HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
KARA

Seungyeon Saju

1988.07.24 · Thìn (Rồng) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Seungyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seungyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Thổ
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
5
Kim
1
Thủy
0
Seungyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Gyuri
KARA
Nicole
KARA
Jiyoung
KARA
Youngji
KARA
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Seungyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Seungyeon × KARA: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seungyeon's gunghap (궁합) score with each member of KARA, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YoungjiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau79Duyên Đang Lớn
  2. 2JiyoungTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  3. 3NicoleHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  4. 4GyuriTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seungyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Seungyeon.

  1. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 87, zodiac trine.
  2. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 87, zodiac trine.
  3. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 87, zodiac trine.
  4. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 87, zodiac trine.
  5. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 87, zodiac trine.
  6. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seungyeon: 87, zodiac trine.
  7. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 86, zodiac trine.
  8. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 86, zodiac trine.
  9. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 85, zodiac trine.
  10. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seungyeon: 85, zodiac trine.
  11. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 84, zodiac trine.
  12. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 84, zodiac trine.
  13. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 84, six-harmony.
  14. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 84, six-harmony.
  15. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 84, zodiac trine.
  16. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 84, six-harmony.
  17. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 84, zodiac trine.
  18. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 83, zodiac trine.
  19. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 83, zodiac trine.
  20. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 82, zodiac trine.
  21. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 82, zodiac trine.
  22. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 82, six-harmony.
  23. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 82, zodiac trine.
  24. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 80, six-harmony.
  25. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 79, six-harmony.
  26. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 77.
  27. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 77.
  28. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 77.
  29. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 77.
  30. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 77.
  31. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 77.
  32. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 77.
  33. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 76.
  34. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 76.
  35. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 76.
  36. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 76.
  37. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 76.
  38. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 76.
  39. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 76.
  40. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 76.
  41. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 76.
  42. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungyeon: 75.
  43. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seungyeon: 75.
  44. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 75.
  45. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 75.
  46. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 75.
  47. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 75.
  48. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 74.
  49. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 74.
  50. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 74.
  51. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 74.
  52. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 74.
  53. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 74.
  54. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 74.
  55. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 74.
  56. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 74.
  57. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungyeon: 73.
  58. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 73.
  59. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 73.
  60. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 73.
  61. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 73.
  62. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 73.
  63. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 73.
  64. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 73.
  65. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 73.
  66. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 73.
  67. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 72.
  68. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 72.
  69. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 72.
  70. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungyeon: 72.
  71. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 72.
  72. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 72.
  73. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungyeon: 72.
  74. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungyeon: 72.
  75. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 71.
  76. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 71.
  77. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 71.
  78. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 71.
  79. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 71.
  80. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 71.
  81. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 71.
  82. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 71.
  83. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungyeon: 71.
  84. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 71.
  85. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Seungyeon: 66, zodiac clash.
  86. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seungyeon: 65, zodiac clash.
  87. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seungyeon: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seungyeon (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Seungyeon's Thìn (Rồng) year.

  1. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Seungyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Seungyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Seungyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Seungyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seungyeon's best and hardest matches across every group

Seungyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HanniNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. InaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. RickyZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Seongmo82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YoohyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. AntonRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. D.O.EXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Gong YuBintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HyunASolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JinhoPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JiYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KienARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. So GeonNEXZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeolhyunAOA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. KyujinNMIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KellyBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JuwonAHOF · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JisooBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  7. JihoonTWS · Tia lửa và căng thẳng51
  8. CarmenHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng51
  9. Kokoizna · Tia lửa và căng thẳng52
  10. J-UsONF · Tia lửa và căng thẳng52
  11. HaumKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng52
  12. HanaFIFTY FIFTY · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Seungyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seungyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (1994) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 17 (2004) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 27 (2014) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 37 (2024) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. From age 47 (2034) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2044) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 67 (2054) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 77 (2064) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Seungyeon

Seungyeon's chart leans strongest on Thổ (5 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ5
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Seungyeon năm 2026

Each month scored against Seungyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seungyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seungyeon là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seungyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seungyeon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seungyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seungyeon là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seungyeon từ KARA?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seungyeon-kara để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seungyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư