혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
乙
82MAJOR

Yechan Saju

2004.04.16 · 申 Thân (Khỉ) · 乙 Mộc Âm

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Độ hợp của bạn với Yechan lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yechan — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
戊
Thổ
辰
Thổ
Ngày
乙
Mộc
丑
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
3
金Kim
1
水Thủy
0
Yechan — bài đọc

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Dogyun
82MAJOR
🌙
Seokjoon
82MAJOR
🌙
Seongbin
82MAJOR
🌙
Seongil
82MAJOR
🌙
Seongmo
82MAJOR
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yechan's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yechan's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己巳From age 7 (2010) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 庚午From age 17 (2020) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 辛未From age 27 (2030) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 壬申From age 37 (2040) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 癸酉From age 47 (2050) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 甲戌From age 57 (2060) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 乙亥From age 67 (2070) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 丙子From age 77 (2080) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yechan — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yechan × 82MAJOR: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yechan's gunghap (궁합) score with each member of 82MAJOR, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeongilMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SeongbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3DogyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SeongmoTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SeokjoonTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yechan

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Yechan.

  1. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yechan: 87, zodiac trine.
  2. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yechan: 87, zodiac trine.
  3. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yechan: 87, zodiac trine.
  4. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yechan: 85, zodiac trine.
  5. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yechan: 85, zodiac trine.
  6. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yechan: 85, zodiac trine.
  7. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 84, six-harmony.
  8. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yechan: 84, six-harmony.
  9. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yechan: 83, six-harmony.
  10. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 83, zodiac trine.
  11. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 82, zodiac trine.
  12. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yechan: 82, zodiac trine.
  13. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 82, six-harmony.
  14. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 81, six-harmony.
  15. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 81, six-harmony.
  16. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yechan: 81, zodiac trine.
  17. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yechan: 81, zodiac trine.
  18. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 81, six-harmony.
  19. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 81, six-harmony.
  20. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yechan: 80, six-harmony.
  21. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 79, six-harmony.
  22. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yechan: 77.
  23. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yechan: 77.
  24. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 77.
  25. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yechan: 77.
  26. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yechan: 76.
  27. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yechan: 76.
  28. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yechan: 76.
  29. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yechan: 76.
  30. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yechan: 76.
  31. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yechan: 76.
  32. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yechan: 76.
  33. Siyoon (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 76.
  34. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 76.
  35. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 76.
  36. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 75.
  37. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yechan: 75.
  38. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yechan: 75.
  39. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 75.
  40. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yechan: 75.
  41. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 75.
  42. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yechan: 74.
  43. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 74.
  44. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yechan: 73.
  45. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yechan: 73.
  46. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yechan: 73.
  47. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yechan: 73.
  48. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 73.
  49. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yechan: 72.
  50. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 72.
  51. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 72.
  52. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yechan: 72.
  53. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 72.
  54. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yechan: 72.
  55. Onhyuk (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 72.
  56. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yechan: 72.
  57. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 72.
  58. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yechan: 72.
  59. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yechan: 72.
  60. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yechan: 72.
  61. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 71.
  62. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yechan: 71.
  63. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 71.
  64. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yechan: 71.
  65. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yechan: 71.
  66. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 67, zodiac clash.
  67. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 67, zodiac clash.
  68. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 67, zodiac clash.
  69. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 67, zodiac clash.
  70. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 65, zodiac clash.
  71. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 64, zodiac clash.
  72. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 62, zodiac clash.
  73. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 61, zodiac clash.
  74. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yechan: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yechan (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Yechan's Thân (Khỉ) year.

  1. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yechan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yechan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Yechan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yechan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Yechan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yechan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yechan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Yechan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Yechan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yechan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Yechan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Yechan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Yechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Yechan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Yechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Yechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yechan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Yechan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Yechan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yechan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Yechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yechan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Yechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yechan: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yechan's best and hardest matches across every group

Yechan scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HayoungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HinaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunjinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JaeminNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JeongyeonTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YoungjaeGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. ChanmiAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. GyuriKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JonghoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JunhyungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MingyuDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YoshiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng52
  5. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  8. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng55
  9. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng56
  10. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng56
  11. KevinTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng56
  12. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng57

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yechan

Yechan's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ3
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Yechan năm 2026

Each month scored against Yechan's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yechan trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yechan là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yechan là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yechan là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yechan là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yechan là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yechan từ 82MAJOR?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yechan-82major để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yechan. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư