혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
Solo

Kim Jaejoong Saju

1986.01.26 · 丑 Sửu (Trâu) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Kim Jaejoong lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kim Jaejoong — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
丑
Thổ
Tháng
己
Thổ
丑
Thổ
Ngày
庚
Kim
午
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
3
金Kim
1
水Thủy
0
Kim Jaejoong — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
B.I
Solo
🌙
Baekho
Solo
⭐
BIBI
Solo
⭐
Choi Yena
Solo
⭐
Chungha
Solo
🌙
Crush
Solo
Xem thêm 24 idol
🌙
DEAN
Solo
⭐
Heize
Solo
🌙
Hwang Chiyeul
Solo
⭐
HyunA
Solo
⭐
IU
Solo
🌙
Jay Park
Solo
⭐
Jeon Somi
Solo
🌙
Kang Daniel
Solo
🌙
Kim Junsu (XIA)
Solo
⭐
Kwon Eunbi
Solo
⭐
Lee Hi
Solo
🌙
Lee Mujin
Solo
🌙
Onhyuk
Solo
🌙
Park Yoochun
Solo
🌙
Paul Kim
Solo
⭐
Punch
Solo
⭐
Sunmi
Solo
🌙
WOODZ
Solo
🌙
Zico
Solo
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Kim Jaejoong's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kim Jaejoong's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊子From age 7 (1992) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丁亥From age 17 (2002) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 丙戌From age 27 (2012) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 乙酉From age 37 (2022) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. 甲申From age 47 (2032) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 癸未From age 57 (2042) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 壬午From age 67 (2052) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 辛巳From age 77 (2062) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Kim Jaejoong — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Kim Jaejoong × Solo: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kim Jaejoong's gunghap (궁합) score with each member of Solo, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Lee HiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2B.IMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3HyunAMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4Kim Junsu (XIA)Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5CrushMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6SunmiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7ZicoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8BaekhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9Jeon SomiHai kẻ giống nhau như một83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10Park YoochunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  11. 11Kang DanielHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  12. 12PunchHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  13. 13Hwang ChiyeulHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  14. 14DEANHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  15. 15Lee MujinHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  16. 16WOODZTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  17. 17Kwon EunbiHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  18. 18ChunghaTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  19. 19IUTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  20. 20BIBITia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21HeizeHai kẻ giống nhau như một64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  22. 22OnhyukTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  23. 23Paul KimTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  24. 24Jay ParkTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  25. 25Choi YenaTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kim Jaejoong

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Kim Jaejoong.

  1. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 87, zodiac trine.
  2. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 87, zodiac trine.
  3. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 87, zodiac trine.
  4. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 86, zodiac trine.
  5. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 85, zodiac trine.
  6. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 85, zodiac trine.
  7. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 85, zodiac trine.
  8. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 84, zodiac trine.
  9. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim Jaejoong: 84, six-harmony.
  10. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 83, zodiac trine.
  11. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 83, zodiac trine.
  12. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 83, zodiac trine.
  13. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 82, zodiac trine.
  14. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 82, zodiac trine.
  15. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 82, six-harmony.
  16. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 81, zodiac trine.
  17. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 81, six-harmony.
  18. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 81, zodiac trine.
  19. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 81, six-harmony.
  20. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 79, six-harmony.
  21. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 79, six-harmony.
  22. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 77.
  23. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 77.
  24. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 77.
  25. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 77.
  26. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 77.
  27. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 77.
  28. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 77.
  29. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 77.
  30. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 77.
  31. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 77.
  32. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 77.
  33. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 77.
  34. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Jaejoong: 76.
  35. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 76.
  36. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 76.
  37. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 76.
  38. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 76.
  39. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 75.
  40. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 75.
  41. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 75.
  42. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 75.
  43. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 75.
  44. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 75.
  45. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 75.
  46. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 75.
  47. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 75.
  48. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 75.
  49. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Jaejoong: 74.
  50. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 74.
  51. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 74.
  52. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 74.
  53. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 74.
  54. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 74.
  55. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 74.
  56. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 73.
  57. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 73.
  58. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 73.
  59. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim Jaejoong: 73.
  60. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 73.
  61. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 73.
  62. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 73.
  63. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Jaejoong: 73.
  64. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Jaejoong: 73.
  65. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 72.
  66. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 72.
  67. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 72.
  68. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 72.
  69. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 72.
  70. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 72.
  71. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 72.
  72. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 72.
  73. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 71.
  74. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 71.
  75. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 71.
  76. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 71.
  77. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim Jaejoong: 71.
  78. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 71.
  79. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 71.
  80. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim Jaejoong: 71.
  81. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim Jaejoong: 71.
  82. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Kim Jaejoong: 66, zodiac clash.
  83. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 66, zodiac clash.
  84. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 66, zodiac clash.
  85. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 65, zodiac clash.
  86. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 65, zodiac clash.
  87. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 64, zodiac clash.
  88. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 64, zodiac clash.
  89. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Jaejoong: 64, zodiac clash.
  90. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 62, zodiac clash.
  91. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim Jaejoong: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kim Jaejoong (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Kim Jaejoong's Sửu (Trâu) year.

  1. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Jaejoong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Jaejoong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Jaejoong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Jaejoong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Jaejoong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Jaejoong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Jaejoong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Jaejoong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Jaejoong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Jaejoong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Jaejoong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Jaejoong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Jaejoong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Jaejoong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Jaejoong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Jaejoong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Jaejoong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Jaejoong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Jaejoong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Jaejoong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Jaejoong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Jaejoong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Jaejoong: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Jaejoong: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Jaejoong: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Jaejoong: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Jaejoong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Jaejoong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Jaejoong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Jaejoong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Jaejoong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  36. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Jaejoong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Jaejoong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Jaejoong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Jaejoong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Jaejoong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Jaejoong: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kim Jaejoong's best and hardest matches across every group

Kim Jaejoong scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HaneulKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HarunaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JaechanDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JianaYOUNG POSSE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Yoon Jiyoonizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. KaedetripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LewTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. TomoyaNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. AmaruKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JeongwooAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JiungP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JunghwanTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. NientripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KeySHINee · Tia lửa và căng thẳng51
  3. AyakaNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SwanPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. ShinyuTWS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SeongminCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Laurencen.SSign · Tia lửa và căng thẳng52
  8. YujinIVE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. SullyoonNMIXX · Tia lửa và căng thẳng53
  10. KazuhaLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng53
  11. WooyeonWOOAH · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SoraWOOAH · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Kim Jaejoong

Kim Jaejoong's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ3
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Kim Jaejoong năm 2026

Each month scored against Kim Jaejoong's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kim Jaejoong trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kim Jaejoong là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kim Jaejoong là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kim Jaejoong là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kim Jaejoong là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kim Jaejoong là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kim Jaejoong từ Solo?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kim-jaejoong-solo để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kim Jaejoong. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư