혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
miss A

Min Saju

1991.06.21 · 未 Mùi (Dê) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với Min lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Min — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
辛
Kim
未
Thổ
Tháng
甲
Mộc
午
Hỏa
Ngày
壬
Thủy
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
1
Min — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Fei
miss A
⭐
Jia
miss A
⭐
Suzy
miss A
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Min's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Min's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙未From age 6 (1996) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丙申From age 16 (2006) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 丁酉From age 26 (2016) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 戊戌From age 36 (2026) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. 己亥From age 46 (2036) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 庚子From age 56 (2046) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 辛丑From age 66 (2056) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 壬寅From age 76 (2066) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Min — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Min × miss A: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Min's gunghap (궁합) score with each member of miss A, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JiaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2FeiTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  3. 3SuzyTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Min

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Min.

  1. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Min: 87, zodiac trine.
  2. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Min: 87, zodiac trine.
  3. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Min: 87, zodiac trine.
  4. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Min: 86, zodiac trine.
  5. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Min: 85, zodiac trine.
  6. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Min: 85, six-harmony.
  7. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Min: 85, zodiac trine.
  8. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Min: 85, six-harmony.
  9. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Min: 85, six-harmony.
  10. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Min: 84, zodiac trine.
  11. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Min: 84, six-harmony.
  12. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Min: 84, six-harmony.
  13. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Min: 84, zodiac trine.
  14. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Min: 83, zodiac trine.
  15. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Min: 83, six-harmony.
  16. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Min: 82, zodiac trine.
  17. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Min: 82, six-harmony.
  18. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Min: 82, six-harmony.
  19. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Min: 81, zodiac trine.
  20. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Min: 77.
  21. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Min: 77.
  22. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Min: 77.
  23. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Min: 77.
  24. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Min: 77.
  25. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Min: 77.
  26. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Min: 77.
  27. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Min: 77.
  28. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Min: 77.
  29. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Min: 77.
  30. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Min: 76.
  31. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Min: 76.
  32. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Min: 76.
  33. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Min: 76.
  34. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Min: 76.
  35. Yoon (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Min: 76.
  36. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Min: 76.
  37. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Min: 75.
  38. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Min: 75.
  39. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Min: 75.
  40. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Min: 75.
  41. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Min: 75.
  42. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Min: 75.
  43. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Min: 74.
  44. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Min: 74.
  45. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Min: 74.
  46. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Min: 74.
  47. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Min: 74.
  48. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Min: 74.
  49. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Min: 74.
  50. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Min: 74.
  51. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Min: 74.
  52. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Min: 73.
  53. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Min: 73.
  54. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Min: 73.
  55. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Min: 73.
  56. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Min: 73.
  57. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Min: 73.
  58. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Min: 73.
  59. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Min: 72.
  60. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Min: 72.
  61. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Min: 72.
  62. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Min: 72.
  63. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Min: 72.
  64. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Min: 72.
  65. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Min: 72.
  66. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Min: 72.
  67. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Min: 71.
  68. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Min: 71.
  69. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Min: 71.
  70. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Min: 71.
  71. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Min: 71.
  72. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Min: 71.
  73. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Min: 66, zodiac clash.
  74. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Min: 66, zodiac clash.
  75. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Min: 65, zodiac clash.
  76. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Min: 64, zodiac clash.
  77. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Min: 64, zodiac clash.
  78. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Min: 64, zodiac clash.
  79. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Min: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Min (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 81 other idols in the Honbit roster share Min's Mùi (Dê) year.

  1. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Min: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Min: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Min: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Min: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Min: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Min: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Min: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Min: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Min: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Min: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Min: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Min: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Min: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Min: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Min: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Min: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Min: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Min: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Min: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Min: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Min: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yoon (NOWZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Min: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Min: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Min: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Min: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Min: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Min: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Min: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Min: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Min: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Min: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Min: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Min: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Min: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Min: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Min: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Min: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Min: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Min: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Min: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yeonwoo (NOWZ) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Min: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Ella (GLINK) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Min: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Min's best and hardest matches across every group

Min scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyuiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. IrohaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JoshuaSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. NarinMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunghyukTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. VBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WonheeILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HwasaMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HweseungN.Flying · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YujuGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng51
  2. LisaBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  4. WooseokPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Minnie(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. HyunjaeTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JaehyunNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YujuCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng54
  10. LeedoONEUS · Tia lửa và căng thẳng54
  11. JihoOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng54
  12. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Min

Min's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Min năm 2026

Each month scored against Min's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Min trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Min là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Min là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Min là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Min là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Min là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Min từ miss A?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/min-miss-a để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Min. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư