HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TIOT

Kum Junhyeon Saju

2004.01.15 · Mùi (Dê) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Kum Junhyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kum Junhyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Thủy
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
2
Kum Junhyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Kim Minseoung
TIOT
🌙
Hong Keonhee
TIOT
🌙
Choi Woojin
TIOT
🌙
Shin Yechan
TIOT
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kum Junhyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kum Junhyeon × TIOT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kum Junhyeon's gunghap (궁합) score with each member of TIOT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Kim MinseoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2Shin YechanHai kẻ giống nhau như một84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3Choi WoojinTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4Hong KeonheeTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kum Junhyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Kum Junhyeon.

  1. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 87, zodiac trine.
  2. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 87, zodiac trine.
  3. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 87, zodiac trine.
  4. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 86, zodiac trine.
  5. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 86, zodiac trine.
  6. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 86, zodiac trine.
  7. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 86, zodiac trine.
  8. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 86, zodiac trine.
  9. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 85, zodiac trine.
  10. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 85, zodiac trine.
  11. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 85, zodiac trine.
  12. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 85, zodiac trine.
  13. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 85, six-harmony.
  14. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 84, six-harmony.
  15. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 84, zodiac trine.
  16. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 84, zodiac trine.
  17. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 83, zodiac trine.
  18. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 83, zodiac trine.
  19. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 83, six-harmony.
  20. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 83, six-harmony.
  21. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 83, six-harmony.
  22. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 83, zodiac trine.
  23. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 82, zodiac trine.
  24. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 82, six-harmony.
  25. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 82, six-harmony.
  26. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 81, zodiac trine.
  27. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 81, six-harmony.
  28. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 80, six-harmony.
  29. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 79, six-harmony.
  30. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 79, six-harmony.
  31. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 77.
  32. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 77.
  33. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 77.
  34. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 77.
  35. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 77.
  36. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 77.
  37. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 77.
  38. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 77.
  39. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 77.
  40. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 77.
  41. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 76.
  42. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 76.
  43. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 76.
  44. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 76.
  45. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 76.
  46. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 76.
  47. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 76.
  48. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 75.
  49. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 75.
  50. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 75.
  51. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 75.
  52. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 75.
  53. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 75.
  54. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 75.
  55. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 75.
  56. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 75.
  57. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 75.
  58. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 75.
  59. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 75.
  60. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 75.
  61. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 75.
  62. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 74.
  63. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 74.
  64. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 74.
  65. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 74.
  66. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 74.
  67. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 74.
  68. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 74.
  69. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 74.
  70. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 74.
  71. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 74.
  72. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 73.
  73. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 73.
  74. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 73.
  75. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 73.
  76. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 73.
  77. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 73.
  78. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 73.
  79. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 72.
  80. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 72.
  81. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 72.
  82. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kum Junhyeon: 72.
  83. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 72.
  84. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kum Junhyeon: 71.
  85. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 71.
  86. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 71.
  87. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 71.
  88. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 71.
  89. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 71.
  90. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kum Junhyeon: 71.
  91. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 65, zodiac clash.
  92. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 64, zodiac clash.
  93. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 64, zodiac clash.
  94. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Kum Junhyeon: 63, zodiac clash.
  95. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kum Junhyeon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kum Junhyeon (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Kum Junhyeon's Mùi (Dê) year.

  1. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Kum Junhyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Kum Junhyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Kum Junhyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Kum Junhyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Kum Junhyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Kum Junhyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Kum Junhyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Kum Junhyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Kum Junhyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Kum Junhyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Kum Junhyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Kum Junhyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kum Junhyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kum Junhyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Kum Junhyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Kum Junhyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Kum Junhyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Kum Junhyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Kum Junhyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Kum Junhyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kum Junhyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Kum Junhyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Kum Junhyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Kum Junhyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Kum Junhyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Kum Junhyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Kum Junhyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Kum Junhyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Kum Junhyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Kum Junhyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kum Junhyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kum Junhyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Kum Junhyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Kum Junhyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Kum Junhyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kum Junhyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kum Junhyeon's best and hardest matches across every group

Kum Junhyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ExyWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Moon SuaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. RamiBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Seulong2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. StevenAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YoonchaeKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. RiotoARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. ChaerinCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JaehyunNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YujuCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  4. LeedoONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JihoOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  7. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng54
  8. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng54
  9. DamiDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  10. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng55
  11. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng55
  12. JuriRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Kum Junhyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kum Junhyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2007) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 14 (2017) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 24 (2027) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 34 (2037) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 44 (2047) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 54 (2057) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 64 (2067) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 74 (2077) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kum Junhyeon

Kum Junhyeon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Kum Junhyeon năm 2026

Each month scored against Kum Junhyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kum Junhyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kum Junhyeon là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kum Junhyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kum Junhyeon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kum Junhyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kum Junhyeon là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kum Junhyeon từ TIOT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kumjunhyeon-tiot để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kum Junhyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư