혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
Kep1er

Hikaru Saju

2004.03.12 · 申 Thân (Khỉ) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Hikaru lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hikaru — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
丁
Hỏa
卯
Mộc
Ngày
庚
Kim
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
3
火Hỏa
1
土Thổ
0
金Kim
2
水Thủy
0
Hikaru — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Chaehyun
Kep1er
⭐
Dayeon
Kep1er
⭐
Xiaoting
Kep1er
⭐
Yujin
Kep1er
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Hikaru's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hikaru's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙寅From age 3 (2006) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 乙丑From age 13 (2016) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 甲子From age 23 (2026) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 癸亥From age 33 (2036) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 壬戌From age 43 (2046) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 辛酉From age 53 (2056) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 庚申From age 63 (2066) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 己未From age 73 (2076) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Hikaru — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Hikaru × Kep1er: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hikaru's gunghap (궁합) score with each member of Kep1er, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1XiaotingMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YujinHai kẻ giống nhau như một83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3DayeonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4ChaehyunTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5BahiyyihTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hikaru

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Hikaru.

  1. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 87, zodiac trine.
  2. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 87, zodiac trine.
  3. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 87, zodiac trine.
  4. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hikaru: 86, zodiac trine.
  5. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 86, zodiac trine.
  6. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 85, zodiac trine.
  7. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 85, zodiac trine.
  8. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hikaru: 84, zodiac trine.
  9. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hikaru: 84, zodiac trine.
  10. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hikaru: 84, zodiac trine.
  11. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 84, six-harmony.
  12. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hikaru: 83, six-harmony.
  13. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hikaru: 83, six-harmony.
  14. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hikaru: 83, zodiac trine.
  15. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 83, zodiac trine.
  16. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 83, zodiac trine.
  17. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 83, zodiac trine.
  18. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 82, six-harmony.
  19. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 82, zodiac trine.
  20. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 81, zodiac trine.
  21. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 81, zodiac trine.
  22. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 81, zodiac trine.
  23. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 81, six-harmony.
  24. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hikaru: 81, zodiac trine.
  25. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 81, six-harmony.
  26. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 80, six-harmony.
  27. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 79, six-harmony.
  28. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 79, six-harmony.
  29. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hikaru: 77.
  30. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 77.
  31. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hikaru: 77.
  32. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 77.
  33. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 77.
  34. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 77.
  35. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 77.
  36. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 77.
  37. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 77.
  38. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hikaru: 77.
  39. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 77.
  40. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 77.
  41. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hikaru: 76.
  42. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hikaru: 76.
  43. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hikaru: 76.
  44. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 76.
  45. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 76.
  46. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hikaru: 76.
  47. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 76.
  48. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hikaru: 75.
  49. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hikaru: 75.
  50. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 75.
  51. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 75.
  52. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hikaru: 75.
  53. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 75.
  54. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 75.
  55. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hikaru: 75.
  56. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 75.
  57. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 75.
  58. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 75.
  59. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hikaru: 74.
  60. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 74.
  61. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hikaru: 74.
  62. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 74.
  63. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 74.
  64. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 74.
  65. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 74.
  66. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 73.
  67. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 73.
  68. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hikaru: 73.
  69. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hikaru: 73.
  70. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hikaru: 73.
  71. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hikaru: 73.
  72. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hikaru: 73.
  73. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hikaru: 73.
  74. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 72.
  75. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 72.
  76. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hikaru: 72.
  77. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 72.
  78. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hikaru: 72.
  79. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 72.
  80. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 72.
  81. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hikaru: 72.
  82. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 72.
  83. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 72.
  84. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hikaru: 71.
  85. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hikaru: 71.
  86. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hikaru: 71.
  87. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 71.
  88. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 71.
  89. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hikaru: 71.
  90. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 64, zodiac clash.
  91. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hikaru: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hikaru (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Hikaru's Thân (Khỉ) year.

  1. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Hikaru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Hikaru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Hikaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Hikaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Hikaru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Hikaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  49. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Hikaru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  50. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Hikaru: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Hikaru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Hikaru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Hikaru: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Hikaru: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Hikaru: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Hikaru: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Hikaru: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Hikaru: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hikaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hikaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hikaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hikaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hikaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hikaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hikaru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hikaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Hikaru: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hikaru's best and hardest matches across every group

Hikaru scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. TaeyangBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  4. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. Lee HiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. YeonheeRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. YeonjaeMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JaechanDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. LewTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. Miyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. WooziSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. YubinWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng51
  2. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  5. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  8. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Changmin2AM · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Hikaru

Hikaru's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Thổ, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Hikaru năm 2026

Each month scored against Hikaru's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hikaru trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hikaru là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hikaru là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hikaru là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hikaru là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hikaru là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hikaru từ Kep1er?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hikaru-kep1er để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hikaru. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư