HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
izna

Yoon Jiyoon Saju

2005.07.14 · Dậu (Gà) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Yoon Jiyoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yoon Jiyoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Thổ
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
2
Yoon Jiyoon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Mai
izna
Bang Jeemin
izna
Koko
izna
Ryu Sarang
izna
Choi Jungeun
izna
Jeong Saebi
izna
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yoon Jiyoon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yoon Jiyoon × izna: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yoon Jiyoon's gunghap (궁합) score with each member of izna, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MaiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2KokoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3Jeong SaebiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4Choi JungeunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5Ryu SarangTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6Bang JeeminTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yoon Jiyoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Yoon Jiyoon.

  1. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 85, zodiac trine.
  2. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 85, zodiac trine.
  3. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 84, zodiac trine.
  4. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoon Jiyoon: 84, zodiac trine.
  5. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 84, zodiac trine.
  6. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 83, zodiac trine.
  7. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 82, zodiac trine.
  8. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 82, zodiac trine.
  9. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 82, zodiac trine.
  10. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 81, six-harmony.
  11. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 81, zodiac trine.
  12. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 79, six-harmony.
  13. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 77.
  14. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 77.
  15. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoon Jiyoon: 77.
  16. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 77.
  17. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 77.
  18. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 77.
  19. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 76.
  20. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 76.
  21. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 76.
  22. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 76.
  23. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 75.
  24. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 75.
  25. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon Jiyoon: 74.
  26. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 74.
  27. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 74.
  28. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 74.
  29. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 74.
  30. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoon Jiyoon: 74.
  31. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 73.
  32. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 73.
  33. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 73.
  34. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 73.
  35. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 73.
  36. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 73.
  37. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 73.
  38. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 73.
  39. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 73.
  40. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 72.
  41. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 72.
  42. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 72.
  43. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 71.
  44. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 71.
  45. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 71.
  46. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 71.
  47. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 71.
  48. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 71.
  49. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 67, zodiac clash.
  50. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yoon Jiyoon: 67, zodiac clash.
  51. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yoon Jiyoon: 65, zodiac clash.
  52. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon Jiyoon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yoon Jiyoon (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Yoon Jiyoon's Dậu (Gà) year.

  1. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Jiyoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Jiyoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yoon Jiyoon's best and hardest matches across every group

Yoon Jiyoon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HwarangTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JaehyunNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kazutan.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kim JaejoongSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SieunSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YennyWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YutoPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Cha EunwooASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. DaesungBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. MakoNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SoSoGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yang YoseobHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SerimCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Choi YenaSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. BoraCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyunsukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  5. HwiyoungSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YunhoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SanATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Jay ParkSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  9. XiaojunWayV · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SuhyeonBilllie · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Shuhua(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. EunbinCLC · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Yoon Jiyoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yoon Jiyoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2013) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 19 (2023) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 29 (2033) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 39 (2043) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2053) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 59 (2063) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 69 (2073) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 79 (2083) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yoon Jiyoon

Yoon Jiyoon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yoon Jiyoon năm 2026

Each month scored against Yoon Jiyoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yoon Jiyoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yoon Jiyoon là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yoon Jiyoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yoon Jiyoon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yoon Jiyoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yoon Jiyoon là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yoon Jiyoon từ izna?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiyoon-izna để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yoon Jiyoon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư