HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
xikers

Hunter Saju

2005.10.05 · Dậu (Gà) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Hunter lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hunter — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
Hunter — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Minjae
xikers
🌙
Junmin
xikers
🌙
Sumin
xikers
🌙
Jinsik
xikers
🌙
Hyunwoo
xikers
🌙
Junghoon
xikers
Xem thêm 24 idol
🌙
Seeun
xikers
🌙
Yujun
xikers
🌙
Yechan
xikers
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hunter — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hunter × xikers: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hunter's gunghap (궁합) score with each member of xikers, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JinsikMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JunghoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3MinjaeHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4SeeunHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  5. 5YujunHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  6. 6YechanTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7SuminTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8JunminTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9HyunwooTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hunter

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Hunter.

  1. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hunter: 87, zodiac trine.
  2. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 86, zodiac trine.
  3. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 86, zodiac trine.
  4. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hunter: 84, zodiac trine.
  5. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Hunter: 84, zodiac trine.
  6. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hunter: 84, six-harmony.
  7. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 83, zodiac trine.
  8. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 82, zodiac trine.
  9. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hunter: 82, zodiac trine.
  10. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 82, zodiac trine.
  11. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hunter: 82, zodiac trine.
  12. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Hunter: 81, zodiac trine.
  13. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hunter: 80, six-harmony.
  14. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hunter: 80, six-harmony.
  15. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hunter: 79, six-harmony.
  16. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 77.
  17. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hunter: 77.
  18. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hunter: 77.
  19. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hunter: 77.
  20. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hunter: 77.
  21. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hunter: 77.
  22. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hunter: 77.
  23. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hunter: 77.
  24. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hunter: 76.
  25. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hunter: 76.
  26. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hunter: 76.
  27. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hunter: 75.
  28. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hunter: 75.
  29. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Hunter: 75.
  30. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hunter: 75.
  31. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hunter: 75.
  32. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hunter: 75.
  33. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hunter: 75.
  34. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hunter: 75.
  35. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hunter: 75.
  36. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hunter: 75.
  37. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hunter: 75.
  38. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hunter: 75.
  39. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hunter: 75.
  40. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hunter: 75.
  41. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hunter: 74.
  42. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 74.
  43. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 74.
  44. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hunter: 74.
  45. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hunter: 74.
  46. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 74.
  47. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hunter: 74.
  48. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 74.
  49. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hunter: 74.
  50. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hunter: 73.
  51. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hunter: 73.
  52. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hunter: 73.
  53. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hunter: 73.
  54. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hunter: 73.
  55. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hunter: 73.
  56. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hunter: 73.
  57. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hunter: 73.
  58. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hunter: 73.
  59. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hunter: 72.
  60. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hunter: 72.
  61. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hunter: 72.
  62. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hunter: 72.
  63. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hunter: 72.
  64. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hunter: 72.
  65. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hunter: 72.
  66. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hunter: 72.
  67. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hunter: 72.
  68. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hunter: 71.
  69. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hunter: 71.
  70. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hunter: 71.
  71. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hunter: 71.
  72. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hunter: 71.
  73. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hunter: 71.
  74. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hunter: 71.
  75. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hunter: 66, zodiac clash.
  76. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hunter: 65, zodiac clash.
  77. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hunter: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hunter (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Hunter's Dậu (Gà) year.

  1. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Hunter: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Hunter: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Hunter: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hunter: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Hunter: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Hunter: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Hunter: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Hunter: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Hunter: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Hunter: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Hunter: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hunter: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Hunter: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Hunter: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Hunter: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Hunter: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Hunter: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Hunter: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Hunter: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Hunter: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Hunter: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hunter: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hunter: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hunter: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hunter: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Hunter: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hunter: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hunter: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Hunter: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Hunter: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Hunter: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Hunter: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hunter: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Hunter: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hunter's best and hardest matches across every group

Hunter scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Cha EunwooASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Hayoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. TheoP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Yang YoseobHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. HeeseungENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. IsaSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Jo Kwon2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JungsuXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MuzinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SuminSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YumaLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YeosangATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. XiaotingKep1er · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SeunghoMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Jun. K2PM · Tia lửa và căng thẳng51
  6. HyeopDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng51
  7. GoeunPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng51
  8. G.OMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng51
  9. AllenCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng51
  10. YeonjunTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng52
  11. SihyeonEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  12. EunchaeDIA · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Hunter's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hunter's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2014) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2024) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 30 (2034) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 40 (2044) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 50 (2054) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 60 (2064) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 70 (2074) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 80 (2084) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hunter

Hunter's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hunter năm 2026

Each month scored against Hunter's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hunter trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hunter là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hunter là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hunter là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hunter là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hunter là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hunter từ xikers?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hunter-xikers để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hunter. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư