HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Girls' Day

Hyeri Saju

1994.06.09 · Tuất (Chó) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Hyeri lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyeri — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thổ
Tháng
Kim
Hỏa
Ngày
Hỏa
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
1
Thủy
0
Hyeri — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
Sojin
Girls' Day
Yura
Girls' Day
Minah
Girls' Day
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hyeri — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hyeri × Girls' Day: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyeri's gunghap (궁합) score with each member of Girls' Day, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SojinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2MinahMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3YuraHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyeri

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Hyeri.

  1. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 87, zodiac trine.
  2. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 87, zodiac trine.
  3. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 86, zodiac trine.
  4. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 85, zodiac trine.
  5. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 85, zodiac trine.
  6. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 84, zodiac trine.
  7. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 83, zodiac trine.
  8. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 83, zodiac trine.
  9. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 82, zodiac trine.
  10. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 81, six-harmony.
  11. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 81, six-harmony.
  12. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 81, six-harmony.
  13. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 81, zodiac trine.
  14. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 80, six-harmony.
  15. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 79, six-harmony.
  16. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 77.
  17. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyeri: 77.
  18. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 77.
  19. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 77.
  20. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 77.
  21. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 77.
  22. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 77.
  23. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 76.
  24. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyeri: 76.
  25. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 76.
  26. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 76.
  27. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 76.
  28. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyeri: 76.
  29. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeri: 76.
  30. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 76.
  31. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 76.
  32. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 76.
  33. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 75.
  34. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 75.
  35. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 75.
  36. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 75.
  37. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 75.
  38. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 74.
  39. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 74.
  40. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 74.
  41. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 74.
  42. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 74.
  43. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 73.
  44. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 73.
  45. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 73.
  46. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyeri: 73.
  47. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 73.
  48. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 73.
  49. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 73.
  50. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 73.
  51. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 72.
  52. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 72.
  53. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 72.
  54. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 72.
  55. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 72.
  56. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 72.
  57. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 72.
  58. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 72.
  59. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 72.
  60. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 72.
  61. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 72.
  62. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 72.
  63. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 71.
  64. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 71.
  65. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 71.
  66. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 71.
  67. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeri: 71.
  68. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 71.
  69. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 71.
  70. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 66, zodiac clash.
  71. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyeri: 63, zodiac clash.
  72. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyeri: 63, zodiac clash.
  73. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 63, zodiac clash.
  74. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 62, zodiac clash.
  75. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyeri: 62, zodiac clash.
  76. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyeri: 62, zodiac clash.
  77. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeri: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyeri (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Hyeri's Tuất (Chó) year.

  1. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeri: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeri: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeri: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeri: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeri: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeri: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeri: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeri: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeri: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeri: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeri: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeri: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeri: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeri: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeri: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeri: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeri: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeri: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeri: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeri: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeri: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeri: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeri: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeri: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeri: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeri: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeri: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeri: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeri: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeri: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeri: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeri: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeri: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeri: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeri: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  60. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  62. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeri: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyeri's best and hardest matches across every group

Hyeri scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Jun HanXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KeonheeONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Lee KnowStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinheeCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. EJ&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. EunseoWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JunhoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JurinXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. KangsungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KeenaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SoljiEXID · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeungminStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Lee MujinSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  4. YirenEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SunwooTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Nagyungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JungmoCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ChangminTVXQ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YubinWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng53
  10. RenjunNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Nichkhun2PM · Tia lửa và căng thẳng53
  12. JihoonTREASURE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Hyeri's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyeri's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (1995) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 12 (2005) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 22 (2015) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 32 (2025) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. From age 42 (2035) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2045) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2055) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 72 (2065) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyeri

Hyeri's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyeri năm 2026

Each month scored against Hyeri's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyeri trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyeri là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyeri là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyeri là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyeri là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyeri là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyeri từ Girls' Day?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyeri-girls-day để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyeri. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư