HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
STAYC

Sumin Saju

2001.03.13 · Tỵ (Rắn) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Sumin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sumin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Kim
Mộc
Ngày
Mộc
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
2
Thủy
1
Sumin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Sieun
STAYC
Isa
STAYC
Seeun
STAYC
Yoon
STAYC
J
STAYC
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sumin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sumin × STAYC: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sumin's gunghap (궁합) score with each member of STAYC, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%91Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3SieunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4IsaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SeeunTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sumin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Sumin.

  1. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sumin: 87, zodiac trine.
  2. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sumin: 86, zodiac trine.
  3. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sumin: 86, zodiac trine.
  4. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sumin: 86, zodiac trine.
  5. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sumin: 86, zodiac trine.
  6. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sumin: 85, zodiac trine.
  7. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sumin: 84, zodiac trine.
  8. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 84, six-harmony.
  9. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sumin: 83, zodiac trine.
  10. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 83, six-harmony.
  11. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 83, six-harmony.
  12. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sumin: 82, zodiac trine.
  13. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sumin: 82, zodiac trine.
  14. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sumin: 81, six-harmony.
  15. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 80, six-harmony.
  16. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 79, six-harmony.
  17. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sumin: 79, six-harmony.
  18. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 79, six-harmony.
  19. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 77.
  20. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sumin: 77.
  21. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sumin: 77.
  22. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 77.
  23. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 77.
  24. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sumin: 77.
  25. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 77.
  26. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sumin: 77.
  27. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 77.
  28. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sumin: 77.
  29. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 76.
  30. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sumin: 76.
  31. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sumin: 76.
  32. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 76.
  33. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sumin: 75.
  34. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sumin: 75.
  35. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sumin: 75.
  36. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 75.
  37. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sumin: 75.
  38. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sumin: 75.
  39. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sumin: 75.
  40. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 74.
  41. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 74.
  42. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 74.
  43. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 73.
  44. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sumin: 73.
  45. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 73.
  46. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sumin: 73.
  47. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sumin: 73.
  48. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 73.
  49. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 73.
  50. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 73.
  51. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sumin: 72.
  52. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 72.
  53. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 72.
  54. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sumin: 72.
  55. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sumin: 72.
  56. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sumin: 72.
  57. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sumin: 72.
  58. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sumin: 72.
  59. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sumin: 72.
  60. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sumin: 71.
  61. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 71.
  62. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sumin: 71.
  63. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 71.
  64. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sumin: 71.
  65. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Sumin: 66, zodiac clash.
  66. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sumin: 66, zodiac clash.
  67. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 65, zodiac clash.
  68. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sumin: 62, zodiac clash.
  69. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 62, zodiac clash.
  70. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 62, zodiac clash.
  71. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 61, zodiac clash.
  72. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sumin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sumin (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Sumin's Tỵ (Rắn) year.

  1. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sumin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Sumin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Sumin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sumin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Sumin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Sumin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Sumin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Sumin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sumin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sumin's best and hardest matches across every group

Sumin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HaruNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyelinEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KihyunMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MiyaGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeungkwanSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SooinMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. The8SEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YounghoonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. BomiApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. EunhaVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Hunterxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. IUSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WheeinMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Jeong Saebiizna · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LeeteukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JeonghanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HeechulSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  6. WonheeILLIT · Tia lửa và căng thẳng52
  7. TaehaBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  8. NarinMEOVV · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JeonghwaEXID · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HuihyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng52
  11. RiotoARrC · Tia lửa và căng thẳng53
  12. ExyWJSN · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Sumin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sumin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2008) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 18 (2018) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 28 (2028) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 38 (2038) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 48 (2048) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 58 (2058) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 68 (2068) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2078) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sumin

Sumin's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Sumin năm 2026

Each month scored against Sumin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sumin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sumin là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sumin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sumin là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sumin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sumin là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sumin từ STAYC?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sumin-stayc để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sumin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư