HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
LE SSERAFIM

Hong Eunchae Saju

2006.11.10 · Tuất (Chó) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Hong Eunchae lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hong Eunchae — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Thổ
Thủy
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
2
Hong Eunchae — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Sakura
LE SSERAFIM
Chaewon
LE SSERAFIM
Yunjin
LE SSERAFIM
Kazuha
LE SSERAFIM
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hong Eunchae — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hong Eunchae × LE SSERAFIM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hong Eunchae's gunghap (궁합) score with each member of LE SSERAFIM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SakuraMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2YunjinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3KazuhaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4ChaewonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau77Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hong Eunchae

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Hong Eunchae.

  1. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 87, zodiac trine.
  2. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 86, zodiac trine.
  3. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 86, zodiac trine.
  4. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 86, zodiac trine.
  5. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 85, zodiac trine.
  6. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 85, zodiac trine.
  7. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 84, zodiac trine.
  8. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 84, six-harmony.
  9. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 84, zodiac trine.
  10. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 83, zodiac trine.
  11. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 83, six-harmony.
  12. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 83, six-harmony.
  13. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 83, zodiac trine.
  14. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 83, zodiac trine.
  15. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 82, zodiac trine.
  16. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 82, six-harmony.
  17. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 82, six-harmony.
  18. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 82, six-harmony.
  19. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 82, zodiac trine.
  20. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 82, zodiac trine.
  21. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 81, six-harmony.
  22. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 81, six-harmony.
  23. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 81, zodiac trine.
  24. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 81, six-harmony.
  25. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 80, six-harmony.
  26. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 79, six-harmony.
  27. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 79, six-harmony.
  28. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 77.
  29. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 77.
  30. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 77.
  31. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 77.
  32. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 77.
  33. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 76.
  34. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 76.
  35. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 76.
  36. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 76.
  37. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 76.
  38. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 75.
  39. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 75.
  40. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 75.
  41. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 75.
  42. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 75.
  43. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 75.
  44. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 75.
  45. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 75.
  46. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 75.
  47. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 74.
  48. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 74.
  49. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 74.
  50. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 74.
  51. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 74.
  52. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 74.
  53. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 74.
  54. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 74.
  55. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 73.
  56. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 73.
  57. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 73.
  58. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 73.
  59. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 73.
  60. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 73.
  61. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 73.
  62. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 73.
  63. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 73.
  64. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 73.
  65. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 73.
  66. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 73.
  67. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 73.
  68. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 73.
  69. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 72.
  70. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 72.
  71. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 72.
  72. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 72.
  73. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 72.
  74. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 72.
  75. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 72.
  76. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 72.
  77. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 72.
  78. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 72.
  79. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 72.
  80. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 71.
  81. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 71.
  82. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 71.
  83. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 71.
  84. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 71.
  85. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 71.
  86. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hong Eunchae: 71.
  87. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 71.
  88. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 67, zodiac clash.
  89. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hong Eunchae: 67, zodiac clash.
  90. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hong Eunchae: 66, zodiac clash.
  91. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 63, zodiac clash.
  92. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 63, zodiac clash.
  93. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 62, zodiac clash.
  94. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hong Eunchae: 61, zodiac clash.
  95. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hong Eunchae: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hong Eunchae (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Hong Eunchae's Tuất (Chó) year.

  1. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hong Eunchae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hong Eunchae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Hong Eunchae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Hong Eunchae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Hong Eunchae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Hong Eunchae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Hong Eunchae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Hong Eunchae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Hong Eunchae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Hong Eunchae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Hong Eunchae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hong Eunchae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Hong Eunchae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Hong Eunchae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Hong Eunchae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Hong Eunchae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Hong Eunchae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Hong Eunchae: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hong Eunchae: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hong Eunchae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Hong Eunchae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hong Eunchae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hong Eunchae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Hong Eunchae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Hong Eunchae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Hong Eunchae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Hong Eunchae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hong Eunchae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Hong Eunchae: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hong Eunchae: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Hong Eunchae: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hong Eunchae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Hong Eunchae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hong Eunchae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hong Eunchae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Hong Eunchae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hong Eunchae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hong Eunchae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hong Eunchae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hong Eunchae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hong Eunchae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Hong Eunchae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Hong Eunchae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hong Eunchae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Hong Eunchae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Hong Eunchae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Hong Eunchae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hong Eunchae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hong Eunchae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hong Eunchae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hong Eunchae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hong Eunchae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hong Eunchae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hong Eunchae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hong Eunchae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Hong Eunchae: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hong Eunchae's best and hardest matches across every group

Hong Eunchae scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EunseoWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KevinTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MinseoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SehyungBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeonghwaATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. ShuaiboAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. WoongkiAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YoonaGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. GaeulIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HinataXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JuoneDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MayutripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. HyunjinStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SanhaASTRO · Tia lửa và căng thẳng52
  3. Karinaaespa · Tia lửa và căng thẳng52
  4. HaramBilllie · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Bae JinyoungCIX · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Paul KimSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. OndaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JulieKISS OF LIFE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. WoobinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Taecyeon2PM · Tia lửa và căng thẳng54
  11. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng54
  12. JiyoonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Hong Eunchae's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hong Eunchae's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2007) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2017) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 22 (2027) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 32 (2037) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 42 (2047) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2057) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 62 (2067) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 72 (2077) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hong Eunchae

Hong Eunchae's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Hong Eunchae năm 2026

Each month scored against Hong Eunchae's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hong Eunchae trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hong Eunchae là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hong Eunchae là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hong Eunchae là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hong Eunchae là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hong Eunchae là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hong Eunchae từ LE SSERAFIM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/eunchae-le-sserafim để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hong Eunchae. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư