HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
VIXX

N Saju

1990.06.30 · Ngọ (Ngựa) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với N lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của N — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Thủy
Hỏa
Ngày
Hỏa
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
3
Thổ
0
Kim
1
Thủy
1
N — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Leo
VIXX
🌙
Ken
VIXX
🌙
Hyuk
VIXX
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on N — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 N × VIXX: bảng xếp hạng độ hợp Saju

N's gunghap (궁합) score with each member of VIXX, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1LeoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2HyukHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  3. 3KenTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với N

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as N.

  1. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With N: 87, zodiac trine.
  2. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With N: 87, zodiac trine.
  3. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With N: 86, zodiac trine.
  4. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With N: 85, zodiac trine.
  5. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With N: 85, six-harmony.
  6. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With N: 85, six-harmony.
  7. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With N: 85, six-harmony.
  8. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With N: 84, zodiac trine.
  9. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With N: 84, zodiac trine.
  10. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With N: 84, zodiac trine.
  11. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With N: 84, zodiac trine.
  12. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With N: 83, zodiac trine.
  13. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With N: 83, zodiac trine.
  14. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With N: 83, zodiac trine.
  15. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With N: 82, zodiac trine.
  16. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With N: 82, six-harmony.
  17. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With N: 81, zodiac trine.
  18. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With N: 81, six-harmony.
  19. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With N: 81, six-harmony.
  20. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With N: 80, six-harmony.
  21. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With N: 80, six-harmony.
  22. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With N: 77.
  23. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With N: 77.
  24. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With N: 77.
  25. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With N: 77.
  26. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With N: 77.
  27. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With N: 77.
  28. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With N: 77.
  29. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With N: 77.
  30. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With N: 77.
  31. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With N: 77.
  32. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With N: 77.
  33. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With N: 77.
  34. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With N: 76.
  35. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With N: 76.
  36. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With N: 76.
  37. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With N: 76.
  38. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With N: 76.
  39. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With N: 76.
  40. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With N: 76.
  41. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With N: 76.
  42. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With N: 76.
  43. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With N: 76.
  44. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With N: 76.
  45. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With N: 76.
  46. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With N: 76.
  47. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With N: 76.
  48. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With N: 76.
  49. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With N: 76.
  50. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With N: 75.
  51. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With N: 75.
  52. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With N: 75.
  53. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With N: 75.
  54. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With N: 75.
  55. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With N: 75.
  56. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With N: 75.
  57. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With N: 75.
  58. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With N: 74.
  59. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With N: 74.
  60. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With N: 74.
  61. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With N: 73.
  62. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With N: 73.
  63. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With N: 73.
  64. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With N: 73.
  65. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With N: 73.
  66. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With N: 73.
  67. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With N: 73.
  68. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With N: 72.
  69. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With N: 72.
  70. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With N: 72.
  71. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With N: 72.
  72. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With N: 71.
  73. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With N: 71.
  74. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With N: 71.
  75. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With N: 71.
  76. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With N: 71.
  77. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With N: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as N (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share N's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With N: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With N: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With N: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With N: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With N: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With N: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With N: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With N: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With N: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With N: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With N: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With N: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With N: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With N: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With N: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With N: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With N: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With N: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With N: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With N: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With N: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With N: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With N: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With N: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With N: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With N: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With N: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With N: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With N: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With N: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With N: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With N: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With N: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 N's best and hardest matches across every group

N scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyojinONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JiwooHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. UmjiVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. JoohoneyMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. SehunEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. WyattONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. HongjoongATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. IANLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SanaTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Lee HiSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SejunVICTON · Tia lửa và căng thẳng53
  4. JohyunBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  5. JinJinASTRO · Tia lửa và căng thẳng53
  6. DohaARrC · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Dara2NE1 · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JeongyeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  9. ZuhoSF9 · Tia lửa và căng thẳng55
  10. YujinKep1er · Tia lửa và căng thẳng55
  11. YesungSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng55
  12. MomoTWICE · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 N's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle N's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (1992) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 13 (2002) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 23 (2012) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 33 (2022) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. From age 43 (2032) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 53 (2042) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 63 (2052) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 73 (2062) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của N

N's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa3
Thổ0
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của N năm 2026

Each month scored against N's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của N trong Saju là gì?
Nhật Chủ của N là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của N là gì?
Ngũ hành chủ đạo của N là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của N là gì?
Con giáp Hàn Quốc của N là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với N từ VIXX?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/n-vixx để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với N. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư