혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
ALLDAY PROJECT

Bailey Saju

2004.02.24 · 申 Thân (Khỉ) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Bailey lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Bailey — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
丙
Hỏa
寅
Mộc
Ngày
癸
Thủy
酉
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
1
土Thổ
0
金Kim
2
水Thủy
1
Bailey — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Tarzzan
ALLDAY PROJECT
🌙
Woochan
ALLDAY PROJECT
⭐
Youngseo
ALLDAY PROJECT
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Bailey's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Bailey's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙丑From age 7 (2010) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 甲子From age 17 (2020) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 癸亥From age 27 (2030) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 壬戌From age 37 (2040) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 辛酉From age 47 (2050) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 庚申From age 57 (2060) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 己未From age 67 (2070) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 戊午From age 77 (2080) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Bailey — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Bailey × ALLDAY PROJECT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Bailey's gunghap (궁합) score with each member of ALLDAY PROJECT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AnnieMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2WoochanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3YoungseoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4TarzzanTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Bailey

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Bailey.

  1. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Bailey: 87, zodiac trine.
  2. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Bailey: 87, zodiac trine.
  3. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Bailey: 86, zodiac trine.
  4. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 86, zodiac trine.
  5. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 86, zodiac trine.
  6. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bailey: 86, zodiac trine.
  7. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Bailey: 86, zodiac trine.
  8. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Bailey: 85, zodiac trine.
  9. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bailey: 85, zodiac trine.
  10. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bailey: 84, zodiac trine.
  11. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Bailey: 84, zodiac trine.
  12. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 84, six-harmony.
  13. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bailey: 83, zodiac trine.
  14. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Bailey: 83, six-harmony.
  15. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 83, six-harmony.
  16. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Bailey: 83, zodiac trine.
  17. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 82, six-harmony.
  18. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 82, six-harmony.
  19. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Bailey: 82, six-harmony.
  20. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 82, zodiac trine.
  21. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Bailey: 81, zodiac trine.
  22. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Bailey: 80, six-harmony.
  23. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 79, six-harmony.
  24. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Bailey: 79, six-harmony.
  25. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Bailey: 77.
  26. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Bailey: 77.
  27. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Bailey: 77.
  28. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Bailey: 77.
  29. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Bailey: 77.
  30. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bailey: 77.
  31. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Bailey: 77.
  32. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Bailey: 77.
  33. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Bailey: 77.
  34. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 77.
  35. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Bailey: 77.
  36. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Bailey: 76.
  37. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bailey: 76.
  38. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bailey: 76.
  39. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Bailey: 76.
  40. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bailey: 76.
  41. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bailey: 76.
  42. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Bailey: 76.
  43. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bailey: 76.
  44. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 76.
  45. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bailey: 76.
  46. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 76.
  47. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bailey: 76.
  48. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bailey: 76.
  49. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bailey: 76.
  50. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bailey: 76.
  51. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bailey: 76.
  52. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bailey: 75.
  53. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Bailey: 75.
  54. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Bailey: 75.
  55. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bailey: 75.
  56. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Bailey: 75.
  57. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bailey: 75.
  58. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Bailey: 75.
  59. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Bailey: 75.
  60. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Bailey: 75.
  61. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Bailey: 75.
  62. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Bailey: 75.
  63. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bailey: 74.
  64. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bailey: 74.
  65. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bailey: 74.
  66. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Bailey: 74.
  67. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Bailey: 74.
  68. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bailey: 74.
  69. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Bailey: 74.
  70. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bailey: 74.
  71. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bailey: 73.
  72. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Bailey: 73.
  73. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bailey: 73.
  74. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bailey: 73.
  75. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Bailey: 73.
  76. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bailey: 73.
  77. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Bailey: 72.
  78. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Bailey: 72.
  79. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 72.
  80. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bailey: 72.
  81. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 72.
  82. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Bailey: 72.
  83. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 72.
  84. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bailey: 71.
  85. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 71.
  86. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bailey: 71.
  87. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bailey: 71.
  88. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bailey: 71.
  89. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bailey: 71.
  90. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 71.
  91. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bailey: 71.
  92. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Bailey: 71.
  93. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Bailey: 71.
  94. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Bailey: 67, zodiac clash.
  95. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Bailey: 65, zodiac clash.
  96. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Bailey: 62, zodiac clash.
  97. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Bailey: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Bailey (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Bailey's Thân (Khỉ) year.

  1. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Bailey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Bailey: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Bailey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Bailey: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Bailey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Bailey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Bailey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Bailey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Bailey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Bailey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bailey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Bailey: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  73. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Bailey: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  74. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bailey: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bailey: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bailey: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Bailey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Bailey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bailey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bailey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Bailey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Bailey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Bailey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bailey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Bailey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bailey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bailey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bailey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bailey: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Bailey's best and hardest matches across every group

Bailey scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyeinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyoriMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JihoonTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Nichkhun2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. RenjunNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SangyeonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. WOODZSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. DKiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. EricTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HaoZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JooanTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  4. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  5. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  6. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  8. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng54
  9. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng55
  10. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng56
  12. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng57

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Bailey

Bailey's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Bailey năm 2026

Each month scored against Bailey's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Bailey trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Bailey là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Bailey là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Bailey là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Bailey là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Bailey là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Bailey từ ALLDAY PROJECT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/bailey-allday-project để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Bailey. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư