯From age 58 (2061) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 庚辰From age 68 (2071) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 辛巳From age 78 (2081) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Kyehoon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Kyehoon × KickFlip: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kyehoon's gunghap (궁합) score with each member of KickFlip, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1DonghyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MinjeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JuwangMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4KeijuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5DonghwaHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  6. 6AmaruHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kyehoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Kyehoon.

  1. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 86, zodiac trine.
  2. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 86, zodiac trine.
  3. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 86, zodiac trine.
  4. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 84, six-harmony.
  5. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 83, six-harmony.
  6. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 83, six-harmony.
  7. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 83, six-harmony.
  8. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 82, zodiac trine.
  9. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 82, six-harmony.
  10. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 82, zodiac trine.
  11. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 82, six-harmony.
  12. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 82, zodiac trine.
  13. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 82, zodiac trine.
  14. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 82, six-harmony.
  15. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 81, six-harmony.
  16. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 80, six-harmony.
  17. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 77.
  18. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 77.
  19. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 77.
  20. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Kyehoon: 77.
  21. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 77.
  22. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 77.
  23. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 77.
  24. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 77.
  25. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 77.
  26. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 77.
  27. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 76.
  28. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 76.
  29. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 76.
  30. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 76.
  31. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 76.
  32. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 76.
  33. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 76.
  34. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 76.
  35. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Kyehoon: 76.
  36. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 75.
  37. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 75.
  38. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 75.
  39. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 75.
  40. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 75.
  41. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 75.
  42. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kyehoon: 75.
  43. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kyehoon: 75.
  44. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 75.
  45. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 75.
  46. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 75.
  47. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 75.
  48. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 74.
  49. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 74.
  50. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kyehoon: 74.
  51. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 74.
  52. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 74.
  53. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 74.
  54. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 74.
  55. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 74.
  56. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 74.
  57. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 74.
  58. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Kyehoon: 74.
  59. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 74.
  60. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 74.
  61. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 74.
  62. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 74.
  63. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 74.
  64. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 73.
  65. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 73.
  66. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 73.
  67. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 73.
  68. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 73.
  69. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 73.
  70. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 73.
  71. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kyehoon: 73.
  72. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 73.
  73. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 73.
  74. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 73.
  75. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 73.
  76. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 72.
  77. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kyehoon: 72.
  78. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 72.
  79. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 72.
  80. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 72.
  81. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 72.
  82. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 72.
  83. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 72.
  84. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 72.
  85. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 72.
  86. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 72.
  87. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 72.
  88. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 72.
  89. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 71.
  90. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 71.
  91. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyehoon: 71.
  92. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 71.
  93. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 71.
  94. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Kyehoon: 71.
  95. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 71.
  96. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 71.
  97. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 71.
  98. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 71.
  99. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 71.
  100. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 71.
  101. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 66, zodiac clash.
  102. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kyehoon: 62, zodiac clash.
  103. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kyehoon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kyehoon (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Kyehoon's Thân (Khỉ) year.

  1. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Kyehoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Kyehoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyehoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyehoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Kyehoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Kyehoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyehoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyehoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyehoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Kyehoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Kyehoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyehoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyehoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyehoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Kyehoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyehoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyehoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Kyehoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Kyehoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Kyehoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Kyehoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Kyehoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Kyehoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyehoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyehoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyehoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyehoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyehoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kyehoon's best and hardest matches across every group

Kyehoon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. JulieKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Nagyungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. OndaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Paul KimSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SunwooTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. ViviLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YirenEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ChunghaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HaramBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Kang DanielSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MomoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. ElkieCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  2. DonghaeSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng52
  4. NewTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng53
  8. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng54
  9. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng55
  11. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng55
  12. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Kyehoon

Kyehoon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Kyehoon năm 2026

Each month scored against Kyehoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kyehoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kyehoon là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kyehoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kyehoon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kyehoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kyehoon là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kyehoon từ KickFlip?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kyehoon-kickflip để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kyehoon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư