혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
ARTMS

Heejin Saju

2000.10.19 · 辰 Thìn (Rồng) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Heejin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Heejin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
辰
Thổ
Tháng
丙
Hỏa
戌
Thổ
Ngày
庚
Kim
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
3
金Kim
2
水Thủy
0
Heejin — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Choerry
ARTMS
⭐
Haseul
ARTMS
⭐
Jinsoul
ARTMS
⭐
Kim Lip
ARTMS
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Heejin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Heejin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙酉From age 5 (2004) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 甲申From age 15 (2014) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 癸未From age 25 (2024) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 壬午From age 35 (2034) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 辛巳From age 45 (2044) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 庚辰From age 55 (2054) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 己卯From age 65 (2064) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 戊寅From age 75 (2074) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Heejin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Heejin × ARTMS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Heejin's gunghap (궁합) score with each member of ARTMS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Kim LipMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2HaseulMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ChoerryMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JinsoulTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Heejin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Heejin.

  1. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Heejin: 87, zodiac trine.
  2. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Heejin: 87, zodiac trine.
  3. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Heejin: 86, zodiac trine.
  4. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Heejin: 86, zodiac trine.
  5. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Heejin: 86, zodiac trine.
  6. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Heejin: 86, zodiac trine.
  7. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Heejin: 85, zodiac trine.
  8. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Heejin: 85, zodiac trine.
  9. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Heejin: 84, zodiac trine.
  10. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Heejin: 84, zodiac trine.
  11. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Heejin: 84, six-harmony.
  12. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Heejin: 84, zodiac trine.
  13. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Heejin: 83, zodiac trine.
  14. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Heejin: 82, zodiac trine.
  15. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Heejin: 82, zodiac trine.
  16. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Heejin: 82, zodiac trine.
  17. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Heejin: 82, zodiac trine.
  18. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Heejin: 82, six-harmony.
  19. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Heejin: 82, zodiac trine.
  20. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Heejin: 82, zodiac trine.
  21. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Heejin: 81, zodiac trine.
  22. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Heejin: 81, zodiac trine.
  23. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Heejin: 81, six-harmony.
  24. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Heejin: 81, zodiac trine.
  25. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Heejin: 79, six-harmony.
  26. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Heejin: 79, six-harmony.
  27. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Heejin: 79, six-harmony.
  28. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Heejin: 77.
  29. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Heejin: 77.
  30. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Heejin: 77.
  31. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Heejin: 77.
  32. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Heejin: 77.
  33. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Heejin: 77.
  34. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 77.
  35. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Heejin: 76.
  36. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Heejin: 76.
  37. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Heejin: 76.
  38. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Heejin: 76.
  39. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Heejin: 76.
  40. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Heejin: 76.
  41. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Heejin: 76.
  42. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Heejin: 76.
  43. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Heejin: 76.
  44. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Heejin: 75.
  45. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Heejin: 75.
  46. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Heejin: 75.
  47. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Heejin: 75.
  48. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Heejin: 75.
  49. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Heejin: 75.
  50. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Heejin: 75.
  51. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Heejin: 75.
  52. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Heejin: 75.
  53. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Heejin: 75.
  54. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Heejin: 74.
  55. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 74.
  56. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 74.
  57. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Heejin: 74.
  58. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Heejin: 74.
  59. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Heejin: 74.
  60. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Heejin: 74.
  61. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Heejin: 74.
  62. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Heejin: 74.
  63. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Heejin: 74.
  64. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 73.
  65. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 73.
  66. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 73.
  67. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 73.
  68. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Heejin: 73.
  69. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 73.
  70. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Heejin: 73.
  71. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 73.
  72. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Heejin: 73.
  73. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Heejin: 73.
  74. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 72.
  75. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Heejin: 72.
  76. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 72.
  77. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Heejin: 72.
  78. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Heejin: 72.
  79. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Heejin: 72.
  80. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Heejin: 71.
  81. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 71.
  82. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 71.
  83. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Heejin: 71.
  84. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Heejin: 71.
  85. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 71.
  86. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 71.
  87. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Heejin: 71.
  88. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 71.
  89. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Heejin: 67, zodiac clash.
  90. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Heejin: 66, zodiac clash.
  91. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Heejin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Heejin (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Heejin's Thìn (Rồng) year.

  1. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Heejin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Heejin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Heejin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Heejin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Heejin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Heejin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Heejin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Heejin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Heejin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Heejin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Heejin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Heejin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Heejin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Heejin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Heejin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Heejin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Heejin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Heejin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Heejin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Heejin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Heejin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Heejin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Heejin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Heejin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Heejin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Heejin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Heejin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Heejin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Heejin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Heejin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Heejin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Heejin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Heejin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Heejin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Heejin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Heejin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Heejin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Heejin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Heejin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Heejin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Heejin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Heejin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Heejin's best and hardest matches across every group

Heejin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BaekhyunEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BelleKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Lee HiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WonyoungIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HyunsikBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JungwonENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. KenVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. KotonetripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MiihiNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MinseoWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng51
  2. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JaeyoonSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyojungOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HaerinNewJeans · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Park JihooEVNNE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. KeijuKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  8. J-HopeBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  9. AsaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng52
  10. So GeonNEXZ · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SeolhyunAOA · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KyujinNMIXX · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Heejin

Heejin's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Heejin năm 2026

Each month scored against Heejin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Heejin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Heejin là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Heejin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Heejin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Heejin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Heejin là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Heejin từ ARTMS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/heejin-artms để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Heejin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư