혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
tripleS

JiYeon Saju

2004.02.13 · 申 Thân (Khỉ) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với JiYeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của JiYeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
丙
Hỏa
寅
Mộc
Ngày
壬
Thủy
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
1
JiYeon — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Gong YuBin
tripleS
⭐
Jeong HaYeon
tripleS
⭐
Jeong HyeRin
tripleS
⭐
Kaede
tripleS
⭐
Kim ChaeWon
tripleS
⭐
Kim ChaeYeon
tripleS
Xem thêm 24 idol
⭐
Kim NaKyoung
tripleS
⭐
Kim SooMin
tripleS
⭐
Kim YooYeon
tripleS
⭐
Kotone
tripleS
⭐
Kwak YeonJi
tripleS
⭐
Lee JiWoo
tripleS
⭐
Lynn
tripleS
⭐
Mayu
tripleS
⭐
Nien
tripleS
⭐
Park ShiOn
tripleS
⭐
Park SoHyun
tripleS
⭐
Seo DaHyun
tripleS
⭐
Sullin
tripleS
⭐
Xinyu
tripleS
⭐
Yoon SeoYeon
tripleS
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 JiYeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle JiYeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙丑From age 4 (2007) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 甲子From age 14 (2017) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 癸亥From age 24 (2027) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 壬戌From age 34 (2037) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 辛酉From age 44 (2047) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 庚申From age 54 (2057) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 己未From age 64 (2067) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 戊午From age 74 (2077) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on JiYeon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 JiYeon × tripleS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

JiYeon's gunghap (궁합) score with each member of tripleS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MayuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2Yoon SeoYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3Kim NaKyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4Park SoHyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5LynnMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6Lee JiWooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7Seo DaHyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8Kim SooMinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9Kim YooYeonHai kẻ giống nhau như một80Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10XinyuHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  11. 11Park ShiOnHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  12. 12SullinHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  13. 13Gong YuBinTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  14. 14KaedeTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  15. 15Kwak YeonJiTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  16. 16Jeong HaYeonTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  17. 17KotoneTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  18. 18Jeong HyeRinTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  19. 19Kim ChaeWonTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20Kim ChaeYeonTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21NienTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với JiYeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as JiYeon.

  1. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With JiYeon: 87, zodiac trine.
  2. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 85, zodiac trine.
  3. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 84, zodiac trine.
  4. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 84, zodiac trine.
  5. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With JiYeon: 84, six-harmony.
  6. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 83, six-harmony.
  7. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 83, zodiac trine.
  8. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 83, six-harmony.
  9. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 83, zodiac trine.
  10. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 82, zodiac trine.
  11. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 81, zodiac trine.
  12. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 81, zodiac trine.
  13. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 79, six-harmony.
  14. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With JiYeon: 77.
  15. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 77.
  16. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 77.
  17. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 77.
  18. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiYeon: 77.
  19. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiYeon: 77.
  20. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 76.
  21. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 76.
  22. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 76.
  23. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 76.
  24. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 76.
  25. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 76.
  26. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 76.
  27. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiYeon: 76.
  28. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 75.
  29. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 75.
  30. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 75.
  31. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 74.
  32. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 74.
  33. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 74.
  34. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 74.
  35. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 74.
  36. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 74.
  37. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 74.
  38. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JiYeon: 74.
  39. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 74.
  40. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 74.
  41. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 74.
  42. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 74.
  43. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 73.
  44. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 73.
  45. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 73.
  46. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 73.
  47. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 73.
  48. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 73.
  49. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 73.
  50. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With JiYeon: 73.
  51. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 73.
  52. Yoon (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With JiYeon: 73.
  53. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 72.
  54. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 72.
  55. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 72.
  56. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 72.
  57. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 72.
  58. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 72.
  59. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 72.
  60. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 72.
  61. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 72.
  62. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With JiYeon: 71.
  63. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 71.
  64. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 71.
  65. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 71.
  66. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 71.
  67. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 71.
  68. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With JiYeon: 71.
  69. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 71.
  70. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 71.
  71. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 71.
  72. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With JiYeon: 71.
  73. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 71.
  74. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With JiYeon: 71.
  75. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 67, zodiac clash.
  76. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 65, zodiac clash.
  77. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With JiYeon: 64, zodiac clash.
  78. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With JiYeon: 64, zodiac clash.
  79. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With JiYeon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as JiYeon (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share JiYeon's Thân (Khỉ) year.

  1. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With JiYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With JiYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With JiYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With JiYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With JiYeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With JiYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With JiYeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With JiYeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With JiYeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With JiYeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With JiYeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With JiYeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  73. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With JiYeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  74. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With JiYeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiYeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiYeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiYeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiYeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With JiYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With JiYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With JiYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With JiYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With JiYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With JiYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With JiYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 JiYeon's best and hardest matches across every group

JiYeon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AishaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. E.JIICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. LiaITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Winteraespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. WonwooSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YananPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YongheeCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ChaewonLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. EunjungT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JenoNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Jiamiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SanaTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  4. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  5. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng54
  7. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55
  8. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng55
  9. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng55
  10. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng56
  11. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng56
  12. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của JiYeon

JiYeon's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của JiYeon năm 2026

Each month scored against JiYeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của JiYeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của JiYeon là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của JiYeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của JiYeon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của JiYeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của JiYeon là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với JiYeon từ tripleS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiyeon-triples để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với JiYeon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư