HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Dreamcatcher

JiU Saju

1994.05.17 · Tuất (Chó) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với JiU lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của JiU — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thổ
Tháng
Thổ
Hỏa
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
1
JiU — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
SuA
Dreamcatcher
Siyeon
Dreamcatcher
Handong
Dreamcatcher
Yoohyeon
Dreamcatcher
Dami
Dreamcatcher
Gahyeon
Dreamcatcher
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on JiU — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 JiU × Dreamcatcher: bảng xếp hạng độ hợp Saju

JiU's gunghap (궁합) score with each member of Dreamcatcher, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SiyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2HandongHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3GahyeonTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  4. 4DamiTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5YoohyeonTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6SuATia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với JiU

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as JiU.

  1. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With JiU: 87, zodiac trine.
  2. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JiU: 87, zodiac trine.
  3. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JiU: 87, zodiac trine.
  4. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With JiU: 86, zodiac trine.
  5. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JiU: 86, zodiac trine.
  6. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JiU: 86, zodiac trine.
  7. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiU: 85, six-harmony.
  8. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiU: 85, six-harmony.
  9. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JiU: 85, zodiac trine.
  10. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiU: 85, six-harmony.
  11. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With JiU: 84, zodiac trine.
  12. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiU: 84, six-harmony.
  13. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JiU: 83, zodiac trine.
  14. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiU: 83, six-harmony.
  15. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiU: 83, six-harmony.
  16. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JiU: 83, zodiac trine.
  17. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With JiU: 83, zodiac trine.
  18. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With JiU: 82, zodiac trine.
  19. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JiU: 82, zodiac trine.
  20. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With JiU: 81, zodiac trine.
  21. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiU: 81, six-harmony.
  22. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JiU: 81, zodiac trine.
  23. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiU: 80, six-harmony.
  24. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiU: 80, six-harmony.
  25. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With JiU: 79, six-harmony.
  26. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With JiU: 79, six-harmony.
  27. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With JiU: 79, six-harmony.
  28. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With JiU: 77.
  29. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With JiU: 77.
  30. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With JiU: 77.
  31. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With JiU: 77.
  32. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JiU: 77.
  33. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With JiU: 77.
  34. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With JiU: 77.
  35. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiU: 77.
  36. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JiU: 77.
  37. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiU: 77.
  38. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JiU: 77.
  39. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiU: 77.
  40. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiU: 77.
  41. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiU: 77.
  42. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With JiU: 76.
  43. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JiU: 76.
  44. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With JiU: 76.
  45. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With JiU: 76.
  46. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JiU: 76.
  47. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With JiU: 76.
  48. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JiU: 76.
  49. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JiU: 76.
  50. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With JiU: 76.
  51. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With JiU: 76.
  52. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JiU: 75.
  53. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JiU: 75.
  54. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JiU: 75.
  55. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With JiU: 75.
  56. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With JiU: 75.
  57. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With JiU: 75.
  58. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JiU: 75.
  59. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiU: 75.
  60. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JiU: 74.
  61. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiU: 74.
  62. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiU: 74.
  63. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With JiU: 74.
  64. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiU: 74.
  65. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With JiU: 73.
  66. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JiU: 73.
  67. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With JiU: 73.
  68. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With JiU: 73.
  69. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JiU: 73.
  70. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JiU: 72.
  71. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JiU: 72.
  72. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With JiU: 72.
  73. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With JiU: 72.
  74. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With JiU: 72.
  75. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JiU: 72.
  76. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JiU: 72.
  77. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiU: 72.
  78. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With JiU: 72.
  79. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JiU: 72.
  80. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With JiU: 71.
  81. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JiU: 71.
  82. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiU: 71.
  83. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JiU: 71.
  84. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With JiU: 71.
  85. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With JiU: 71.
  86. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JiU: 71.
  87. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JiU: 71.
  88. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With JiU: 67, zodiac clash.
  89. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JiU: 67, zodiac clash.
  90. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JiU: 66, zodiac clash.
  91. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JiU: 65, zodiac clash.
  92. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With JiU: 65, zodiac clash.
  93. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JiU: 64, zodiac clash.
  94. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With JiU: 64, zodiac clash.
  95. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With JiU: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as JiU (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share JiU's Tuất (Chó) year.

  1. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With JiU: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With JiU: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With JiU: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With JiU: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With JiU: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With JiU: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With JiU: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With JiU: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With JiU: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With JiU: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With JiU: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With JiU: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With JiU: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With JiU: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With JiU: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With JiU: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With JiU: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With JiU: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With JiU: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With JiU: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With JiU: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With JiU: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With JiU: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With JiU: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With JiU: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With JiU: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With JiU: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With JiU: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With JiU: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With JiU: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With JiU: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With JiU: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiU: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiU: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiU: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiU: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiU: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiU: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiU: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiU: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With JiU: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiU: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With JiU: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiU: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With JiU: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With JiU: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With JiU: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiU: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiU: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiU: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiU: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With JiU: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With JiU: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiU: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With JiU: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With JiU: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 JiU's best and hardest matches across every group

JiU scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaehyunKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HarveyXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kim NaKyoungtripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LenaGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Park SoHyuntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. QriT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SheonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. XiuminEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HwiseoH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WoobinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Taecyeon2PM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JiyoonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyunjinLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  6. FelixStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YeonjaeMimiirose · Tia lửa và căng thẳng52
  8. YeonheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  9. ShotaroRIIZE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. AnneGWSN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. GyuriKARA · Tia lửa và căng thẳng54
  12. DosiePURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 JiU's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle JiU's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 5 (1998) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 15 (2008) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 25 (2018) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 35 (2028) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 45 (2038) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 55 (2048) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 65 (2058) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 75 (2068) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của JiU

JiU's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của JiU năm 2026

Each month scored against JiU's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của JiU trong Saju là gì?
Nhật Chủ của JiU là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của JiU là gì?
Ngũ hành chủ đạo của JiU là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của JiU là gì?
Con giáp Hàn Quốc của JiU là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với JiU từ Dreamcatcher?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiu-dreamcatcher để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với JiU. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư