혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
ENHYPEN

Ni-Ki Saju

2005.12.09 · 酉 Dậu (Gà) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Ni-Ki lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Ni-Ki — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
酉
Kim
Tháng
戊
Thổ
子
Thủy
Ngày
丁
Hỏa
卯
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
1
Ni-Ki — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Heeseung
ENHYPEN
🌙
Jake
ENHYPEN
🌙
Jay
ENHYPEN
🌙
Jungwon
ENHYPEN
🌙
Sunghoon
ENHYPEN
🌙
Sunoo
ENHYPEN
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Ni-Ki's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Ni-Ki's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丁亥From age 2 (2006) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 丙戌From age 12 (2016) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 乙酉From age 22 (2026) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 甲申From age 32 (2036) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 癸未From age 42 (2046) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 壬午From age 52 (2056) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 辛巳From age 62 (2066) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 庚辰From age 72 (2076) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Ni-Ki — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Ni-Ki × ENHYPEN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Ni-Ki's gunghap (궁합) score with each member of ENHYPEN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JayMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JungwonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SunooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JakeHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  5. 5HeeseungTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  6. 6SunghoonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Ni-Ki

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Ni-Ki.

  1. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 87, zodiac trine.
  2. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 87, zodiac trine.
  3. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ni-Ki: 86, zodiac trine.
  4. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 84, zodiac trine.
  5. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 84, six-harmony.
  6. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 83, zodiac trine.
  7. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 83, six-harmony.
  8. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 83, zodiac trine.
  9. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 83, six-harmony.
  10. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 83, six-harmony.
  11. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 81, zodiac trine.
  12. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 80, six-harmony.
  13. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 77.
  14. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 77.
  15. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 77.
  16. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ni-Ki: 77.
  17. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 77.
  18. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 77.
  19. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 77.
  20. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 77.
  21. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 77.
  22. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ni-Ki: 76.
  23. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ni-Ki: 76.
  24. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 76.
  25. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 76.
  26. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 76.
  27. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 76.
  28. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 76.
  29. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 76.
  30. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 76.
  31. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 75.
  32. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 75.
  33. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ni-Ki: 75.
  34. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 74.
  35. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 74.
  36. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 74.
  37. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 74.
  38. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 74.
  39. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Ni-Ki: 74.
  40. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 74.
  41. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ni-Ki: 74.
  42. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ni-Ki: 74.
  43. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 73.
  44. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 73.
  45. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 73.
  46. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 73.
  47. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 73.
  48. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 73.
  49. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 73.
  50. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 73.
  51. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 73.
  52. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 72.
  53. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 72.
  54. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Ni-Ki: 72.
  55. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 72.
  56. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 72.
  57. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 72.
  58. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 71.
  59. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 71.
  60. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 71.
  61. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 71.
  62. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 71.
  63. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 71.
  64. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 71.
  65. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 71.
  66. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ni-Ki: 71.
  67. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 71.
  68. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 71.
  69. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 71.
  70. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Ni-Ki: 71.
  71. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 71.
  72. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 71.
  73. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Ni-Ki: 67, zodiac clash.
  74. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 67, zodiac clash.
  75. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Ni-Ki: 66, zodiac clash.
  76. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 66, zodiac clash.
  77. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ni-Ki: 66, zodiac clash.
  78. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ni-Ki: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Ni-Ki (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 83 other idols in the Honbit roster share Ni-Ki's Dậu (Gà) year.

  1. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Ni-Ki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Ni-Ki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Ni-Ki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Ni-Ki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Ni-Ki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Ni-Ki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Ni-Ki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Ni-Ki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Ni-Ki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Young K (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Zio (GLINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Ni-Ki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Ni-Ki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Ni-Ki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Ni-Ki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Ni-Ki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Ni-Ki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ni-Ki: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ni-Ki: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ni-Ki: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ni-Ki: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ni-Ki: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ni-Ki: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ni-Ki: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ni-Ki: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ni-Ki: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ni-Ki: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ni-Ki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ni-Ki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ni-Ki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ni-Ki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ni-Ki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Ni-Ki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Ni-Ki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Ni-Ki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ni-Ki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Ni-Ki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Ni-Ki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Ni-Ki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Ni-Ki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Ni-Ki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Ni-Ki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Ni-Ki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Ni-Ki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Ni-Ki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Ni-Ki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Ni-Ki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Ni-Ki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Ni-Ki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Ni-Ki: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Ni-Ki's best and hardest matches across every group

Ni-Ki scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BamBamGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BoraSISTAR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyoyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LewTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YunjinLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Hayoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. HyunjaeTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Minnie(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. TaeyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. TheoP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. WooseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. RyeowookSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MiaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  3. HyunsukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  4. HwiyoungSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SanATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Tia lửa và căng thẳng53
  7. J-MinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ArinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng53
  9. XiaojunWayV · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SunghyukTAN · Tia lửa và căng thẳng54
  11. SuhyeonBilllie · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Shuhua(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Ni-Ki

Ni-Ki's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Ni-Ki năm 2026

Each month scored against Ni-Ki's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Ni-Ki trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Ni-Ki là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Ni-Ki là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Ni-Ki là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Ni-Ki là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Ni-Ki là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Ni-Ki từ ENHYPEN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/ni-ki-enhypen để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Ni-Ki. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư