HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
EXID

Hyelin Saju

1993.08.23 · Dậu (Gà) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Hyelin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyelin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Kim
Kim
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
3
Thủy
2
Hyelin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Solji
EXID
LE
EXID
Hani
EXID
Jeonghwa
EXID
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hyelin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hyelin × EXID: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyelin's gunghap (궁합) score with each member of EXID, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1LEMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JeonghwaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3HaniHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  4. 4SoljiTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyelin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Hyelin.

  1. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 87, zodiac trine.
  2. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 86, zodiac trine.
  3. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 86, zodiac trine.
  4. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyelin: 85, six-harmony.
  5. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 85, zodiac trine.
  6. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyelin: 85, six-harmony.
  7. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 85, zodiac trine.
  8. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 85, six-harmony.
  9. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 84, six-harmony.
  10. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 84, six-harmony.
  11. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 84, six-harmony.
  12. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 83, six-harmony.
  13. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 83, zodiac trine.
  14. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 83, zodiac trine.
  15. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 82, zodiac trine.
  16. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 82, zodiac trine.
  17. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 82, zodiac trine.
  18. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 81, zodiac trine.
  19. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 81, six-harmony.
  20. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 81, zodiac trine.
  21. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 77.
  22. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 77.
  23. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 77.
  24. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 77.
  25. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyelin: 77.
  26. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 77.
  27. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 77.
  28. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 77.
  29. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 77.
  30. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 77.
  31. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 76.
  32. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 76.
  33. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 76.
  34. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 76.
  35. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 76.
  36. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 76.
  37. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 76.
  38. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 76.
  39. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 76.
  40. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 76.
  41. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 76.
  42. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 75.
  43. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 75.
  44. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyelin: 75.
  45. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 75.
  46. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 75.
  47. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 75.
  48. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 74.
  49. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 74.
  50. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 74.
  51. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 74.
  52. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 74.
  53. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 74.
  54. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 74.
  55. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 74.
  56. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 73.
  57. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyelin: 73.
  58. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 73.
  59. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 73.
  60. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyelin: 73.
  61. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyelin: 73.
  62. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 73.
  63. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 73.
  64. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 73.
  65. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 72.
  66. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 72.
  67. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 72.
  68. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 72.
  69. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 71.
  70. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 71.
  71. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 71.
  72. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 71.
  73. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 67, zodiac clash.
  74. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hyelin: 67, zodiac clash.
  75. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 67, zodiac clash.
  76. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyelin: 66, zodiac clash.
  77. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyelin: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyelin (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Hyelin's Dậu (Gà) year.

  1. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyelin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyelin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyelin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Hyelin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyelin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyelin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyelin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Hyelin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Hyelin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Hyelin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Hyelin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyelin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyelin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyelin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyelin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyelin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyelin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyelin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyelin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyelin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyelin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Hyelin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyelin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyelin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyelin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyelin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Hyelin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyelin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Hyelin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyelin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyelin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyelin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyelin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Hyelin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Hyelin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Hyelin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Hyelin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyelin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyelin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyelin's best and hardest matches across every group

Hyelin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChangukDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LisaBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SuminSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunnyGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SunyeWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WonjinCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YujuGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Bang ChanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. BinnieOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ChenleNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SomyiDIA · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Seulong2AM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SeoryoungGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HenderyWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  5. RyeowookSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  6. MiaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng54
  7. HyunsukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng54
  8. HwiyoungSF9 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SanATEEZ · Tia lửa và căng thẳng55
  10. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Tia lửa và căng thẳng55
  11. J-MinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng55
  12. ArinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Hyelin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyelin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (1998) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 16 (2008) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 26 (2018) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 36 (2028) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2038) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 56 (2048) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 66 (2058) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 76 (2068) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyelin

Hyelin's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ0
Kim3
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyelin năm 2026

Each month scored against Hyelin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyelin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyelin là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyelin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyelin là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyelin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyelin là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyelin từ EXID?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyelin-exid để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyelin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư