혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
ATEEZ

Yeosang Saju

1999.06.15 · 卯 Mão (Mèo) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Yeosang lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yeosang — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
己
Thổ
卯
Mộc
Tháng
庚
Kim
午
Hỏa
Ngày
戊
Thổ
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
3
金Kim
1
水Thủy
0
Yeosang — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Hongjoong
ATEEZ
🌙
Jongho
ATEEZ
🌙
Mingi
ATEEZ
🌙
San
ATEEZ
🌙
Seonghwa
ATEEZ
🌙
Wooyoung
ATEEZ
Xem thêm 24 idol
🌙
Yunho
ATEEZ
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yeosang's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yeosang's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己巳From age 4 (2002) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 戊辰From age 14 (2012) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 丁卯From age 24 (2022) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 丙寅From age 34 (2032) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 乙丑From age 44 (2042) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 甲子From age 54 (2052) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 癸亥From age 64 (2062) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 壬戌From age 74 (2072) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yeosang — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yeosang × ATEEZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yeosang's gunghap (궁합) score with each member of ATEEZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeonghwaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2HongjoongHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  3. 3MingiTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4WooyoungTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SanTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6YunhoTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7JonghoTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yeosang

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Yeosang.

  1. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeosang: 86, zodiac trine.
  2. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 86, zodiac trine.
  3. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 86, zodiac trine.
  4. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 85, zodiac trine.
  5. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 85, zodiac trine.
  6. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 85, zodiac trine.
  7. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 85, zodiac trine.
  8. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 84, zodiac trine.
  9. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 84, zodiac trine.
  10. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yeosang: 84, zodiac trine.
  11. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 84, zodiac trine.
  12. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 84, six-harmony.
  13. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 83, six-harmony.
  14. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 83, zodiac trine.
  15. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 83, zodiac trine.
  16. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 82, zodiac trine.
  17. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 82, zodiac trine.
  18. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 82, six-harmony.
  19. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 81, zodiac trine.
  20. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 80, six-harmony.
  21. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 79, six-harmony.
  22. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 79, six-harmony.
  23. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 77.
  24. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 77.
  25. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 77.
  26. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 77.
  27. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 77.
  28. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 77.
  29. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 77.
  30. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeosang: 77.
  31. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 77.
  32. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 77.
  33. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 76.
  34. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 76.
  35. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 76.
  36. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 76.
  37. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 76.
  38. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 76.
  39. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 76.
  40. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 76.
  41. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 76.
  42. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 76.
  43. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 76.
  44. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 76.
  45. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 76.
  46. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 75.
  47. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 75.
  48. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 75.
  49. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 75.
  50. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 75.
  51. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 75.
  52. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 75.
  53. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 74.
  54. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 74.
  55. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 74.
  56. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  57. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  58. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  59. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  60. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  61. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  62. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  63. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  64. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  65. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 73.
  66. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 73.
  67. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 73.
  68. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 72.
  69. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 72.
  70. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 72.
  71. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 72.
  72. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 72.
  73. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 72.
  74. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeosang: 72.
  75. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 72.
  76. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 72.
  77. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 72.
  78. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 72.
  79. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 71.
  80. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 71.
  81. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 71.
  82. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeosang: 71.
  83. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 71.
  84. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 71.
  85. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 71.
  86. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 71.
  87. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 71.
  88. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 71.
  89. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeosang: 71.
  90. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 71.
  91. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 71.
  92. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 71.
  93. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 71.
  94. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 67, zodiac clash.
  95. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 67, zodiac clash.
  96. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 66, zodiac clash.
  97. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yeosang: 66, zodiac clash.
  98. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Yeosang: 65, zodiac clash.
  99. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 64, zodiac clash.
  100. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeosang: 64, zodiac clash.
  101. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Yeosang: 63, zodiac clash.
  102. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yeosang: 62, zodiac clash.
  103. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Yeosang: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yeosang (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Yeosang's Mão (Mèo) year.

  1. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeosang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeosang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Yeosang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeosang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeosang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeosang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeosang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeosang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeosang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeosang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeosang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Yeosang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Yeosang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yeosang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Yeosang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeosang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Yeosang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Yeosang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeosang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Yeosang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeosang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Yeosang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeosang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeosang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeosang: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeosang: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Yeosang: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeosang: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeosang: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Yeosang: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeosang: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeosang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeosang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeosang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeosang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeosang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeosang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeosang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeosang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeosang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeosang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeosang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeosang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeosang: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeosang: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeosang: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yeosang's best and hardest matches across every group

Yeosang scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DoyoungTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JaehyunBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KunhoALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kwak YeonJitripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Robinn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. S.CoupsSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SeungheeOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Yoon SeoYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YutaNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ExyWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yujunxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MinaAOA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Bang Jeeminizna · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyunminARrC · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Hunterxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Harua&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  7. ZioGLINK · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Young KDAY6 · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Mun JunghyunEVNNE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HaruNEXZ · Tia lửa và căng thẳng52
  11. HanjinTWS · Tia lửa và căng thẳng52
  12. DahyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yeosang

Yeosang's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ3
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Yeosang năm 2026

Each month scored against Yeosang's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yeosang trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yeosang là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yeosang là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yeosang là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yeosang là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yeosang là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yeosang từ ATEEZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yeosang-ateez để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yeosang. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư