HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BABYMONSTER

Ruka Saju

2002.03.20 · Ngọ (Ngựa) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Ruka lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Ruka — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Thủy
Mộc
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
0
Kim
0
Thủy
3
Ruka — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Pharita
BABYMONSTER
Asa
BABYMONSTER
Ahyeon
BABYMONSTER
Rami
BABYMONSTER
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Ruka — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Ruka × BABYMONSTER: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Ruka's gunghap (궁합) score with each member of BABYMONSTER, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AhyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2AsaHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3RamiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4PharitaTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Ruka

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Ruka.

  1. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 87, zodiac trine.
  2. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ruka: 87, zodiac trine.
  3. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ruka: 87, zodiac trine.
  4. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ruka: 85, six-harmony.
  5. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ruka: 84, zodiac trine.
  6. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ruka: 84, zodiac trine.
  7. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ruka: 84, zodiac trine.
  8. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ruka: 83, zodiac trine.
  9. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 83, zodiac trine.
  10. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ruka: 82, zodiac trine.
  11. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 81, six-harmony.
  12. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ruka: 81, zodiac trine.
  13. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ruka: 80, six-harmony.
  14. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ruka: 79, six-harmony.
  15. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ruka: 79, six-harmony.
  16. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 79, six-harmony.
  17. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Ruka: 79, six-harmony.
  18. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 79, six-harmony.
  19. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ruka: 77.
  20. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 77.
  21. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 77.
  22. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 77.
  23. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 77.
  24. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 77.
  25. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ruka: 77.
  26. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 76.
  27. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ruka: 76.
  28. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Ruka: 76.
  29. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 76.
  30. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ruka: 76.
  31. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 75.
  32. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 75.
  33. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 75.
  34. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ruka: 75.
  35. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ruka: 75.
  36. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 75.
  37. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ruka: 75.
  38. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ruka: 75.
  39. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ruka: 75.
  40. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 75.
  41. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ruka: 75.
  42. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 75.
  43. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Ruka: 75.
  44. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ruka: 75.
  45. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 75.
  46. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 74.
  47. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 74.
  48. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Ruka: 74.
  49. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 74.
  50. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ruka: 74.
  51. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 74.
  52. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 74.
  53. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 74.
  54. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ruka: 74.
  55. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ruka: 74.
  56. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ruka: 73.
  57. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ruka: 73.
  58. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 73.
  59. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 73.
  60. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ruka: 73.
  61. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 73.
  62. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 73.
  63. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 73.
  64. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ruka: 73.
  65. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ruka: 73.
  66. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 73.
  67. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 72.
  68. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 72.
  69. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ruka: 72.
  70. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ruka: 72.
  71. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 71.
  72. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 71.
  73. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 66, zodiac clash.
  74. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 66, zodiac clash.
  75. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 65, zodiac clash.
  76. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ruka: 64, zodiac clash.
  77. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ruka: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Ruka (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Ruka's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Ruka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Ruka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Ruka: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Ruka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Ruka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Ruka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Ruka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Ruka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ruka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Ruka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Ruka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Ruka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Ruka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Ruka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Ruka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ruka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Ruka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ruka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Ruka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ruka: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ruka: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ruka: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ruka: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ruka: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ruka: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Ruka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ruka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Ruka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Ruka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Ruka: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Ruka: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Ruka: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Ruka: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Ruka: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Ruka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Ruka: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Ruka: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Ruka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Ruka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Ruka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Ruka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Ruka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Ruka: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Ruka's best and hardest matches across every group

Ruka scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HongjoongATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. J-UsONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YeeunCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JisooBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JuwonAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. KeonheeONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. KyujinNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Lee KnowStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yeo OnePENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ViviLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JoyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HoshiSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChanhyukAKMU · Tia lửa và căng thẳng51
  6. B.ISolo · Tia lửa và căng thẳng51
  7. WooziSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Miyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HyeinNewJeans · Tia lửa và căng thẳng52
  10. SanaTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Lee HiSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  12. SejunVICTON · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Ruka's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Ruka's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2007) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 16 (2017) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 26 (2027) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 36 (2037) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2047) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 56 (2057) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 66 (2067) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 76 (2077) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Ruka

Ruka's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Thổ, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ0
Kim0
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Ruka năm 2026

Each month scored against Ruka's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Ruka trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Ruka là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Ruka là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Ruka là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Ruka là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Ruka là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Ruka từ BABYMONSTER?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/ruka-babymonster để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Ruka. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư