혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
GHOST9

Junhyung Saju

2000.10.21 · 辰 Thìn (Rồng) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với Junhyung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Junhyung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
辰
Thổ
Tháng
丙
Hỏa
戌
Thổ
Ngày
壬
Thủy
子
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
2
Junhyung — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jinwoo
GHOST9
🌙
Junseong
GHOST9
🌙
Kangsung
GHOST9
🌙
Prince
GHOST9
🌙
Shin
GHOST9
🌙
Woojin
GHOST9
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Junhyung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Junhyung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丁亥From age 7 (2006) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 戊子From age 17 (2016) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 己丑From age 27 (2026) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 庚寅From age 37 (2036) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 辛卯From age 47 (2046) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 壬辰From age 57 (2056) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 癸巳From age 67 (2066) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 甲午From age 77 (2076) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Junhyung — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Junhyung × GHOST9: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Junhyung's gunghap (궁합) score with each member of GHOST9, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JinwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JunseongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3WoojinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4ShinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5PrinceHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  6. 6KangsungTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Junhyung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Junhyung.

  1. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 87, zodiac trine.
  2. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 87, zodiac trine.
  3. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junhyung: 87, zodiac trine.
  4. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 86, zodiac trine.
  5. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 86, zodiac trine.
  6. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 85, zodiac trine.
  7. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 85, zodiac trine.
  8. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 85, zodiac trine.
  9. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 85, zodiac trine.
  10. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 85, six-harmony.
  11. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junhyung: 85, zodiac trine.
  12. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 85, zodiac trine.
  13. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 84, zodiac trine.
  14. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 84, zodiac trine.
  15. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 83, six-harmony.
  16. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 83, zodiac trine.
  17. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 83, zodiac trine.
  18. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 83, six-harmony.
  19. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 81, six-harmony.
  20. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 81, zodiac trine.
  21. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junhyung: 81, zodiac trine.
  22. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junhyung: 81, zodiac trine.
  23. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 80, six-harmony.
  24. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Junhyung: 80, six-harmony.
  25. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 80, six-harmony.
  26. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 79, six-harmony.
  27. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 77.
  28. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Junhyung: 77.
  29. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 77.
  30. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 77.
  31. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 76.
  32. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 76.
  33. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 76.
  34. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 76.
  35. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 76.
  36. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 75.
  37. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 75.
  38. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 75.
  39. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 75.
  40. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 75.
  41. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 75.
  42. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 75.
  43. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 75.
  44. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 74.
  45. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 74.
  46. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 74.
  47. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 74.
  48. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 74.
  49. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Junhyung: 74.
  50. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 74.
  51. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 74.
  52. Yoon (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Junhyung: 74.
  53. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 73.
  54. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 73.
  55. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 73.
  56. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 73.
  57. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 73.
  58. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 72.
  59. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 72.
  60. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 72.
  61. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Junhyung: 72.
  62. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 72.
  63. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 72.
  64. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 72.
  65. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 72.
  66. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 72.
  67. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Junhyung: 72.
  68. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 72.
  69. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Junhyung: 71.
  70. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Junhyung: 71.
  71. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 71.
  72. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 71.
  73. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Junhyung: 71.
  74. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 67, zodiac clash.
  75. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Junhyung: 64, zodiac clash.
  76. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 64, zodiac clash.
  77. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 63, zodiac clash.
  78. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junhyung: 63, zodiac clash.
  79. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Junhyung: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Junhyung (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Junhyung's Thìn (Rồng) year.

  1. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Junhyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Junhyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Junhyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Junhyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Junhyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Junhyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Junhyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Junhyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Junhyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Junhyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Junhyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Junhyung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Junhyung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Junhyung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Junhyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Junhyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Junhyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Junhyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Junhyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Junhyung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Junhyung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Junhyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junhyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Junhyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Junhyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junhyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junhyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junhyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junhyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junhyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junhyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junhyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junhyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junhyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Junhyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junhyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Junhyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Junhyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junhyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Junhyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junhyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Junhyung's best and hardest matches across every group

Junhyung scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DohoonTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GiseokDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JeongwooTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JuriaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LizIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Choi MinhwanFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SanaTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WoniRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. DEANSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. GyuvinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HyeinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HyerimWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng51
  2. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JaeyoonSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HunN.Flying · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. KeijuKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  9. DonghwaKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  10. AsaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng52
  11. WendyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KellyBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Junhyung

Junhyung's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Junhyung năm 2026

Each month scored against Junhyung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Junhyung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Junhyung là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Junhyung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Junhyung là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Junhyung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Junhyung là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Junhyung từ GHOST9?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/junhyung-ghost9 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Junhyung. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư