HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
WayV

WinWin Saju

1997.10.28 · Sửu (Trâu) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với WinWin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của WinWin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
WinWin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Kun
WayV
🌙
Ten
WayV
🌙
Xiaojun
WayV
🌙
Hendery
WayV
🌙
YangYang
WayV
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on WinWin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 WinWin × WayV: bảng xếp hạng độ hợp Saju

WinWin's gunghap (궁합) score with each member of WayV, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1TenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2YangYangMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3HenderyHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  4. 4XiaojunHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  5. 5KunTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với WinWin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as WinWin.

  1. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With WinWin: 87, zodiac trine.
  2. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With WinWin: 87, zodiac trine.
  3. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 87, zodiac trine.
  4. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 86, zodiac trine.
  5. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 86, zodiac trine.
  6. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With WinWin: 86, zodiac trine.
  7. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With WinWin: 85, six-harmony.
  8. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With WinWin: 84, zodiac trine.
  9. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 83, zodiac trine.
  10. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With WinWin: 83, zodiac trine.
  11. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With WinWin: 83, zodiac trine.
  12. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With WinWin: 82, zodiac trine.
  13. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With WinWin: 81, six-harmony.
  14. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With WinWin: 81, zodiac trine.
  15. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 81, zodiac trine.
  16. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With WinWin: 80, six-harmony.
  17. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With WinWin: 80, six-harmony.
  18. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 79, six-harmony.
  19. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 79, six-harmony.
  20. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With WinWin: 79, six-harmony.
  21. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With WinWin: 77.
  22. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With WinWin: 77.
  23. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With WinWin: 77.
  24. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With WinWin: 77.
  25. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With WinWin: 77.
  26. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With WinWin: 77.
  27. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With WinWin: 77.
  28. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With WinWin: 77.
  29. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With WinWin: 77.
  30. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With WinWin: 77.
  31. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With WinWin: 77.
  32. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With WinWin: 77.
  33. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With WinWin: 76.
  34. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With WinWin: 76.
  35. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With WinWin: 76.
  36. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With WinWin: 76.
  37. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With WinWin: 76.
  38. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With WinWin: 76.
  39. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With WinWin: 76.
  40. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With WinWin: 76.
  41. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With WinWin: 76.
  42. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With WinWin: 76.
  43. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With WinWin: 75.
  44. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With WinWin: 75.
  45. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With WinWin: 75.
  46. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With WinWin: 75.
  47. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With WinWin: 75.
  48. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With WinWin: 74.
  49. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 74.
  50. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With WinWin: 74.
  51. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 74.
  52. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With WinWin: 74.
  53. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 74.
  54. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 74.
  55. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 74.
  56. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With WinWin: 73.
  57. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 73.
  58. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With WinWin: 73.
  59. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With WinWin: 73.
  60. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With WinWin: 73.
  61. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 73.
  62. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With WinWin: 73.
  63. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With WinWin: 73.
  64. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With WinWin: 73.
  65. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With WinWin: 72.
  66. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With WinWin: 72.
  67. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With WinWin: 72.
  68. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With WinWin: 72.
  69. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With WinWin: 72.
  70. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With WinWin: 72.
  71. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With WinWin: 72.
  72. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 72.
  73. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With WinWin: 72.
  74. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With WinWin: 71.
  75. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With WinWin: 71.
  76. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With WinWin: 71.
  77. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With WinWin: 71.
  78. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With WinWin: 71.
  79. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With WinWin: 71.
  80. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With WinWin: 71.
  81. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With WinWin: 71.
  82. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 71.
  83. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With WinWin: 71.
  84. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With WinWin: 71.
  85. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With WinWin: 71.
  86. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With WinWin: 71.
  87. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With WinWin: 71.
  88. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With WinWin: 71.
  89. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With WinWin: 65, zodiac clash.
  90. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With WinWin: 65, zodiac clash.
  91. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With WinWin: 65, zodiac clash.
  92. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With WinWin: 64, zodiac clash.
  93. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With WinWin: 63, zodiac clash.
  94. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With WinWin: 62, zodiac clash.
  95. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With WinWin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as WinWin (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share WinWin's Sửu (Trâu) year.

  1. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With WinWin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With WinWin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With WinWin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With WinWin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With WinWin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With WinWin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With WinWin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With WinWin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With WinWin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With WinWin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With WinWin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With WinWin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With WinWin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With WinWin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With WinWin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With WinWin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With WinWin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With WinWin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With WinWin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With WinWin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With WinWin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With WinWin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With WinWin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With WinWin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With WinWin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With WinWin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With WinWin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With WinWin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With WinWin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With WinWin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With WinWin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With WinWin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With WinWin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With WinWin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With WinWin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With WinWin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With WinWin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With WinWin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With WinWin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With WinWin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With WinWin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With WinWin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With WinWin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With WinWin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With WinWin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With WinWin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 WinWin's best and hardest matches across every group

WinWin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyeonjuUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Jeon SomiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Jihyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KaiEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. NanaWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. RiinaH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. RyujinITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. EunchanTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HanjinTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HyominT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Lee JiWootripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MinoWINNER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WoohyunINFINITE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SungyeolINFINITE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SeeunSTAYC · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Junminxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JinuWINNER · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Huiwonn.SSign · Tia lửa và căng thẳng51
  7. Hu'EBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng51
  8. EunhoPLAVE · Tia lửa và căng thẳng51
  9. CL2NE1 · Tia lửa và căng thẳng51
  10. ChangsubBTOB · Tia lửa và căng thẳng51
  11. Chanelle MoonFIFTY FIFTY · Tia lửa và căng thẳng51
  12. YunaITZY · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 WinWin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle WinWin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2004) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 18 (2014) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 28 (2024) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 38 (2034) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 48 (2044) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 58 (2054) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 68 (2064) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 78 (2074) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của WinWin

WinWin's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của WinWin năm 2026

Each month scored against WinWin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của WinWin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của WinWin là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của WinWin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của WinWin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của WinWin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của WinWin là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với WinWin từ WayV?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/winwin-wayv để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với WinWin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư