HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ALL(H)OURS

Hyunbin Saju

2006.07.12 · Tuất (Chó) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Hyunbin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyunbin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
1
Hyunbin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Kunho
ALL(H)OURS
🌙
Youmin
ALL(H)OURS
🌙
Xayden
ALL(H)OURS
🌙
Minje
ALL(H)OURS
🌙
Masami
ALL(H)OURS
🌙
ON:N
ALL(H)OURS
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hyunbin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hyunbin × ALL(H)OURS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyunbin's gunghap (궁합) score with each member of ALL(H)OURS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ON:NMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MinjeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3YouminHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  4. 4KunhoTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5MasamiTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6XaydenTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyunbin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Hyunbin.

  1. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 87, zodiac trine.
  2. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 87, zodiac trine.
  3. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 86, zodiac trine.
  4. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 84, zodiac trine.
  5. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 83, zodiac trine.
  6. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 83, zodiac trine.
  7. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 83, zodiac trine.
  8. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 83, zodiac trine.
  9. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 83, zodiac trine.
  10. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 82, zodiac trine.
  11. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 82, zodiac trine.
  12. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 82, zodiac trine.
  13. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 82, six-harmony.
  14. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 81, six-harmony.
  15. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 81, six-harmony.
  16. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 81, zodiac trine.
  17. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 77.
  18. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 77.
  19. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 77.
  20. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 77.
  21. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 77.
  22. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 77.
  23. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 77.
  24. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 77.
  25. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 77.
  26. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 77.
  27. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 77.
  28. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 77.
  29. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 76.
  30. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 76.
  31. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 76.
  32. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 76.
  33. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 76.
  34. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 76.
  35. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 76.
  36. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 75.
  37. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 75.
  38. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 75.
  39. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 75.
  40. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 75.
  41. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 75.
  42. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 75.
  43. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 75.
  44. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 74.
  45. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 74.
  46. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 74.
  47. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 74.
  48. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  49. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 73.
  50. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  51. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  52. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 73.
  53. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  54. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 73.
  55. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 73.
  56. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 73.
  57. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 72.
  58. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 72.
  59. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 72.
  60. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 72.
  61. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 72.
  62. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 72.
  63. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 72.
  64. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 72.
  65. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyunbin: 71.
  66. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 71.
  67. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 71.
  68. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 71.
  69. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 71.
  70. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyunbin: 71.
  71. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 71.
  72. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 71.
  73. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyunbin: 71.
  74. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 67, zodiac clash.
  75. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 67, zodiac clash.
  76. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyunbin: 66, zodiac clash.
  77. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunbin: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyunbin (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Hyunbin's Tuất (Chó) year.

  1. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyunbin's best and hardest matches across every group

Hyunbin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EunseoWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KevinTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MinseoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SehyungBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeonghwaATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. ShuaiboAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. WoongkiAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YoonaGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. GaeulIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HinataXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JuoneDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MayutripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. HyunjinStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SanhaASTRO · Tia lửa và căng thẳng52
  3. Karinaaespa · Tia lửa và căng thẳng52
  4. HaramBilllie · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Bae JinyoungCIX · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Paul KimSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. OndaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JulieKISS OF LIFE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. WoobinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Taecyeon2PM · Tia lửa và căng thẳng54
  11. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng54
  12. JiyoonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Hyunbin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyunbin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2015) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 20 (2025) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 30 (2035) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 40 (2045) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2055) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 60 (2065) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2075) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 80 (2085) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyunbin

Hyunbin's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyunbin năm 2026

Each month scored against Hyunbin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyunbin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyunbin là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyunbin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyunbin là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyunbin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyunbin là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyunbin từ ALL(H)OURS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyunbin-allhours để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyunbin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư