HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
CRAVITY

Serim Saju

1999.03.03 · Mão (Mèo) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Serim lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Serim — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Hỏa
Mộc
Ngày
Mộc
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
4
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
0
Thủy
0
Serim — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Jungmo
CRAVITY
🌙
Woobin
CRAVITY
🌙
Wonjin
CRAVITY
🌙
Minhee
CRAVITY
🌙
Hyeongjun
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Taeyoung
CRAVITY
🌙
Seongmin
CRAVITY
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Serim — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Serim × CRAVITY: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Serim's gunghap (궁합) score with each member of CRAVITY, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeongminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2WoobinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3HyeongjunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JungmoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5WonjinHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  6. 6TaeyoungTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7MinheeTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8AllenTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Serim

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Serim.

  1. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Serim: 87, zodiac trine.
  2. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Serim: 87, zodiac trine.
  3. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Serim: 86, zodiac trine.
  4. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Serim: 86, zodiac trine.
  5. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Serim: 85, six-harmony.
  6. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Serim: 85, zodiac trine.
  7. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Serim: 85, six-harmony.
  8. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Serim: 85, six-harmony.
  9. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Serim: 85, six-harmony.
  10. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Serim: 84, zodiac trine.
  11. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Serim: 84, zodiac trine.
  12. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Serim: 83, zodiac trine.
  13. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Serim: 83, zodiac trine.
  14. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Serim: 83, zodiac trine.
  15. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Serim: 83, six-harmony.
  16. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Serim: 82, zodiac trine.
  17. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Serim: 82, six-harmony.
  18. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Serim: 81, six-harmony.
  19. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Serim: 81, six-harmony.
  20. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Serim: 81, six-harmony.
  21. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Serim: 81, zodiac trine.
  22. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Serim: 80, six-harmony.
  23. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Serim: 79, six-harmony.
  24. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Serim: 77.
  25. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Serim: 77.
  26. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 77.
  27. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Serim: 77.
  28. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 77.
  29. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Serim: 77.
  30. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Serim: 77.
  31. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Serim: 77.
  32. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 77.
  33. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Serim: 77.
  34. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Serim: 77.
  35. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Serim: 77.
  36. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 77.
  37. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Serim: 76.
  38. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Serim: 76.
  39. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Serim: 76.
  40. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 76.
  41. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Serim: 76.
  42. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Serim: 76.
  43. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Serim: 76.
  44. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 76.
  45. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Serim: 75.
  46. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Serim: 75.
  47. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Serim: 75.
  48. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 75.
  49. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Serim: 75.
  50. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Serim: 75.
  51. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Serim: 75.
  52. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Serim: 75.
  53. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Serim: 75.
  54. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Serim: 75.
  55. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Serim: 75.
  56. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Serim: 75.
  57. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 74.
  58. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Serim: 74.
  59. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Serim: 74.
  60. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Serim: 74.
  61. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Serim: 74.
  62. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Serim: 74.
  63. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Serim: 74.
  64. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Serim: 74.
  65. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Serim: 74.
  66. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Serim: 74.
  67. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 74.
  68. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Serim: 73.
  69. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 73.
  70. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Serim: 73.
  71. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Serim: 72.
  72. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Serim: 72.
  73. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Serim: 72.
  74. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Serim: 72.
  75. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Serim: 72.
  76. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Serim: 72.
  77. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Serim: 72.
  78. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Serim: 72.
  79. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Serim: 71.
  80. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Serim: 71.
  81. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 71.
  82. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Serim: 71.
  83. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Serim: 71.
  84. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Serim: 71.
  85. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Serim: 67, zodiac clash.
  86. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 67, zodiac clash.
  87. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 67, zodiac clash.
  88. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 67, zodiac clash.
  89. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 67, zodiac clash.
  90. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 67, zodiac clash.
  91. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 66, zodiac clash.
  92. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Serim: 66, zodiac clash.
  93. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 65, zodiac clash.
  94. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 63, zodiac clash.
  95. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 63, zodiac clash.
  96. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 61, zodiac clash.
  97. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 61, zodiac clash.
  98. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Serim: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Serim (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Serim's Mão (Mèo) year.

  1. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Serim: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Serim: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Serim: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Serim: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Serim: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Serim: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Serim: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Serim: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Serim: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Serim: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Serim: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Serim: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Serim: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Serim: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Serim: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Serim: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Serim: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Serim: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Serim: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Serim: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Serim: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Serim: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Serim: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Serim: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Serim: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Serim: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Serim: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Serim: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Serim: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Serim: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Serim: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Serim: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Serim: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Serim: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  52. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Serim: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Serim: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Serim: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Serim's best and hardest matches across every group

Serim scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DoeunYOUNG POSSE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Jeong HaYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MinhoSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. ReiIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SolarMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. TaeyongNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HoonyWINNER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. IntakP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JunhwiSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JunwooLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Minjaexikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YewonFIFTY FIFTY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. PenielBTOB · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MackiahAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. LaraKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng51
  6. KaedetripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  7. Junghoonxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  8. Yoon Jiyoonizna · Tia lửa và căng thẳng51
  9. HuiPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  10. HarunaBilllie · Tia lửa và căng thẳng51
  11. HaneulKISS OF LIFE · Tia lửa và căng thẳng51
  12. YuNEXZ · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Serim's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Serim's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2008) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 20 (2018) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 30 (2028) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 40 (2038) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 50 (2048) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2058) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 70 (2068) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 80 (2078) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Serim

Serim's chart leans strongest on Mộc (4 of the pillars). It runs without Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc4
Hỏa1
Thổ1
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Serim năm 2026

Each month scored against Serim's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Serim trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Serim là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Serim là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Serim là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Serim là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Serim là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Serim từ CRAVITY?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/serim-cravity để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Serim. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư