혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
甲
IVE

Liz Saju

2004.11.21 · 申 Thân (Khỉ) · 甲 Mộc Dương

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Liz lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Liz — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
乙
Mộc
亥
Thủy
Ngày
甲
Mộc
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
3
火Hỏa
0
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
1
Liz — bài đọc

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Gaeul
IVE
⭐
Leeseo
IVE
⭐
Rei
IVE
⭐
Wonyoung
IVE
⭐
Yujin
IVE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Liz's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Liz's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 甲戌From age 6 (2009) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 癸酉From age 16 (2019) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 壬申From age 26 (2029) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 辛未From age 36 (2039) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 庚午From age 46 (2049) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 己巳From age 56 (2059) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 戊辰From age 66 (2069) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丁卯From age 76 (2079) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Liz — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Liz × IVE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Liz's gunghap (궁합) score with each member of IVE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ReiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2WonyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3YujinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4LeeseoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5GaeulHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Liz

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Liz.

  1. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Liz: 86, zodiac trine.
  2. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Liz: 85, six-harmony.
  3. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Liz: 85, six-harmony.
  4. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Liz: 85, six-harmony.
  5. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Liz: 85, zodiac trine.
  6. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Liz: 85, six-harmony.
  7. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Liz: 84, six-harmony.
  8. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Liz: 84, zodiac trine.
  9. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Liz: 84, six-harmony.
  10. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Liz: 83, zodiac trine.
  11. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Liz: 83, zodiac trine.
  12. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Liz: 83, zodiac trine.
  13. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Liz: 83, zodiac trine.
  14. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Liz: 82, zodiac trine.
  15. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Liz: 82, zodiac trine.
  16. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Liz: 82, zodiac trine.
  17. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Liz: 82, six-harmony.
  18. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Liz: 82, zodiac trine.
  19. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Liz: 82, six-harmony.
  20. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Liz: 82, zodiac trine.
  21. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Liz: 81, zodiac trine.
  22. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Liz: 81, zodiac trine.
  23. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Liz: 80, six-harmony.
  24. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Liz: 77.
  25. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Liz: 77.
  26. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Liz: 77.
  27. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Liz: 77.
  28. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Liz: 77.
  29. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 76.
  30. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Liz: 76.
  31. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Liz: 76.
  32. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 76.
  33. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 76.
  34. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 76.
  35. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 76.
  36. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Liz: 76.
  37. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Liz: 75.
  38. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  39. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  40. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  41. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  42. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  43. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Liz: 75.
  44. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Liz: 75.
  45. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  46. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  47. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  48. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  49. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  50. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  51. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  52. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  53. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Liz: 75.
  54. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  55. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  56. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Liz: 75.
  57. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  58. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 75.
  59. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Liz: 75.
  60. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Liz: 74.
  61. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 74.
  62. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Liz: 74.
  63. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Liz: 74.
  64. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Liz: 74.
  65. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Liz: 74.
  66. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Liz: 74.
  67. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 74.
  68. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 74.
  69. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 74.
  70. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Liz: 73.
  71. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Liz: 73.
  72. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 73.
  73. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 73.
  74. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Liz: 73.
  75. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Liz: 73.
  76. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Liz: 73.
  77. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Liz: 73.
  78. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Liz: 73.
  79. Wonpil (DAY6) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Liz: 73.
  80. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Liz: 73.
  81. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Liz: 73.
  82. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 72.
  83. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Liz: 72.
  84. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Liz: 72.
  85. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Liz: 72.
  86. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Liz: 72.
  87. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Liz: 72.
  88. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Liz: 72.
  89. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 72.
  90. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Liz: 71.
  91. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 71.
  92. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Liz: 71.
  93. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Liz: 71.
  94. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Liz: 71.
  95. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Liz: 71.
  96. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 71.
  97. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Liz: 71.
  98. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Liz: 71.
  99. Young K (DAY6) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 71.
  100. Zio (GLINK) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Liz: 71.
  101. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Liz: 67, zodiac clash.
  102. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Liz: 67, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Liz (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Liz's Thân (Khỉ) year.

  1. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Liz: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Liz: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Liz: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Liz: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Liz: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Liz: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Liz: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Liz: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Liz: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Liz: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Liz: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Liz: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Liz: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Liz: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Liz: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Liz: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Liz: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Liz: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Liz: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Liz: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Liz: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Liz: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Liz: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Liz: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Liz: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Liz: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Liz: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Liz: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Liz: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Liz's best and hardest matches across every group

Liz scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChanmiAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GyuriKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JonghoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JunhyungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MingyuDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YoshiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. SeungyeonCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. TaeyangBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HanbinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. I.NStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. Lee HiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  2. BXCIX · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  6. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng53
  7. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng54
  8. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng55
  9. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng55
  10. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng56
  11. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng57
  12. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng57

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Liz

Liz's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa0
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Liz năm 2026

Each month scored against Liz's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Liz trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Liz là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Liz là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Liz là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Liz là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Liz là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Liz từ IVE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/liz-ive để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Liz. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư