혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丙
EVERGLOW

Onda Saju

2000.05.18 · 辰 Thìn (Rồng) · 丙 Hỏa Dương

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Độ hợp của bạn với Onda lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Onda — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
辰
Thổ
Tháng
辛
Kim
巳
Hỏa
Ngày
丙
Hỏa
子
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
1
Onda — bài đọc

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
⭐
E:U
EVERGLOW
⭐
Mia
EVERGLOW
⭐
Sihyeon
EVERGLOW
⭐
Yiren
EVERGLOW
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Onda's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Onda's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 庚辰From age 5 (2004) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 己卯From age 15 (2014) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 戊寅From age 25 (2024) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 丁丑From age 35 (2034) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 丙子From age 45 (2044) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 乙亥From age 55 (2054) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 甲戌From age 65 (2064) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 癸酉From age 75 (2074) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Onda — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Onda × EVERGLOW: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Onda's gunghap (궁합) score with each member of EVERGLOW, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SihyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2E:UHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3MiaTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4AishaTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5YirenTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Onda

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Onda.

  1. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Onda: 87, zodiac trine.
  2. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Onda: 87, zodiac trine.
  3. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Onda: 87, zodiac trine.
  4. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Onda: 84, six-harmony.
  5. Nabi (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Onda: 84, zodiac trine.
  6. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Onda: 84, six-harmony.
  7. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Onda: 83, six-harmony.
  8. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Onda: 83, zodiac trine.
  9. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Onda: 83, zodiac trine.
  10. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Onda: 83, zodiac trine.
  11. Dongsung (N.Flying) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Onda: 82, zodiac trine.
  12. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Onda: 82, zodiac trine.
  13. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Onda: 82, zodiac trine.
  14. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Onda: 82, zodiac trine.
  15. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Onda: 79, six-harmony.
  16. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Onda: 79, six-harmony.
  17. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Onda: 77.
  18. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Onda: 77.
  19. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Onda: 77.
  20. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Onda: 77.
  21. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Onda: 77.
  22. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Onda: 77.
  23. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Onda: 76.
  24. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 76.
  25. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Onda: 76.
  26. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Onda: 76.
  27. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Onda: 75.
  28. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 75.
  29. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Onda: 75.
  30. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Onda: 75.
  31. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Onda: 75.
  32. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Onda: 75.
  33. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Onda: 75.
  34. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 75.
  35. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Onda: 75.
  36. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Onda: 74.
  37. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 74.
  38. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Onda: 74.
  39. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Onda: 74.
  40. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Onda: 74.
  41. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 74.
  42. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 74.
  43. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Onda: 73.
  44. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Onda: 73.
  45. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 73.
  46. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Onda: 72.
  47. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Onda: 72.
  48. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Onda: 72.
  49. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Onda: 72.
  50. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Onda: 72.
  51. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Onda: 72.
  52. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Onda: 72.
  53. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Onda: 72.
  54. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 72.
  55. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Onda: 72.
  56. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Onda: 72.
  57. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Onda: 72.
  58. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Onda: 72.
  59. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Onda: 71.
  60. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Onda: 71.
  61. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 71.
  62. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 71.
  63. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Onda: 71.
  64. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Onda: 71.
  65. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 71.
  66. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Onda: 71.
  67. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Onda: 71.
  68. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Onda: 71.
  69. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Onda: 71.
  70. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Onda: 71.
  71. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Onda: 71.
  72. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Onda: 67, zodiac clash.
  73. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Onda: 66, zodiac clash.
  74. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Onda: 66, zodiac clash.
  75. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Onda: 66, zodiac clash.
  76. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Onda: 65, zodiac clash.
  77. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Onda: 65, zodiac clash.
  78. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Onda: 62, zodiac clash.
  79. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Onda: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Onda (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Onda's Thìn (Rồng) year.

  1. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Onda: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Onda: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Onda: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Onda: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Onda: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Onda: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Onda: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Onda: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Onda: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Onda: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Onda: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Onda: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Onda: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Onda: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Onda: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Onda: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Onda: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Onda: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Onda: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Onda: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Onda: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Onda: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Onda: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Onda: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Onda: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Onda: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Onda: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Onda: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Onda: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Onda: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Onda: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Onda: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Onda: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Onda: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Onda: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Onda: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Onda: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Onda: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Onda: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Onda: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Onda: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Onda's best and hardest matches across every group

Onda scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. CrushSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HarutoTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JihyoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KyehoonKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Ma JingxiangCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MartinCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MayCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Park KyungBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Seokjoon82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. ShownuMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SoheeWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SornCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. MinjeKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Krystalf(x) · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SeungmoAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53
  5. MeganKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng53
  6. LivRESCENE · Tia lửa và căng thẳng53
  7. JiyuKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng53
  8. HyunbinALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Hong EunchaeLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng53
  10. ON:NALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Hwang ChiyeulSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SullintripleS · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Onda

Onda's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Onda năm 2026

Each month scored against Onda's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Onda trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Onda là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Onda là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Onda là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Onda là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Onda là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Onda từ EVERGLOW?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/onda-everglow để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Onda. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư