HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
PENTAGON

Hui Saju

1993.08.28 · Dậu (Gà) · Kim Âm

Độ hợp của bạn với Hui lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hui — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Kim
Kim
Ngày
Kim
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
4
Thủy
1
Hui — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jinho
PENTAGON
🌙
Hongseok
PENTAGON
🌙
Shinwon
PENTAGON
🌙
Yeo One
PENTAGON
🌙
Yanan
PENTAGON
🌙
Yuto
PENTAGON
Xem thêm 24 idol
🌙
Kino
PENTAGON
🌙
Wooseok
PENTAGON
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hui — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hui × PENTAGON: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hui's gunghap (궁합) score with each member of PENTAGON, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1WooseokMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2JinhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3YutoHai kẻ giống nhau như một87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4Yeo OneMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5HongseokMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6KinoTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  7. 7YananTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8ShinwonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hui

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Hui.

  1. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hui: 86, zodiac trine.
  2. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hui: 85, zodiac trine.
  3. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hui: 85, zodiac trine.
  4. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hui: 85, zodiac trine.
  5. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hui: 85, zodiac trine.
  6. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hui: 84, six-harmony.
  7. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hui: 84, zodiac trine.
  8. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hui: 84, six-harmony.
  9. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hui: 84, zodiac trine.
  10. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hui: 84, six-harmony.
  11. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hui: 84, six-harmony.
  12. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hui: 83, six-harmony.
  13. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hui: 83, zodiac trine.
  14. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hui: 83, six-harmony.
  15. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hui: 83, zodiac trine.
  16. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hui: 82, zodiac trine.
  17. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hui: 82, six-harmony.
  18. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hui: 80, six-harmony.
  19. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hui: 79, six-harmony.
  20. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hui: 79, six-harmony.
  21. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hui: 77.
  22. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hui: 77.
  23. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hui: 77.
  24. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hui: 77.
  25. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hui: 77.
  26. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hui: 77.
  27. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hui: 77.
  28. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hui: 77.
  29. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hui: 77.
  30. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hui: 77.
  31. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hui: 77.
  32. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hui: 76.
  33. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hui: 76.
  34. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hui: 76.
  35. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hui: 76.
  36. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hui: 76.
  37. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hui: 76.
  38. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hui: 76.
  39. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hui: 75.
  40. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hui: 75.
  41. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hui: 75.
  42. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hui: 75.
  43. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hui: 74.
  44. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hui: 74.
  45. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hui: 74.
  46. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hui: 74.
  47. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hui: 74.
  48. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hui: 74.
  49. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hui: 74.
  50. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hui: 74.
  51. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hui: 73.
  52. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hui: 73.
  53. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hui: 73.
  54. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hui: 73.
  55. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hui: 73.
  56. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hui: 73.
  57. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hui: 73.
  58. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hui: 73.
  59. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hui: 73.
  60. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hui: 72.
  61. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hui: 72.
  62. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hui: 72.
  63. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hui: 72.
  64. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hui: 72.
  65. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hui: 72.
  66. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hui: 72.
  67. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hui: 72.
  68. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hui: 72.
  69. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hui: 72.
  70. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hui: 72.
  71. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hui: 71.
  72. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hui: 71.
  73. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hui: 71.
  74. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hui: 71.
  75. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hui: 71.
  76. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hui: 71.
  77. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hui: 71.
  78. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hui: 71.
  79. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hui: 71.
  80. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hui: 71.
  81. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hui: 71.
  82. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hui: 71.
  83. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hui: 71.
  84. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hui: 71.
  85. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hui: 63, zodiac clash.
  86. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hui: 63, zodiac clash.
  87. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hui: 63, zodiac clash.
  88. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hui: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hui (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Hui's Dậu (Gà) year.

  1. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Hui: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Hui: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hui: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Hui: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hui: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Hui: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Hui: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Hui: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Hui: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Hui: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Hui: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Hui: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Hui: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Hui: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Hui: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Hui: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Hui: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Hui: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Hui: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Hui: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Hui: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Hui: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Hui: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Hui: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hui: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Hui: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Hui: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Hui: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hui: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hui: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hui: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Hui: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hui: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hui: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hui: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hui: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Hui: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Hui: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Hui: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hui: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hui's best and hardest matches across every group

Hui scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. JaechanDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Ju-neiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. LewTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyunjaeTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. JeongwooAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. JiungP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. KamdenAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Minnie(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. TaeyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. WooseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. ChangukDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SerimCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Choi YenaSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. BoraCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng51
  4. YunhoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  5. YeriRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Jay ParkSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SuhyunAKMU · Tia lửa và căng thẳng54
  8. ChaeyoungTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  9. UONF · Tia lửa và căng thẳng55
  10. MarkNCT · Tia lửa và căng thẳng55
  11. Feimiss A · Tia lửa và căng thẳng55
  12. DayoungWJSN · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Hui's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hui's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2000) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 18 (2010) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 28 (2020) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 38 (2030) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 48 (2040) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 58 (2050) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2060) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 78 (2070) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hui

Hui's chart leans strongest on Kim (4 of the pillars). It runs without Mộc, Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ0
Kim4
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hui năm 2026

Each month scored against Hui's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hui trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hui là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hui là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hui là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hui là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hui là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hui từ PENTAGON?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hui-pentagon để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hui. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư