HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TWICE

Nayeon Saju

1995.09.22 · Hợi (Lợn) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Nayeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Nayeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thủy
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Hỏa
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
1
Thủy
1
Nayeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Jeongyeon
TWICE
Xem thêm 24 idol
Dahyun
TWICE
Chaeyoung
TWICE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Nayeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Nayeon × TWICE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Nayeon's gunghap (궁합) score with each member of TWICE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1DahyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2ChaeyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JihyoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4MinaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5TzuyuHai kẻ giống nhau như một83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6MomoTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7JeongyeonTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8SanaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Nayeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Nayeon.

  1. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 87, zodiac trine.
  2. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 86, zodiac trine.
  3. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Nayeon: 85, zodiac trine.
  4. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 85, zodiac trine.
  5. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 84, six-harmony.
  6. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 84, zodiac trine.
  7. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 84, zodiac trine.
  8. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 83, six-harmony.
  9. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 82, zodiac trine.
  10. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 82, zodiac trine.
  11. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 82, six-harmony.
  12. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 82, zodiac trine.
  13. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Nayeon: 82, zodiac trine.
  14. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 82, zodiac trine.
  15. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 82, zodiac trine.
  16. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 81, six-harmony.
  17. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 81, zodiac trine.
  18. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 80, six-harmony.
  19. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 77.
  20. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 77.
  21. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 77.
  22. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 77.
  23. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 77.
  24. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Nayeon: 77.
  25. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 77.
  26. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 77.
  27. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 77.
  28. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 76.
  29. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Nayeon: 76.
  30. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 76.
  31. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 76.
  32. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 76.
  33. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 76.
  34. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 76.
  35. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 75.
  36. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Nayeon: 75.
  37. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 75.
  38. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 75.
  39. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 75.
  40. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 75.
  41. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Nayeon: 75.
  42. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 75.
  43. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 75.
  44. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 74.
  45. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 73.
  46. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 73.
  47. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 73.
  48. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 72.
  49. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nayeon: 72.
  50. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 72.
  51. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 72.
  52. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 72.
  53. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Nayeon: 72.
  54. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 72.
  55. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 72.
  56. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 72.
  57. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 72.
  58. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 71.
  59. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 71.
  60. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 71.
  61. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 71.
  62. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 71.
  63. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 71.
  64. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 71.
  65. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 71.
  66. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 71.
  67. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 71.
  68. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 71.
  69. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Nayeon: 71.
  70. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 71.
  71. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 71.
  72. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 71.
  73. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 64, zodiac clash.
  74. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 64, zodiac clash.
  75. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 64, zodiac clash.
  76. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nayeon: 63, zodiac clash.
  77. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nayeon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Nayeon (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Nayeon's Hợi (Lợn) year.

  1. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Nayeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Nayeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Nayeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Nayeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Nayeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Nayeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Nayeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nayeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nayeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Nayeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Nayeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Nayeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Nayeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Nayeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Nayeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Nayeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Nayeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Nayeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Nayeon's best and hardest matches across every group

Nayeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kang MinhyukCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeohyunGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SullyoonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YunhoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HaewonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Lee JungshinCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ShinyuTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SwanPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Jung YonghwaCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HyejuLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  3. EunseokRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MuzinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungsuXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Jo Kwon2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. IsaSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HitomiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HeeseungENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  10. GaonXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Yang YoseobHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KamdenAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Nayeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Nayeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2001) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 17 (2011) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 27 (2021) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 37 (2031) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 47 (2041) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2051) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 67 (2061) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 77 (2071) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Nayeon

Nayeon's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Nayeon năm 2026

Each month scored against Nayeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Nayeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Nayeon là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Nayeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Nayeon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Nayeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Nayeon là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Nayeon từ TWICE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/nayeon-twice để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Nayeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư