HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
KickFlip

Donghyeon Saju

2007.03.13 · Hợi (Lợn) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Donghyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Donghyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Thủy
Mộc
Ngày
Hỏa
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
3
Thổ
0
Kim
0
Thủy
2
Donghyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Kyehoon
KickFlip
🌙
Amaru
KickFlip
🌙
Donghwa
KickFlip
🌙
Juwang
KickFlip
🌙
Minje
KickFlip
🌙
Keiju
KickFlip
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Donghyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Donghyeon × KickFlip: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Donghyeon's gunghap (궁합) score with each member of KickFlip, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1KyehoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2DonghwaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3AmaruMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4KeijuHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  5. 5JuwangTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6MinjeTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Donghyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Donghyeon.

  1. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 87, zodiac trine.
  2. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 86, zodiac trine.
  3. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Donghyeon: 85, zodiac trine.
  4. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 85, zodiac trine.
  5. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 84, six-harmony.
  6. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 84, zodiac trine.
  7. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 84, zodiac trine.
  8. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 83, six-harmony.
  9. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 82, zodiac trine.
  10. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 82, zodiac trine.
  11. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 82, six-harmony.
  12. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 82, zodiac trine.
  13. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Donghyeon: 82, zodiac trine.
  14. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 82, zodiac trine.
  15. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 82, zodiac trine.
  16. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 81, six-harmony.
  17. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 81, zodiac trine.
  18. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 80, six-harmony.
  19. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 77.
  20. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 77.
  21. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 77.
  22. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 77.
  23. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 77.
  24. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Donghyeon: 77.
  25. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 77.
  26. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 77.
  27. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 77.
  28. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 76.
  29. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Donghyeon: 76.
  30. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 76.
  31. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 76.
  32. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 76.
  33. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 76.
  34. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 76.
  35. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 75.
  36. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Donghyeon: 75.
  37. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 75.
  38. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 75.
  39. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 75.
  40. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 75.
  41. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Donghyeon: 75.
  42. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 75.
  43. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 75.
  44. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 74.
  45. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 73.
  46. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 73.
  47. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 73.
  48. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 72.
  49. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Donghyeon: 72.
  50. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 72.
  51. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 72.
  52. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 72.
  53. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Donghyeon: 72.
  54. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 72.
  55. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 72.
  56. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 72.
  57. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 72.
  58. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 71.
  59. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 71.
  60. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 71.
  61. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 71.
  62. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 71.
  63. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 71.
  64. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 71.
  65. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 71.
  66. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 71.
  67. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 71.
  68. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 71.
  69. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Donghyeon: 71.
  70. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 71.
  71. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 71.
  72. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 71.
  73. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 64, zodiac clash.
  74. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 64, zodiac clash.
  75. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 64, zodiac clash.
  76. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Donghyeon: 63, zodiac clash.
  77. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Donghyeon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Donghyeon (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Donghyeon's Hợi (Lợn) year.

  1. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Donghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Donghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Donghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Donghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Donghyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Donghyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Donghyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Donghyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Donghyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Donghyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Donghyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Donghyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Donghyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Donghyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Donghyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Donghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Donghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Donghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Donghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Donghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Donghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Donghyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Donghyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Donghyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Donghyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Donghyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Donghyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Donghyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Donghyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Donghyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Donghyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Donghyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Donghyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Donghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Donghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Donghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Donghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Donghyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Donghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Donghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Donghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Donghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Donghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Donghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Donghyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Donghyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Donghyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Donghyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Donghyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Donghyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Donghyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Donghyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Donghyeon's best and hardest matches across every group

Donghyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kang MinhyukCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeohyunGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SullyoonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YunhoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HaewonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Lee JungshinCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ShinyuTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SwanPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Jung YonghwaCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HyejuLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  3. EunseokRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MuzinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungsuXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Jo Kwon2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. IsaSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HitomiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HeeseungENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  10. GaonXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Yang YoseobHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KamdenAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Donghyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Donghyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (2009) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 13 (2019) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 23 (2029) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 33 (2039) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 43 (2049) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 53 (2059) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 63 (2069) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 73 (2079) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Donghyeon

Donghyeon's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Thổ, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa3
Thổ0
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Donghyeon năm 2026

Each month scored against Donghyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Donghyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Donghyeon là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Donghyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Donghyeon là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Donghyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Donghyeon là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Donghyeon từ KickFlip?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/donghyeon-kickflip để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Donghyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư