혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
ILLIT

Yunah Saju

2004.01.15 · 未 Mùi (Dê) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Yunah lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yunah — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
癸
Thủy
未
Thổ
Tháng
乙
Mộc
丑
Thổ
Ngày
癸
Thủy
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
0
水Thủy
2
Yunah — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
⭐
Iroha
ILLIT
⭐
Minju
ILLIT
⭐
Moka
ILLIT
⭐
Wonhee
ILLIT
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yunah's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yunah's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙寅From age 7 (2010) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 丁卯From age 17 (2020) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 戊辰From age 27 (2030) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 己巳From age 37 (2040) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 庚午From age 47 (2050) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 辛未From age 57 (2060) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 壬申From age 67 (2070) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 癸酉From age 77 (2080) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yunah — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yunah × ILLIT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yunah's gunghap (궁합) score with each member of ILLIT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1IrohaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2WonheeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  3. 3MokaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4MinjuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yunah

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Yunah.

  1. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunah: 87, zodiac trine.
  2. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunah: 87, zodiac trine.
  3. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yunah: 87, zodiac trine.
  4. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yunah: 86, zodiac trine.
  5. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yunah: 86, zodiac trine.
  6. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yunah: 86, zodiac trine.
  7. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 86, zodiac trine.
  8. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yunah: 86, zodiac trine.
  9. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yunah: 85, zodiac trine.
  10. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunah: 85, zodiac trine.
  11. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunah: 85, zodiac trine.
  12. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunah: 85, zodiac trine.
  13. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yunah: 85, six-harmony.
  14. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yunah: 84, six-harmony.
  15. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunah: 84, zodiac trine.
  16. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yunah: 84, zodiac trine.
  17. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunah: 83, zodiac trine.
  18. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunah: 83, zodiac trine.
  19. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunah: 83, six-harmony.
  20. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 83, six-harmony.
  21. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 83, six-harmony.
  22. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yunah: 83, zodiac trine.
  23. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yunah: 82, zodiac trine.
  24. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yunah: 82, six-harmony.
  25. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yunah: 82, six-harmony.
  26. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunah: 81, zodiac trine.
  27. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yunah: 81, six-harmony.
  28. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunah: 80, six-harmony.
  29. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 79, six-harmony.
  30. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 79, six-harmony.
  31. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunah: 77.
  32. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 77.
  33. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 77.
  34. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yunah: 77.
  35. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yunah: 77.
  36. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yunah: 77.
  37. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunah: 77.
  38. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunah: 77.
  39. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yunah: 77.
  40. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 77.
  41. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yunah: 76.
  42. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yunah: 76.
  43. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yunah: 76.
  44. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunah: 76.
  45. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yunah: 76.
  46. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yunah: 76.
  47. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yunah: 76.
  48. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yunah: 76.
  49. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yunah: 75.
  50. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yunah: 75.
  51. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 75.
  52. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 75.
  53. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunah: 75.
  54. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunah: 75.
  55. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yunah: 75.
  56. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunah: 75.
  57. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yunah: 75.
  58. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunah: 75.
  59. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 75.
  60. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunah: 75.
  61. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunah: 75.
  62. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunah: 75.
  63. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yunah: 74.
  64. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yunah: 74.
  65. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yunah: 74.
  66. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yunah: 74.
  67. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunah: 74.
  68. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yunah: 74.
  69. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yunah: 74.
  70. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunah: 74.
  71. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 74.
  72. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yunah: 74.
  73. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yunah: 73.
  74. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 73.
  75. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunah: 73.
  76. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunah: 73.
  77. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yunah: 73.
  78. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 73.
  79. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yunah: 73.
  80. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunah: 73.
  81. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunah: 72.
  82. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunah: 72.
  83. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunah: 72.
  84. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Yunah: 72.
  85. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yunah: 72.
  86. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yunah: 71.
  87. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yunah: 71.
  88. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 71.
  89. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Yunah: 71.
  90. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yunah: 71.
  91. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 71.
  92. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yunah: 71.
  93. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunah: 65, zodiac clash.
  94. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunah: 64, zodiac clash.
  95. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yunah: 64, zodiac clash.
  96. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yunah: 63, zodiac clash.
  97. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunah: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yunah (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 81 other idols in the Honbit roster share Yunah's Mùi (Dê) year.

  1. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yunah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yunah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunah: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunah: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Yunah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yunah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Yunah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Yunah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yunah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Yunah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunah: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunah: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunah: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunah: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunah: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunah: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunah: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Yoon (NOWZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunah: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunah: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunah: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunah: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Ella (GLINK) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunah: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yeonwoo (NOWZ) — Day Master 己 (Thổ). With Yunah: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yunah's best and hardest matches across every group

Yunah scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ExyWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Moon SuaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. RamiBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Seulong2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. StevenAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YoonchaeKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. RiotoARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. ChaerinCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JaehyunNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YujuCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  4. LeedoONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JihoOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  7. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng54
  8. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng54
  9. DamiDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  10. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng55
  11. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng55
  12. JuriRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yunah

Yunah's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yunah năm 2026

Each month scored against Yunah's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yunah trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yunah là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yunah là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yunah là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yunah là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yunah là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yunah từ ILLIT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yunah-illit để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yunah. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư