HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
tripleS

Xinyu Saju

2002.05.25 · Ngọ (Ngựa) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Xinyu lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Xinyu — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Mộc
Hỏa
Ngày
Thủy
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
3
Thổ
0
Kim
0
Thủy
2
Xinyu — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Kim YooYeon
tripleS
Mayu
tripleS
Kim NaKyoung
tripleS
Park SoHyun
tripleS
Seo DaHyun
tripleS
Nien
tripleS
Xem thêm 24 idol
Yoon SeoYeon
tripleS
JiYeon
tripleS
Kotone
tripleS
Kim ChaeYeon
tripleS
Gong YuBin
tripleS
Lee JiWoo
tripleS
Kaede
tripleS
Park ShiOn
tripleS
Lynn
tripleS
Sullin
tripleS
Jeong HyeRin
tripleS
Kim ChaeWon
tripleS
Jeong HaYeon
tripleS
Kim SooMin
tripleS
Kwak YeonJi
tripleS
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Xinyu — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Xinyu × tripleS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Xinyu's gunghap (궁합) score with each member of tripleS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1LynnMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2Yoon SeoYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3Lee JiWooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4Seo DaHyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5Kim SooMinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6Park ShiOnHai kẻ giống nhau như một87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7MayuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8SullinHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9Kim NaKyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10Park SoHyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  11. 11Kim YooYeonHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  12. 12JiYeonHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  13. 13NienTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  14. 14Kim ChaeYeonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  15. 15Gong YuBinTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  16. 16KaedeTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  17. 17Kwak YeonJiTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  18. 18Jeong HaYeonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  19. 19KotoneTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20Jeong HyeRinTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21Kim ChaeWonTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Xinyu

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Xinyu.

  1. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 87, zodiac trine.
  2. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 87, zodiac trine.
  3. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 87, zodiac trine.
  4. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 87, zodiac trine.
  5. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 86, zodiac trine.
  6. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 85, zodiac trine.
  7. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 84, zodiac trine.
  8. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 83, zodiac trine.
  9. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 83, six-harmony.
  10. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 83, zodiac trine.
  11. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 83, six-harmony.
  12. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 83, zodiac trine.
  13. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 83, zodiac trine.
  14. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 83, zodiac trine.
  15. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 83, six-harmony.
  16. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 82, six-harmony.
  17. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 82, zodiac trine.
  18. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 81, zodiac trine.
  19. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 81, six-harmony.
  20. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 80, six-harmony.
  21. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Xinyu: 79, six-harmony.
  22. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 77.
  23. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 77.
  24. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Xinyu: 77.
  25. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 77.
  26. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 77.
  27. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 77.
  28. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 77.
  29. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 77.
  30. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 77.
  31. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 77.
  32. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 77.
  33. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 76.
  34. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 76.
  35. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 76.
  36. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 76.
  37. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 76.
  38. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 76.
  39. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 76.
  40. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 76.
  41. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 76.
  42. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 76.
  43. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 76.
  44. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xinyu: 76.
  45. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 75.
  46. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 75.
  47. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 75.
  48. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Xinyu: 75.
  49. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 74.
  50. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 74.
  51. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 74.
  52. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 74.
  53. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 74.
  54. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 74.
  55. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 74.
  56. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 74.
  57. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 73.
  58. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 73.
  59. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 73.
  60. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 73.
  61. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 73.
  62. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 73.
  63. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 73.
  64. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Xinyu: 72.
  65. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 72.
  66. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 72.
  67. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 72.
  68. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 72.
  69. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 72.
  70. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 72.
  71. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 72.
  72. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 72.
  73. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 71.
  74. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 71.
  75. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Xinyu: 71.
  76. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 71.
  77. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 71.
  78. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 71.
  79. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Xinyu: 71.
  80. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 71.
  81. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 71.
  82. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Xinyu: 71.
  83. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xinyu: 71.
  84. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xinyu: 71.
  85. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 71.
  86. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xinyu: 71.
  87. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xinyu: 71.
  88. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xinyu: 71.
  89. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 67, zodiac clash.
  90. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 63, zodiac clash.
  91. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Xinyu: 62, zodiac clash.
  92. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 62, zodiac clash.
  93. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 61, zodiac clash.
  94. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Xinyu: 61, zodiac clash.
  95. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Xinyu: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Xinyu (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Xinyu's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Xinyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Xinyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Xinyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Xinyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Xinyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Xinyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Xinyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Xinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Xinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Xinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Xinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Xinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Xinyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Xinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Xinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Xinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Xinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Xinyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Xinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Xinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Xinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Xinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Xinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Xinyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Xinyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Xinyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Xinyu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Xinyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Xinyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Xinyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Xinyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Xinyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Xinyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Xinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xinyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xinyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Xinyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xinyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Xinyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Xinyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Xinyu's best and hardest matches across every group

Xinyu scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. J-UsONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JuwangKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LynntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YookyungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. BXCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JisooBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng52
  2. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  3. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng54
  4. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  5. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng55
  6. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng56
  7. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng56
  8. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng57
  9. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng57
  10. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng57
  11. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng57
  12. YuhaHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng61

🌊 Xinyu's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Xinyu's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2008) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 17 (2018) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 27 (2028) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 37 (2038) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 47 (2048) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 57 (2058) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 67 (2068) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 77 (2078) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Xinyu

Xinyu's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Thổ, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa3
Thổ0
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Xinyu năm 2026

Each month scored against Xinyu's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Xinyu trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Xinyu là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Xinyu là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Xinyu là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Xinyu là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Xinyu là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Xinyu từ tripleS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/xinyu-triples để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Xinyu. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư