HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TWS

Shinyu Saju

2003.11.07 · Mùi (Dê) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Shinyu lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Shinyu — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Mộc
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
2
Shinyu — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Dohoon
TWS
🌙
Youngjae
TWS
🌙
Hanjin
TWS
🌙
Jihoon
TWS
🌙
Kyungmin
TWS
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Shinyu — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Shinyu × TWS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Shinyu's gunghap (궁합) score with each member of TWS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JihoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2YoungjaeHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3HanjinHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  4. 4KyungminTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  5. 5DohoonHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Shinyu

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Shinyu.

  1. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 86, zodiac trine.
  2. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shinyu: 85, six-harmony.
  3. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 85, six-harmony.
  4. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 85, zodiac trine.
  5. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Shinyu: 85, six-harmony.
  6. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 85, zodiac trine.
  7. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 84, six-harmony.
  8. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 84, zodiac trine.
  9. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 84, six-harmony.
  10. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 84, six-harmony.
  11. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 83, zodiac trine.
  12. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 83, zodiac trine.
  13. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 83, zodiac trine.
  14. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 82, zodiac trine.
  15. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 81, zodiac trine.
  16. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 81, zodiac trine.
  17. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 81, zodiac trine.
  18. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Shinyu: 81, zodiac trine.
  19. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 81, zodiac trine.
  20. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Shinyu: 81, zodiac trine.
  21. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 79, six-harmony.
  22. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 79, six-harmony.
  23. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 79, six-harmony.
  24. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 77.
  25. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 77.
  26. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 77.
  27. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Shinyu: 77.
  28. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 77.
  29. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 77.
  30. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Shinyu: 77.
  31. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 77.
  32. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 77.
  33. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 76.
  34. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 76.
  35. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 76.
  36. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 76.
  37. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Shinyu: 76.
  38. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 76.
  39. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 76.
  40. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 75.
  41. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 75.
  42. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 75.
  43. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 75.
  44. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 75.
  45. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 75.
  46. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 75.
  47. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Shinyu: 75.
  48. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 75.
  49. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 75.
  50. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Shinyu: 75.
  51. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 75.
  52. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 74.
  53. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 74.
  54. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 74.
  55. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 74.
  56. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 74.
  57. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 74.
  58. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 74.
  59. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 74.
  60. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 74.
  61. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 73.
  62. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Shinyu: 73.
  63. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 73.
  64. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shinyu: 73.
  65. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Shinyu: 73.
  66. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 73.
  67. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 73.
  68. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 73.
  69. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 72.
  70. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shinyu: 72.
  71. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Shinyu: 72.
  72. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 72.
  73. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 72.
  74. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 72.
  75. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 72.
  76. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 72.
  77. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shinyu: 72.
  78. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  79. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  80. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  81. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 71.
  82. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  83. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  84. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 71.
  85. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  86. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  87. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  88. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  89. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  90. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  91. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  92. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 71.
  93. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 66, zodiac clash.
  94. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 66, zodiac clash.
  95. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 66, zodiac clash.
  96. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Shinyu: 66, zodiac clash.
  97. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 62, zodiac clash.
  98. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Shinyu: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Shinyu (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Shinyu's Mùi (Dê) year.

  1. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shinyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shinyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shinyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Shinyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shinyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shinyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shinyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shinyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Shinyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shinyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shinyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Shinyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Shinyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shinyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Shinyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shinyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Shinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Shinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Shinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Shinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Shinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Shinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Shinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Shinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Shinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Shinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Shinyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Shinyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Shinyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Shinyu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Shinyu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Shinyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Shinyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Shinyu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Shinyu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Shinyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Shinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Shinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Shinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Shinyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Shinyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Shinyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Shinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Shinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Shinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Shinyu's best and hardest matches across every group

Shinyu scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DayoungWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Feimiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyeongseopTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JunhwiSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kim LipARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MarkNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MingiATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. StellaHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SungjaeBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. UONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. WooyoungATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. AndyARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WooseokPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Minnie(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyunjaeTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Cha EunwooASTRO · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YutoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Kim JaejoongSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  7. LeedoONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ShindongSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  9. JaejunTAN · Tia lửa và căng thẳng54
  10. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55
  11. DamiDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  12. JuriRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Shinyu's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Shinyu's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2013) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 21 (2023) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 31 (2033) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 41 (2043) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 51 (2053) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 61 (2063) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 71 (2073) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 81 (2083) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Shinyu

Shinyu's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Shinyu năm 2026

Each month scored against Shinyu's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Shinyu trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Shinyu là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Shinyu là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Shinyu là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Shinyu là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Shinyu là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Shinyu từ TWS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/shinyu-tws để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Shinyu. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư