혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
己
T-ARA

Jiyeon Saju

1993.06.07 · 酉 Dậu (Gà) · 己 Thổ Âm

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Độ hợp của bạn với Jiyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jiyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
癸
Thủy
酉
Kim
Tháng
戊
Thổ
午
Hỏa
Ngày
己
Thổ
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
3
金Kim
1
水Thủy
1
Jiyeon — bài đọc

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Eunjung
T-ARA
⭐
Hyomin
T-ARA
⭐
Qri
T-ARA
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Jiyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jiyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己未From age 11 (2003) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 庚申From age 21 (2013) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 辛酉From age 31 (2023) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 壬戌From age 41 (2033) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 癸亥From age 51 (2043) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 甲子From age 61 (2053) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙丑From age 71 (2063) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙寅From age 81 (2073) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Jiyeon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Jiyeon × T-ARA: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jiyeon's gunghap (궁합) score with each member of T-ARA, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyominMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2EunjungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%91Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3QriMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jiyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Jiyeon.

  1. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 87, zodiac trine.
  2. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 87, zodiac trine.
  3. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 86, zodiac trine.
  4. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiyeon: 86, zodiac trine.
  5. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 86, zodiac trine.
  6. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 85, zodiac trine.
  7. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 84, zodiac trine.
  8. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 84, zodiac trine.
  9. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 84, zodiac trine.
  10. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 83, six-harmony.
  11. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 83, zodiac trine.
  12. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 81, six-harmony.
  13. Ella (GLINK) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 77.
  14. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 77.
  15. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 77.
  16. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyeon: 76.
  17. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 76.
  18. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 76.
  19. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 76.
  20. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 76.
  21. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiyeon: 76.
  22. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 75.
  23. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 75.
  24. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 75.
  25. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 75.
  26. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 75.
  27. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 75.
  28. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 75.
  29. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 75.
  30. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 75.
  31. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 74.
  32. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 74.
  33. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 73.
  34. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 73.
  35. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 73.
  36. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 73.
  37. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 73.
  38. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 73.
  39. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 72.
  40. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 72.
  41. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiyeon: 72.
  42. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 72.
  43. Hun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 72.
  44. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 72.
  45. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 72.
  46. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 72.
  47. Yeonwoo (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 72.
  48. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 71.
  49. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 71.
  50. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 71.
  51. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 71.
  52. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jiyeon: 67, zodiac clash.
  53. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 63, zodiac clash.
  54. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyeon: 62, zodiac clash.
  55. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jiyeon: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jiyeon (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 83 other idols in the Honbit roster share Jiyeon's Dậu (Gà) year.

  1. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Young K (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Zio (GLINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jiyeon's best and hardest matches across every group

Jiyeon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnnieALLDAY PROJECT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HanbinTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HeeseungENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. IsaSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jo Kwon2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JungsuXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MuzinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Yoo TaeyangSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChaeyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DKSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. EunseokRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HyejuLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. StevenAHOF · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SomyiDIA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SeoryoungGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Moon SuaBilllie · Tia lửa và căng thẳng51
  5. DinoSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  6. ChaniSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. HenderyWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  8. SerimCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Choi YenaSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  10. BoraCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng53
  11. HyunsukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HwiyoungSF9 · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Jiyeon

Jiyeon's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jiyeon năm 2026

Each month scored against Jiyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jiyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jiyeon là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jiyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jiyeon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jiyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jiyeon là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jiyeon từ T-ARA?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiyeon-tara để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jiyeon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư