HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
EXO

Suho Saju

1991.05.22 · Mùi (Dê) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Suho lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Suho — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Thủy
Hỏa
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
1
Thủy
2
Suho — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Baekhyun
EXO
🌙
Kai
EXO
🌙
Sehun
EXO
🌙
D.O.
EXO
🌙
Chanyeol
EXO
🌙
Xiumin
EXO
Xem thêm 24 idol
🌙
Lay
EXO
🌙
Chen
EXO
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Suho — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Suho × EXO: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Suho's gunghap (궁합) score with each member of EXO, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1XiuminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2KaiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3LayMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4ChenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5D.O.Hai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  6. 6BaekhyunHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  7. 7SehunTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8ChanyeolTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Suho

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Suho.

  1. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Suho: 87, zodiac trine.
  2. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Suho: 87, zodiac trine.
  3. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Suho: 87, zodiac trine.
  4. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Suho: 86, zodiac trine.
  5. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Suho: 85, zodiac trine.
  6. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Suho: 85, six-harmony.
  7. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Suho: 85, zodiac trine.
  8. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Suho: 85, six-harmony.
  9. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Suho: 85, six-harmony.
  10. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Suho: 84, zodiac trine.
  11. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Suho: 84, six-harmony.
  12. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Suho: 84, six-harmony.
  13. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Suho: 84, zodiac trine.
  14. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Suho: 83, zodiac trine.
  15. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Suho: 83, six-harmony.
  16. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Suho: 82, zodiac trine.
  17. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Suho: 82, six-harmony.
  18. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Suho: 82, six-harmony.
  19. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Suho: 81, zodiac trine.
  20. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Suho: 77.
  21. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Suho: 77.
  22. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Suho: 77.
  23. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Suho: 77.
  24. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Suho: 77.
  25. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Suho: 77.
  26. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Suho: 77.
  27. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Suho: 77.
  28. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Suho: 77.
  29. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Suho: 77.
  30. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Suho: 76.
  31. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Suho: 76.
  32. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Suho: 76.
  33. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Suho: 76.
  34. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Suho: 76.
  35. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Suho: 75.
  36. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Suho: 75.
  37. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Suho: 75.
  38. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Suho: 75.
  39. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Suho: 75.
  40. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Suho: 75.
  41. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Suho: 74.
  42. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Suho: 74.
  43. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Suho: 74.
  44. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Suho: 74.
  45. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Suho: 74.
  46. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Suho: 74.
  47. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Suho: 74.
  48. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Suho: 74.
  49. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Suho: 74.
  50. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Suho: 73.
  51. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Suho: 73.
  52. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Suho: 73.
  53. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Suho: 73.
  54. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Suho: 73.
  55. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Suho: 73.
  56. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Suho: 73.
  57. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Suho: 72.
  58. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Suho: 72.
  59. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Suho: 72.
  60. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Suho: 72.
  61. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Suho: 72.
  62. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Suho: 72.
  63. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Suho: 72.
  64. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Suho: 72.
  65. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Suho: 71.
  66. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Suho: 71.
  67. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Suho: 71.
  68. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Suho: 71.
  69. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Suho: 71.
  70. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Suho: 71.
  71. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Suho: 66, zodiac clash.
  72. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Suho: 66, zodiac clash.
  73. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Suho: 65, zodiac clash.
  74. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Suho: 64, zodiac clash.
  75. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Suho: 64, zodiac clash.
  76. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Suho: 64, zodiac clash.
  77. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Suho: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Suho (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Suho's Mùi (Dê) year.

  1. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Suho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Suho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Suho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Suho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Suho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Suho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Suho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Suho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Suho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Suho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Suho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Suho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Suho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Suho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Suho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Suho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Suho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Suho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Suho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Suho: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Suho: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Suho: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Suho: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Suho: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Suho: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Suho: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Suho: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Suho: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Suho: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Suho: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Suho: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Suho: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Suho: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Suho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Suho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suho: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Suho's best and hardest matches across every group

Suho scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyuiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. IrohaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JoshuaSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. NarinMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunghyukTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. VBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WonheeILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HwasaMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. J-MinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YujuGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng51
  2. LisaBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  4. WooseokPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Minnie(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. HyunjaeTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JaehyunNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YujuCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng54
  10. LeedoONEUS · Tia lửa và căng thẳng54
  11. JihoOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng54
  12. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Suho's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Suho's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (1996) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 16 (2006) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 26 (2016) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 36 (2026) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. From age 46 (2036) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2046) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 66 (2056) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 76 (2066) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Suho

Suho's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Suho năm 2026

Each month scored against Suho's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Suho trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Suho là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Suho là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Suho là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Suho là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Suho là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Suho từ EXO?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/suho-exo để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Suho. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư