HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
SEVENTEEN

Seungkwan Saju

1998.01.16 · Sửu (Trâu) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Seungkwan lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seungkwan — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Thủy
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
3
Seungkwan — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
S.Coups
SEVENTEEN
🌙
Jeonghan
SEVENTEEN
🌙
Joshua
SEVENTEEN
🌙
Mingyu
SEVENTEEN
🌙
Woozi
SEVENTEEN
🌙
Vernon
SEVENTEEN
Xem thêm 24 idol
🌙
Jun
SEVENTEEN
🌙
Hoshi
SEVENTEEN
🌙
Wonwoo
SEVENTEEN
🌙
DK
SEVENTEEN
🌙
The8
SEVENTEEN
🌙
Dino
SEVENTEEN
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Seungkwan — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Seungkwan × SEVENTEEN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seungkwan's gunghap (궁합) score with each member of SEVENTEEN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1WonwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%92Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2DKMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JoshuaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4WooziHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5HoshiHai kẻ giống nhau như một84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6S.CoupsMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7DinoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8The8Hai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  9. 9JunTia lửa và căng thẳng69Chương Còn Bỏ Ngỏ
  10. 10VernonTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  11. 11JeonghanTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  12. 12MingyuTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seungkwan

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Seungkwan.

  1. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 87, zodiac trine.
  2. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 86, zodiac trine.
  3. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 86, zodiac trine.
  4. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 85, zodiac trine.
  5. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 85, zodiac trine.
  6. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 85, six-harmony.
  7. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 85, zodiac trine.
  8. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 85, six-harmony.
  9. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 84, zodiac trine.
  10. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 84, six-harmony.
  11. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 84, six-harmony.
  12. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 84, zodiac trine.
  13. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 84, zodiac trine.
  14. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 84, six-harmony.
  15. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 83, six-harmony.
  16. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 82, zodiac trine.
  17. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 81, zodiac trine.
  18. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 81, zodiac trine.
  19. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 81, zodiac trine.
  20. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 79, six-harmony.
  21. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 77.
  22. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 77.
  23. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 77.
  24. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 77.
  25. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 77.
  26. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 77.
  27. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 77.
  28. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 77.
  29. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 77.
  30. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 76.
  31. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 76.
  32. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 76.
  33. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 76.
  34. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 76.
  35. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 76.
  36. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 76.
  37. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 76.
  38. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 76.
  39. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 76.
  40. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 76.
  41. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 76.
  42. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 76.
  43. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 76.
  44. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 76.
  45. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 76.
  46. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 75.
  47. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 75.
  48. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 75.
  49. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 75.
  50. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 75.
  51. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 75.
  52. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 75.
  53. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 75.
  54. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 75.
  55. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 75.
  56. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 75.
  57. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 75.
  58. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 74.
  59. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 74.
  60. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 74.
  61. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 74.
  62. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 74.
  63. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 74.
  64. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 74.
  65. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 74.
  66. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 74.
  67. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 73.
  68. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 73.
  69. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 73.
  70. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 73.
  71. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 73.
  72. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 72.
  73. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 72.
  74. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 72.
  75. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 72.
  76. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 72.
  77. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 72.
  78. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 72.
  79. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 72.
  80. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 71.
  81. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 71.
  82. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 71.
  83. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 71.
  84. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 71.
  85. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seungkwan: 71.
  86. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 71.
  87. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 71.
  88. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungkwan: 71.
  89. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 67, zodiac clash.
  90. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seungkwan: 66, zodiac clash.
  91. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 63, zodiac clash.
  92. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 63, zodiac clash.
  93. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 63, zodiac clash.
  94. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Seungkwan: 62, zodiac clash.
  95. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungkwan: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seungkwan (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Seungkwan's Sửu (Trâu) year.

  1. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Seungkwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungkwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Seungkwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungkwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungkwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungkwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Seungkwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungkwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Seungkwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungkwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungkwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Seungkwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Seungkwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Seungkwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungkwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungkwan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungkwan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungkwan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungkwan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungkwan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungkwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungkwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungkwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungkwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungkwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungkwan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungkwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungkwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Seungkwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungkwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungkwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungkwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungkwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungkwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungkwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungkwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungkwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungkwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungkwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Seungkwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungkwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungkwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungkwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungkwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungkwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungkwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seungkwan's best and hardest matches across every group

Seungkwan scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnnaMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChowonICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. HeeseungENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. IsaSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Jo Kwon2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. JungsuXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. MinahGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. MuzinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SuminSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SunnyGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. SoheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MinjaeMCND · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Son DongwoonHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DohyeonLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Robinn.SSign · Tia lửa và căng thẳng52
  6. KunhoALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JinsuLUN8 · Tia lửa và căng thẳng52
  8. NientripleS · Tia lửa và căng thẳng53
  9. KeySHINee · Tia lửa và căng thẳng53
  10. IreneRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SeongminCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Lee JungshinCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Seungkwan's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seungkwan's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2001) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 14 (2011) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 24 (2021) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 34 (2031) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 44 (2041) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 54 (2051) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 64 (2061) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 74 (2071) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Seungkwan

Seungkwan's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Mộc, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Seungkwan năm 2026

Each month scored against Seungkwan's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seungkwan trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seungkwan là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seungkwan là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seungkwan là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seungkwan là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seungkwan là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seungkwan từ SEVENTEEN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seungkwan-seventeen để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seungkwan. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư