HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ONEUS

Leedo Saju

1997.07.26 · Sửu (Trâu) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Leedo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Leedo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Thổ
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
3
Thổ
3
Kim
0
Thủy
0
Leedo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Keonhee
ONEUS
🌙
Hwanwoong
ONEUS
🌙
Xion
ONEUS
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Leedo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Leedo × ONEUS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Leedo's gunghap (궁합) score with each member of ONEUS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1XionMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2HwanwoongTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3KeonheeTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Leedo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Leedo.

  1. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Leedo: 86, zodiac trine.
  2. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Leedo: 85, zodiac trine.
  3. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Leedo: 85, zodiac trine.
  4. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 85, zodiac trine.
  5. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Leedo: 84, zodiac trine.
  6. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 83, zodiac trine.
  7. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Leedo: 83, zodiac trine.
  8. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Leedo: 83, zodiac trine.
  9. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Leedo: 83, zodiac trine.
  10. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Leedo: 82, six-harmony.
  11. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Leedo: 82, six-harmony.
  12. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Leedo: 82, zodiac trine.
  13. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Leedo: 81, zodiac trine.
  14. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Leedo: 81, zodiac trine.
  15. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Leedo: 81, zodiac trine.
  16. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Leedo: 80, six-harmony.
  17. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Leedo: 77.
  18. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Leedo: 77.
  19. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 76.
  20. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Leedo: 76.
  21. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Leedo: 76.
  22. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Leedo: 75.
  23. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Leedo: 75.
  24. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 75.
  25. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Leedo: 74.
  26. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Leedo: 74.
  27. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Leedo: 74.
  28. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 74.
  29. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Leedo: 74.
  30. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Leedo: 74.
  31. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Leedo: 73.
  32. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Leedo: 72.
  33. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Leedo: 72.
  34. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Leedo: 72.
  35. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Leedo: 72.
  36. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Leedo: 72.
  37. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Leedo: 72.
  38. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Leedo: 71.
  39. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Leedo: 71.
  40. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Leedo: 71.
  41. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 71.
  42. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 71.
  43. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Leedo: 67, zodiac clash.
  44. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Leedo: 67, zodiac clash.
  45. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Leedo: 66, zodiac clash.
  46. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Leedo: 65, zodiac clash.
  47. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 65, zodiac clash.
  48. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Leedo: 65, zodiac clash.
  49. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 64, zodiac clash.
  50. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Leedo: 64, zodiac clash.
  51. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Leedo: 63, zodiac clash.
  52. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Leedo: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Leedo (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Leedo's Sửu (Trâu) year.

  1. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Leedo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leedo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Leedo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leedo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Leedo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leedo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leedo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leedo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leedo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Leedo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Leedo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leedo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leedo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leedo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leedo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Leedo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Leedo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Leedo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Leedo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Leedo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Leedo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Leedo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Leedo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Leedo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Leedo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Leedo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Leedo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Leedo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Leedo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Leedo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  31. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Leedo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Leedo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Leedo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Leedo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Leedo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Leedo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Leedo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Leedo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  39. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Leedo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Leedo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Leedo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Leedo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Leedo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Leedo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  45. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Leedo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Leedo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Leedo's best and hardest matches across every group

Leedo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DaesungBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunjiApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MakoNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SoSoGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Yang YoseobHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YunaBrave Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HeeseungENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. IsaSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Jo Kwon2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JungsuXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MuzinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. TaeminSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. ChorongApink · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ChaerinICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YunahILLIT · Tia lửa và căng thẳng52
  4. YujeongBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Kum JunhyeonTIOT · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Jinwoon2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HuijunMCND · Tia lửa và căng thẳng52
  8. AyakaNiziU · Tia lửa và căng thẳng52
  9. SwanPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng53
  10. ShinyuTWS · Tia lửa và căng thẳng53
  11. RikuNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng53
  12. Laurencen.SSign · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Leedo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Leedo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2003) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 17 (2013) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 27 (2023) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 37 (2033) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 47 (2043) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2053) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 67 (2063) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 77 (2073) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Leedo

Leedo's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Mộc, Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa3
Thổ3
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Leedo năm 2026

Each month scored against Leedo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Leedo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Leedo là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Leedo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Leedo là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Leedo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Leedo là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Leedo từ ONEUS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/leedo-oneus để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Leedo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư