HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Wonder Girls

Sohee Saju

1992.06.27 · Thân (Khỉ) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Sohee lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sohee — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Hỏa
Hỏa
Ngày
Mộc
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
1
Thủy
1
Sohee — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Yenny
Wonder Girls
Sunye
Wonder Girls
Yubin
Wonder Girls
Hyerim
Wonder Girls
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sohee — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sohee × Wonder Girls: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sohee's gunghap (궁합) score with each member of Wonder Girls, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YennyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YubinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3SunyeHai kẻ giống nhau như một79Duyên Đang Lớn
  4. 4HyerimTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sohee

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Sohee.

  1. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sohee: 87, zodiac trine.
  2. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sohee: 87, zodiac trine.
  3. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sohee: 87, zodiac trine.
  4. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sohee: 87, zodiac trine.
  5. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sohee: 86, zodiac trine.
  6. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sohee: 86, zodiac trine.
  7. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sohee: 86, zodiac trine.
  8. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sohee: 86, zodiac trine.
  9. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sohee: 86, zodiac trine.
  10. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sohee: 85, zodiac trine.
  11. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sohee: 85, zodiac trine.
  12. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sohee: 84, six-harmony.
  13. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sohee: 83, zodiac trine.
  14. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sohee: 82, six-harmony.
  15. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sohee: 82, six-harmony.
  16. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sohee: 82, six-harmony.
  17. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sohee: 82, zodiac trine.
  18. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sohee: 82, six-harmony.
  19. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sohee: 81, six-harmony.
  20. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sohee: 81, zodiac trine.
  21. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sohee: 81, six-harmony.
  22. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sohee: 79, six-harmony.
  23. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sohee: 79, six-harmony.
  24. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sohee: 77.
  25. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sohee: 77.
  26. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 77.
  27. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 77.
  28. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sohee: 77.
  29. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sohee: 77.
  30. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sohee: 77.
  31. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sohee: 77.
  32. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sohee: 77.
  33. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sohee: 77.
  34. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sohee: 77.
  35. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 76.
  36. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sohee: 76.
  37. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sohee: 76.
  38. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sohee: 76.
  39. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sohee: 76.
  40. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sohee: 76.
  41. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 76.
  42. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sohee: 75.
  43. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 75.
  44. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 75.
  45. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sohee: 75.
  46. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sohee: 75.
  47. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sohee: 75.
  48. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 75.
  49. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sohee: 75.
  50. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sohee: 75.
  51. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sohee: 74.
  52. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sohee: 74.
  53. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sohee: 74.
  54. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sohee: 74.
  55. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sohee: 74.
  56. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 73.
  57. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sohee: 73.
  58. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sohee: 73.
  59. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 73.
  60. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 73.
  61. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 73.
  62. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 73.
  63. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sohee: 73.
  64. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sohee: 72.
  65. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  66. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  67. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  68. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  69. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  70. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sohee: 72.
  71. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sohee: 72.
  72. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  73. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  74. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  75. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  76. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  77. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  78. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  79. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  80. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  81. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Sohee: 72.
  82. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  83. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  84. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sohee: 72.
  85. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  86. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 72.
  87. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sohee: 72.
  88. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sohee: 71.
  89. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sohee: 71.
  90. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sohee: 71.
  91. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sohee: 71.
  92. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sohee: 71.
  93. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sohee: 71.
  94. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sohee: 71.
  95. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 71.
  96. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 71.
  97. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 64, zodiac clash.
  98. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sohee: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sohee (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Sohee's Thân (Khỉ) year.

  1. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sohee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sohee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sohee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sohee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sohee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sohee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sohee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sohee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sohee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sohee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sohee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sohee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sohee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sohee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sohee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Sohee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Sohee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sohee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sohee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Sohee: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Sohee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Sohee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Sohee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Sohee: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Sohee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Sohee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Sohee: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Sohee: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Sohee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Sohee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Sohee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Sohee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Sohee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Sohee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Sohee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Sohee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Sohee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Sohee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Sohee: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Sohee: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Sohee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sohee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Sohee: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sohee's best and hardest matches across every group

Sohee scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChangminTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HoshiSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JoyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JulieKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JungmoCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. OndaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Paul KimSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Yeo OnePENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ChangsunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ChunghaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng52
  3. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52
  4. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  5. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng54
  6. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  7. KevinTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  8. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng55
  9. BXCIX · Tia lửa và căng thẳng55
  10. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng56
  11. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng56
  12. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Sohee's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sohee's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (1999) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 18 (2009) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 28 (2019) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 38 (2029) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 48 (2039) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 58 (2049) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2059) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2069) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sohee

Sohee's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Sohee năm 2026

Each month scored against Sohee's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sohee trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sohee là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sohee là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sohee là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sohee là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sohee là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sohee từ Wonder Girls?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sohee-wonder-girls để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sohee. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư