혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
STAYC

J Saju

2004.12.09 · 申 Thân (Khỉ) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với J lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của J — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
丙
Hỏa
子
Thủy
Ngày
壬
Thủy
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
2
J — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Isa
STAYC
⭐
Seeun
STAYC
⭐
Sieun
STAYC
⭐
Sumin
STAYC
⭐
Yoon
STAYC
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 J's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle J's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙亥From age 2 (2005) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 甲戌From age 12 (2015) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 癸酉From age 22 (2025) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 壬申From age 32 (2035) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 辛未From age 42 (2045) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 庚午From age 52 (2055) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 己巳From age 62 (2065) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 戊辰From age 72 (2075) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on J — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 J × STAYC: bảng xếp hạng độ hợp Saju

J's gunghap (궁합) score with each member of STAYC, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1IsaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SuminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3SieunTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  4. 4YoonHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  5. 5SeeunTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với J

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as J.

  1. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With J: 87, zodiac trine.
  2. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With J: 87, zodiac trine.
  3. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With J: 86, zodiac trine.
  4. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With J: 85, six-harmony.
  5. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With J: 84, zodiac trine.
  6. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With J: 83, zodiac trine.
  7. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With J: 83, zodiac trine.
  8. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With J: 83, six-harmony.
  9. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With J: 82, six-harmony.
  10. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With J: 82, zodiac trine.
  11. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With J: 82, six-harmony.
  12. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With J: 82, zodiac trine.
  13. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With J: 81, zodiac trine.
  14. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With J: 77.
  15. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With J: 77.
  16. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With J: 77.
  17. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With J: 77.
  18. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With J: 77.
  19. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With J: 77.
  20. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With J: 77.
  21. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With J: 77.
  22. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With J: 77.
  23. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With J: 77.
  24. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With J: 77.
  25. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With J: 77.
  26. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With J: 77.
  27. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With J: 76.
  28. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With J: 76.
  29. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With J: 76.
  30. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With J: 76.
  31. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With J: 76.
  32. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With J: 76.
  33. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With J: 76.
  34. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With J: 75.
  35. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With J: 75.
  36. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With J: 75.
  37. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With J: 75.
  38. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With J: 75.
  39. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With J: 75.
  40. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With J: 75.
  41. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With J: 74.
  42. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With J: 74.
  43. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With J: 74.
  44. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With J: 73.
  45. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With J: 73.
  46. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With J: 73.
  47. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With J: 73.
  48. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With J: 73.
  49. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With J: 73.
  50. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With J: 73.
  51. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With J: 73.
  52. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With J: 73.
  53. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With J: 73.
  54. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With J: 73.
  55. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With J: 73.
  56. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With J: 72.
  57. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With J: 72.
  58. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With J: 72.
  59. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With J: 72.
  60. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With J: 72.
  61. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With J: 72.
  62. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With J: 72.
  63. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With J: 72.
  64. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With J: 72.
  65. Yoon (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With J: 72.
  66. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With J: 71.
  67. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With J: 71.
  68. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With J: 71.
  69. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With J: 71.
  70. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With J: 71.
  71. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With J: 71.
  72. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With J: 71.
  73. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With J: 71.
  74. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With J: 71.
  75. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With J: 66, zodiac clash.
  76. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With J: 64, zodiac clash.
  77. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With J: 63, zodiac clash.
  78. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With J: 63, zodiac clash.
  79. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With J: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as J (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share J's Thân (Khỉ) year.

  1. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With J: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With J: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With J: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With J: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With J: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With J: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With J: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With J: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With J: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With J: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With J: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With J: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With J: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With J: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With J: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With J: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With J: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With J: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With J: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With J: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With J: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With J: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With J: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With J: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With J: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With J: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  73. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With J: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  74. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With J: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With J: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With J: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With J: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With J: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With J: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With J: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With J: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With J: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With J: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With J: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With J: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With J: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With J: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With J: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With J: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 J's best and hardest matches across every group

J scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Dara2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DohaARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Giselleaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HeejinARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JinJinASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JohyunBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JunkyuTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SejunVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YunseongDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. AishaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. E.JIICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. LiaITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng52
  3. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  5. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  6. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng54
  8. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng55
  9. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng55
  10. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng55
  11. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng56
  12. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của J

J's chart leans strongest on Thủy (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của J năm 2026

Each month scored against J's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của J trong Saju là gì?
Nhật Chủ của J là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của J là gì?
Ngũ hành chủ đạo của J là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của J là gì?
Con giáp Hàn Quốc của J là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với J từ STAYC?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/j-stayc để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với J. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư