혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
TEMPEST

Lew Saju

2001.04.05 · 巳 Tỵ (Rắn) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Lew lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Lew — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
辛
Kim
巳
Hỏa
Tháng
壬
Thủy
辰
Thổ
Ngày
戊
Thổ
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
3
金Kim
1
水Thủy
1
Lew — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Eunchan
TEMPEST
🌙
Hanbin
TEMPEST
🌙
Hwarang
TEMPEST
🌙
Hyeongseop
TEMPEST
🌙
Hyuk
TEMPEST
🌙
Taerae
TEMPEST
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Lew's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Lew's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛卯From age 1 (2001) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 庚寅From age 11 (2011) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 己丑From age 21 (2021) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 戊子From age 31 (2031) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 丁亥From age 41 (2041) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 丙戌From age 51 (2051) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 乙酉From age 61 (2061) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 甲申From age 71 (2071) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Lew — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Lew × TEMPEST: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Lew's gunghap (궁합) score with each member of TEMPEST, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HanbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2HwarangMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3TaeraeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4EunchanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5HyeongseopTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6HyukTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Lew

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Lew.

  1. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lew: 87, zodiac trine.
  2. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lew: 87, zodiac trine.
  3. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lew: 86, zodiac trine.
  4. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lew: 86, zodiac trine.
  5. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lew: 86, zodiac trine.
  6. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lew: 86, zodiac trine.
  7. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lew: 86, zodiac trine.
  8. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Lew: 85, six-harmony.
  9. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Lew: 85, zodiac trine.
  10. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lew: 85, zodiac trine.
  11. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lew: 85, six-harmony.
  12. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Lew: 85, six-harmony.
  13. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lew: 84, zodiac trine.
  14. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lew: 84, six-harmony.
  15. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lew: 84, zodiac trine.
  16. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lew: 84, zodiac trine.
  17. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lew: 84, zodiac trine.
  18. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lew: 83, zodiac trine.
  19. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lew: 83, six-harmony.
  20. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lew: 83, six-harmony.
  21. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lew: 83, zodiac trine.
  22. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Lew: 83, zodiac trine.
  23. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Lew: 82, zodiac trine.
  24. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lew: 82, six-harmony.
  25. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lew: 81, six-harmony.
  26. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Lew: 81, zodiac trine.
  27. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lew: 81, six-harmony.
  28. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lew: 80, six-harmony.
  29. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lew: 80, six-harmony.
  30. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lew: 80, six-harmony.
  31. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Lew: 80, six-harmony.
  32. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lew: 80, six-harmony.
  33. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lew: 79, six-harmony.
  34. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Lew: 79, six-harmony.
  35. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lew: 79, six-harmony.
  36. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lew: 77.
  37. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lew: 77.
  38. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lew: 77.
  39. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lew: 77.
  40. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lew: 77.
  41. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lew: 77.
  42. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lew: 77.
  43. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lew: 76.
  44. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Lew: 76.
  45. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lew: 76.
  46. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Lew: 76.
  47. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lew: 76.
  48. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lew: 76.
  49. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lew: 76.
  50. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Lew: 76.
  51. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Lew: 76.
  52. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lew: 76.
  53. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lew: 76.
  54. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Lew: 75.
  55. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lew: 75.
  56. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lew: 75.
  57. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lew: 75.
  58. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Lew: 75.
  59. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lew: 75.
  60. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lew: 75.
  61. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lew: 75.
  62. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Lew: 75.
  63. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lew: 74.
  64. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Lew: 74.
  65. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lew: 74.
  66. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Lew: 74.
  67. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lew: 73.
  68. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Lew: 73.
  69. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lew: 73.
  70. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lew: 73.
  71. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lew: 73.
  72. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lew: 73.
  73. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lew: 73.
  74. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Lew: 73.
  75. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lew: 72.
  76. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lew: 72.
  77. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lew: 72.
  78. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lew: 72.
  79. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lew: 72.
  80. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lew: 72.
  81. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Lew: 72.
  82. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Lew: 72.
  83. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lew: 71.
  84. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lew: 71.
  85. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lew: 71.
  86. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lew: 71.
  87. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lew: 71.
  88. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lew: 71.
  89. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lew: 71.
  90. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lew: 71.
  91. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lew: 71.
  92. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lew: 71.
  93. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Lew: 71.
  94. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Lew: 71.
  95. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lew: 71.
  96. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Lew: 71.
  97. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Lew: 71.
  98. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Lew: 66, zodiac clash.
  99. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Lew: 66, zodiac clash.
  100. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Lew: 64, zodiac clash.
  101. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Lew: 63, zodiac clash.
  102. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Lew: 63, zodiac clash.
  103. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Lew: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Lew (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Lew's Tỵ (Rắn) year.

  1. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lew: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lew: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lew: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lew: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lew: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lew: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Lew: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Annie (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Lew: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Lew: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Lew: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Lew: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Lew: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Lew: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Lew: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Lew: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lew: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Lew: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lew: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Lew: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Lew: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Lew: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Lew: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Lew: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lew: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Lew: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Lew: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Lew: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Lew: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Lew: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Lew: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Lew: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Lew: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Lew: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Lew: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Lew: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Lew: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Lew: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Lew: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Lew: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Lew: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Lew: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Lew: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Lew: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Lew: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Lew: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Lew: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Lew: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Lew: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Lew: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Lew: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Lew: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Lew: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Lew: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Lew: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Lew: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Lew: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Lew: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Lew: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Lew: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Lew: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Lew: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Lew: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Lew: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Lew: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Lew: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Lew's best and hardest matches across every group

Lew scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DasomSISTAR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HuiPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JaehyunNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JongseobP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Junghoonxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Kazutan.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Kim JaejoongSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. LaraKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. MackiahAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Ni-KiENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. PenielBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YewonFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. SowonGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KotokoUNIS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. I.MMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng51
  4. GehleeUNIS · Tia lửa và căng thẳng51
  5. BaekhoSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  6. YujinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JuhoonCORTIS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Choi HanARrC · Tia lửa và căng thẳng52
  9. BonaWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Shin YechanTIOT · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Ryu Sarangizna · Tia lửa và căng thẳng53
  12. HwasaMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Lew

Lew's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Lew năm 2026

Each month scored against Lew's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Lew trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Lew là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Lew là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Lew là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Lew là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Lew là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Lew từ TEMPEST?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/lew-tempest để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Lew. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư