HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
2PM

Jun. K Saju

1988.01.15 · Mão (Mèo) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Jun. K lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jun. K — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Mộc
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Thổ
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
2
Kim
0
Thủy
1
Jun. K — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Nichkhun
2PM
🌙
Taecyeon
2PM
🌙
Wooyoung
2PM
🌙
Junho
2PM
🌙
Chansung
2PM
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jun. K — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jun. K × 2PM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jun. K's gunghap (궁합) score with each member of 2PM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1NichkhunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2TaecyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ChansungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JunhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5WooyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jun. K

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Jun. K.

  1. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 87, zodiac trine.
  2. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 87, zodiac trine.
  3. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 86, zodiac trine.
  4. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 86, zodiac trine.
  5. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 85, zodiac trine.
  6. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jun. K: 84, zodiac trine.
  7. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 84, zodiac trine.
  8. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 84, zodiac trine.
  9. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 84, six-harmony.
  10. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 84, zodiac trine.
  11. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jun. K: 84, zodiac trine.
  12. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 83, zodiac trine.
  13. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 83, six-harmony.
  14. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 83, zodiac trine.
  15. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 83, zodiac trine.
  16. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 82, zodiac trine.
  17. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 79, six-harmony.
  18. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 79, six-harmony.
  19. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 77.
  20. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 77.
  21. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 77.
  22. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 76.
  23. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 75.
  24. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 75.
  25. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 75.
  26. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 74.
  27. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jun. K: 74.
  28. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 74.
  29. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 74.
  30. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 73.
  31. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 73.
  32. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 73.
  33. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 73.
  34. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 73.
  35. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 73.
  36. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 73.
  37. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 73.
  38. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 72.
  39. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 72.
  40. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 72.
  41. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 72.
  42. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 71.
  43. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jun. K: 71.
  44. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 71.
  45. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 71.
  46. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 71.
  47. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 71.
  48. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jun. K: 67, zodiac clash.
  49. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 67, zodiac clash.
  50. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 67, zodiac clash.
  51. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jun. K: 62, zodiac clash.
  52. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jun. K: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jun. K (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Jun. K's Mão (Mèo) year.

  1. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun. K: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun. K: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Jun. K: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun. K: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun. K: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun. K: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jun. K: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jun. K: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jun. K: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun. K: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jun. K: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Jun. K: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Jun. K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jun. K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Jun. K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jun. K: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Jun. K: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Jun. K: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Jun. K: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Jun. K: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Jun. K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun. K: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun. K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun. K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun. K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun. K: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Jun. K: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jun. K: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jun. K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Jun. K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Jun. K: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun. K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun. K: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun. K: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun. K: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun. K: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun. K: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jun. K's best and hardest matches across every group

Jun. K scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DoyoungTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JaehyunBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KunhoALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kwak YeonJitripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Robinn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. S.CoupsSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SeungheeOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Yoon SeoYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YutaNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ExyWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yujunxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MinaAOA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Bang Jeeminizna · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyunminARrC · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Hunterxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Harua&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  7. Mun JunghyunEVNNE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HaruNEXZ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HanjinTWS · Tia lửa và căng thẳng52
  10. DahyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  11. ZoaWeeekly · Tia lửa và căng thẳng54
  12. YoungjaeTWS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Jun. K's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jun. K's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (1991) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 14 (2001) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 24 (2011) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 34 (2021) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. From age 44 (2031) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 54 (2041) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 64 (2051) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 74 (2061) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jun. K

Jun. K's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ2
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jun. K năm 2026

Each month scored against Jun. K's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jun. K trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jun. K là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jun. K là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jun. K là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jun. K là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jun. K là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jun. K từ 2PM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jun-k-2pm để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jun. K. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư