HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
n.SSign

Sungyun Saju

2002.08.05 · Ngọ (Ngựa) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Sungyun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sungyun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Mộc
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
3
Thổ
1
Kim
0
Thủy
1
Sungyun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Kazuta
n.SSign
🌙
Doha
n.SSign
🌙
Robin
n.SSign
🌙
Hanjun
n.SSign
🌙
Laurence
n.SSign
🌙
Huiwon
n.SSign
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sungyun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sungyun × n.SSign: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sungyun's gunghap (궁합) score with each member of n.SSign, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1RobinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2HanjunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%92Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3DohaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4KazutaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5LaurenceHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6HuiwonTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sungyun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Sungyun.

  1. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 87, zodiac trine.
  2. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 87, zodiac trine.
  3. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 87, zodiac trine.
  4. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 87, zodiac trine.
  5. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 87, zodiac trine.
  6. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sungyun: 87, zodiac trine.
  7. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 86, zodiac trine.
  8. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 85, zodiac trine.
  9. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 85, zodiac trine.
  10. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungyun: 85, six-harmony.
  11. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 84, zodiac trine.
  12. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 82, zodiac trine.
  13. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 82, zodiac trine.
  14. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sungyun: 81, six-harmony.
  15. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 81, zodiac trine.
  16. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 81, zodiac trine.
  17. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sungyun: 80, six-harmony.
  18. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 80, six-harmony.
  19. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungyun: 77.
  20. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungyun: 77.
  21. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 77.
  22. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 77.
  23. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 76.
  24. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sungyun: 76.
  25. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Sungyun: 76.
  26. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sungyun: 76.
  27. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 76.
  28. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sungyun: 76.
  29. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 76.
  30. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sungyun: 76.
  31. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 76.
  32. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungyun: 76.
  33. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 75.
  34. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sungyun: 75.
  35. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sungyun: 75.
  36. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 75.
  37. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sungyun: 75.
  38. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 75.
  39. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 75.
  40. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 74.
  41. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungyun: 74.
  42. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 74.
  43. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 73.
  44. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 73.
  45. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 73.
  46. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungyun: 73.
  47. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sungyun: 73.
  48. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 73.
  49. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungyun: 73.
  50. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sungyun: 73.
  51. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sungyun: 72.
  52. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 72.
  53. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 72.
  54. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungyun: 72.
  55. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 72.
  56. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sungyun: 72.
  57. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 72.
  58. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 72.
  59. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 72.
  60. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 72.
  61. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 71.
  62. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungyun: 71.
  63. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 71.
  64. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 71.
  65. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 71.
  66. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungyun: 71.
  67. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 71.
  68. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sungyun: 71.
  69. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sungyun: 65, zodiac clash.
  70. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sungyun: 65, zodiac clash.
  71. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungyun: 63, zodiac clash.
  72. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungyun: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sungyun (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Sungyun's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Sungyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Sungyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Sungyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sungyun's best and hardest matches across every group

Sungyun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. CarmenHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. E:UEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HongseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JihoonTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KellyBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinamiRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. WoonhakBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. AsaBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. DoheeSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. KeijuKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. QTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SullintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YujinKep1er · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YesungSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  5. MomoTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  6. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng51
  7. Kang DanielSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  8. ViviLoossemble · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HyeinNewJeans · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SanaTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  11. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  12. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Sungyun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sungyun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2003) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2013) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 22 (2023) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 32 (2033) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 42 (2043) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2053) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2063) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 72 (2073) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sungyun

Sungyun's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa3
Thổ1
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Sungyun năm 2026

Each month scored against Sungyun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sungyun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sungyun là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sungyun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sungyun là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sungyun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sungyun là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sungyun từ n.SSign?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sungyun-nssign để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sungyun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư