혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
Block B

Taeil Saju

1990.09.24 · 午 Ngọ (Ngựa) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với Taeil lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Taeil — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
午
Hỏa
Tháng
乙
Mộc
酉
Kim
Ngày
壬
Thủy
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
1
Taeil — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
Jaehyo
Block B
🌙
Park Kyung
Block B
🌙
P.O
Block B
🌙
U-Kwon
Block B
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Taeil's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Taeil's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙戌From age 6 (1995) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 丁亥From age 16 (2005) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 戊子From age 26 (2015) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 己丑From age 36 (2025) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. 庚寅From age 46 (2035) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 辛卯From age 56 (2045) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 壬辰From age 66 (2055) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 癸巳From age 76 (2065) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Taeil — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Taeil × Block B: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Taeil's gunghap (궁합) score with each member of Block B, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Park KyungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2U-KwonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3P.OMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4B-BombHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  5. 5JaehyoHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Taeil

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Taeil.

  1. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Taeil: 87, zodiac trine.
  2. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Taeil: 86, zodiac trine.
  3. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Taeil: 85, zodiac trine.
  4. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Taeil: 85, six-harmony.
  5. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeil: 85, six-harmony.
  6. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Taeil: 85, zodiac trine.
  7. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Taeil: 84, zodiac trine.
  8. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeil: 84, zodiac trine.
  9. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 84, zodiac trine.
  10. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeil: 83, zodiac trine.
  11. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeil: 83, zodiac trine.
  12. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Taeil: 82, zodiac trine.
  13. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeil: 82, six-harmony.
  14. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeil: 82, six-harmony.
  15. Yoon (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Taeil: 82, six-harmony.
  16. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Taeil: 81, zodiac trine.
  17. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeil: 81, six-harmony.
  18. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeil: 80, six-harmony.
  19. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeil: 80, six-harmony.
  20. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Taeil: 79, six-harmony.
  21. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 77.
  22. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeil: 77.
  23. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Taeil: 77.
  24. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Taeil: 77.
  25. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taeil: 77.
  26. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeil: 77.
  27. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 76.
  28. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 76.
  29. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Taeil: 76.
  30. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Taeil: 76.
  31. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Taeil: 76.
  32. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taeil: 76.
  33. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taeil: 75.
  34. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Taeil: 75.
  35. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Taeil: 75.
  36. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taeil: 75.
  37. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Taeil: 75.
  38. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taeil: 75.
  39. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taeil: 75.
  40. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeil: 75.
  41. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Taeil: 75.
  42. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeil: 75.
  43. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Taeil: 75.
  44. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeil: 75.
  45. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Taeil: 74.
  46. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 74.
  47. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 74.
  48. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 74.
  49. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Taeil: 74.
  50. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Taeil: 73.
  51. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Taeil: 73.
  52. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeil: 73.
  53. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Taeil: 73.
  54. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 73.
  55. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 73.
  56. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 72.
  57. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taeil: 72.
  58. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Taeil: 72.
  59. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Taeil: 72.
  60. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taeil: 72.
  61. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Taeil: 72.
  62. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Taeil: 72.
  63. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taeil: 72.
  64. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Taeil: 72.
  65. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taeil: 72.
  66. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeil: 72.
  67. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taeil: 72.
  68. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Taeil: 71.
  69. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeil: 71.
  70. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Taeil: 71.
  71. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taeil: 71.
  72. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Taeil: 71.
  73. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeil: 71.
  74. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeil: 71.
  75. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Taeil: 65, zodiac clash.
  76. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Taeil: 65, zodiac clash.
  77. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Taeil: 64, zodiac clash.
  78. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Taeil: 64, zodiac clash.
  79. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Taeil: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Taeil (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Taeil's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Taeil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Taeil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeil: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeil: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Taeil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Taeil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Taeil: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Taeil: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Taeil: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Taeil: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeil: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeil: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Taeil: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Taeil: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeil: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeil: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeil: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeil: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeil: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeil: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeil: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeil: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Taeil: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeil: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeil: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Taeil: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Taeil: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeil: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeil: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  80. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeil: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeil: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeil: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Taeil's best and hardest matches across every group

Taeil scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. E-TionONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JayiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MeganKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeolaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeungwooVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SojinGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YunhoTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. MJASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. JoohoneyMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. MayukaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. MinjeKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  3. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng52
  4. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng53
  5. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng53
  6. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng54
  7. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng54
  8. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng54
  9. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  10. DongsungN.Flying · Tia lửa và căng thẳng56
  11. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng56
  12. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng57

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Taeil

Taeil's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Taeil năm 2026

Each month scored against Taeil's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Taeil trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Taeil là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Taeil là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Taeil là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Taeil là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Taeil là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Taeil từ Block B?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/taeil-block-b để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Taeil. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư