HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ICHILLIN

Chaerin Saju

2003.03.31 · Mùi (Dê) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Chaerin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Chaerin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Mộc
Mộc
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
3
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
0
Thủy
2
Chaerin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
E.JI
ICHILLIN
Jiyoon
ICHILLIN
Jackie
ICHILLIN
Joonie
ICHILLIN
Yeju
ICHILLIN
Chowon
ICHILLIN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Chaerin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Chaerin × ICHILLIN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Chaerin's gunghap (궁합) score with each member of ICHILLIN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1E.JIMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2ChowonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JackieMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JoonieHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5YejuHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  6. 6JiyoonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Chaerin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Chaerin.

  1. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 87, zodiac trine.
  2. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 86, zodiac trine.
  3. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 86, zodiac trine.
  4. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 86, zodiac trine.
  5. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 85, six-harmony.
  6. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 85, zodiac trine.
  7. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 85, six-harmony.
  8. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 85, zodiac trine.
  9. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 85, zodiac trine.
  10. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 85, zodiac trine.
  11. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 85, zodiac trine.
  12. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 84, zodiac trine.
  13. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 84, zodiac trine.
  14. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 84, zodiac trine.
  15. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 84, zodiac trine.
  16. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 84, six-harmony.
  17. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 83, six-harmony.
  18. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 83, zodiac trine.
  19. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 83, zodiac trine.
  20. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 82, zodiac trine.
  21. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 82, zodiac trine.
  22. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 82, six-harmony.
  23. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 82, six-harmony.
  24. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 82, six-harmony.
  25. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 82, zodiac trine.
  26. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 81, zodiac trine.
  27. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 81, six-harmony.
  28. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 81, six-harmony.
  29. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 80, six-harmony.
  30. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 79, six-harmony.
  31. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 77.
  32. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 77.
  33. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 77.
  34. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 77.
  35. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 77.
  36. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 77.
  37. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 76.
  38. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 76.
  39. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 76.
  40. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 76.
  41. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 76.
  42. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 76.
  43. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 76.
  44. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 76.
  45. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 76.
  46. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 76.
  47. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 75.
  48. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chaerin: 75.
  49. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 75.
  50. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 75.
  51. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 75.
  52. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Chaerin: 75.
  53. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 75.
  54. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 74.
  55. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Chaerin: 74.
  56. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 74.
  57. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 74.
  58. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 74.
  59. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 74.
  60. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chaerin: 74.
  61. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chaerin: 74.
  62. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 74.
  63. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chaerin: 74.
  64. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 74.
  65. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chaerin: 74.
  66. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chaerin: 74.
  67. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chaerin: 74.
  68. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 73.
  69. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 73.
  70. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 73.
  71. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 73.
  72. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 73.
  73. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 73.
  74. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Chaerin: 73.
  75. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 73.
  76. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 73.
  77. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 73.
  78. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 72.
  79. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 72.
  80. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 72.
  81. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 72.
  82. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaerin: 72.
  83. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chaerin: 72.
  84. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chaerin: 72.
  85. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 71.
  86. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 71.
  87. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 71.
  88. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 71.
  89. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Chaerin: 71.
  90. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 71.
  91. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 64, zodiac clash.
  92. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 63, zodiac clash.
  93. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 63, zodiac clash.
  94. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Chaerin: 62, zodiac clash.
  95. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Chaerin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Chaerin (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Chaerin's Mùi (Dê) year.

  1. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Chaerin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Chaerin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Chaerin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaerin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaerin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Chaerin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaerin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Chaerin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaerin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaerin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaerin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaerin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Chaerin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaerin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Chaerin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaerin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaerin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Chaerin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaerin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaerin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaerin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaerin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaerin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaerin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaerin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaerin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaerin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaerin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaerin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaerin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaerin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaerin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaerin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaerin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaerin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaerin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaerin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaerin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaerin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaerin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaerin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Chaerin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaerin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaerin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaerin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaerin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Chaerin's best and hardest matches across every group

Chaerin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. S.CoupsSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SeungheeCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeungheeOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SiyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YutaNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. ExyWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Moon SuaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. RamiBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Seulong2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YujuCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng51
  2. LeedoONEUS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JihoOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  5. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng53
  6. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng53
  7. DamiDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng54
  9. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng54
  10. JuriRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng54
  11. ChaeyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Bang ChanStray Kids · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Chaerin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Chaerin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2004) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2014) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 22 (2024) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 32 (2034) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 42 (2044) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2054) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2064) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 72 (2074) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Chaerin

Chaerin's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa0
Thổ1
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Chaerin năm 2026

Each month scored against Chaerin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Chaerin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Chaerin là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Chaerin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Chaerin là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Chaerin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Chaerin là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Chaerin từ ICHILLIN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/chaerin-ichillin để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Chaerin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư