혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
己
Hearts2Hearts

Jiwoo Saju

2006.09.07 · 戌 Tuất (Chó) · 己 Thổ Âm

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Độ hợp của bạn với Jiwoo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jiwoo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丙
Hỏa
戌
Thổ
Tháng
丙
Hỏa
申
Kim
Ngày
己
Thổ
亥
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
1
Jiwoo — bài đọc

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Carmen
Hearts2Hearts
⭐
Stella
Hearts2Hearts
⭐
Yuha
Hearts2Hearts
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Jiwoo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jiwoo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙未From age 11 (2016) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 甲午From age 21 (2026) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 癸巳From age 31 (2036) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 壬辰From age 41 (2046) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 辛卯From age 51 (2056) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 庚寅From age 61 (2066) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 己丑From age 71 (2076) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 戊子From age 81 (2086) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Jiwoo — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Jiwoo × Hearts2Hearts: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jiwoo's gunghap (궁합) score with each member of Hearts2Hearts, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1CarmenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YuhaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3StellaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jiwoo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Jiwoo.

  1. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 86, zodiac trine.
  2. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 85, zodiac trine.
  3. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 84, six-harmony.
  4. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 84, zodiac trine.
  5. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 83, six-harmony.
  6. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 83, six-harmony.
  7. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 82, zodiac trine.
  8. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 81, zodiac trine.
  9. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 81, six-harmony.
  10. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 81, zodiac trine.
  11. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 77.
  12. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 77.
  13. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 77.
  14. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 77.
  15. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 77.
  16. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 77.
  17. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 76.
  18. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 76.
  19. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 76.
  20. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 76.
  21. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 76.
  22. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 76.
  23. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 75.
  24. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiwoo: 75.
  25. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 75.
  26. Hun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 75.
  27. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 75.
  28. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 75.
  29. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 75.
  30. Yeonwoo (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 75.
  31. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 74.
  32. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 74.
  33. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 74.
  34. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 73.
  35. Ella (GLINK) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 73.
  36. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 73.
  37. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 73.
  38. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 72.
  39. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiwoo: 72.
  40. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 72.
  41. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiwoo: 72.
  42. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 72.
  43. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 72.
  44. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 72.
  45. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiwoo: 72.
  46. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 71.
  47. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 71.
  48. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 71.
  49. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiwoo: 71.
  50. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 71.
  51. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 71.
  52. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jiwoo: 71.
  53. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 71.
  54. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 66, zodiac clash.
  55. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiwoo: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jiwoo (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 69 other idols in the Honbit roster share Jiwoo's Tuất (Chó) year.

  1. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Jiwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Jiwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Jiwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Jiwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hun (N.Flying) — Day Master 己 (Thổ). With Jiwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Jiwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Wonpil (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jaehyun (N.Flying) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jiwoo's best and hardest matches across every group

Jiwoo scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BrianAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BXCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChoaAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. E:UEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. NVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Seo DaHyuntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SiwonSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ChantyLapillus · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. ChowonLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. KevinTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MinseoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. QTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YejiITZY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeungminStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SehyeonDKZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JiwonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyunyeopTAN · Tia lửa và căng thẳng51
  6. G-DragonBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YoojunBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  8. JungmoCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HaoZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HanStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  11. EricTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  12. ChangminTVXQ · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Jiwoo

Jiwoo's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jiwoo năm 2026

Each month scored against Jiwoo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jiwoo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jiwoo là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jiwoo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jiwoo là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jiwoo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jiwoo là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jiwoo từ Hearts2Hearts?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiwoo-hearts2hearts để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jiwoo. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 3 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư