HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ZEROBASEONE

Yujin Saju

2007.03.20 · Hợi (Lợn) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Yujin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yujin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Thủy
Mộc
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
0
Thủy
3
Yujin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Hanbin
ZEROBASEONE
🌙
Jiwoong
ZEROBASEONE
🌙
Matthew
ZEROBASEONE
🌙
Taerae
ZEROBASEONE
🌙
Gunwook
ZEROBASEONE
🌙
Hao
ZEROBASEONE
Xem thêm 24 idol
🌙
Ricky
ZEROBASEONE
🌙
Gyuvin
ZEROBASEONE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yujin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yujin × ZEROBASEONE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yujin's gunghap (궁합) score with each member of ZEROBASEONE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JiwoongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2GyuvinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3GunwookMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4HaoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5TaeraeHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  6. 6RickyTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7MatthewTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8HanbinTia lửa và căng thẳng53Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yujin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Yujin.

  1. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yujin: 87, zodiac trine.
  2. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujin: 87, zodiac trine.
  3. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yujin: 87, zodiac trine.
  4. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujin: 87, zodiac trine.
  5. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 86, zodiac trine.
  6. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 86, zodiac trine.
  7. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yujin: 86, zodiac trine.
  8. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 86, zodiac trine.
  9. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yujin: 85, six-harmony.
  10. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 85, zodiac trine.
  11. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 84, zodiac trine.
  12. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 84, zodiac trine.
  13. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 83, six-harmony.
  14. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujin: 83, zodiac trine.
  15. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujin: 83, zodiac trine.
  16. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujin: 83, zodiac trine.
  17. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yujin: 82, zodiac trine.
  18. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 82, zodiac trine.
  19. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujin: 81, zodiac trine.
  20. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 81, zodiac trine.
  21. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 81, zodiac trine.
  22. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 80, six-harmony.
  23. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 79, six-harmony.
  24. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yujin: 77.
  25. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yujin: 77.
  26. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yujin: 77.
  27. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yujin: 77.
  28. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yujin: 77.
  29. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 77.
  30. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yujin: 77.
  31. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yujin: 77.
  32. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  33. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yujin: 76.
  34. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 76.
  35. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  36. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 76.
  37. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  38. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  39. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  40. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 76.
  41. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  42. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 76.
  43. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  44. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yujin: 76.
  45. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  46. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  47. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  48. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  49. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yujin: 75.
  50. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yujin: 75.
  51. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yujin: 75.
  52. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujin: 75.
  53. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 75.
  54. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujin: 75.
  55. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 75.
  56. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yujin: 75.
  57. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yujin: 75.
  58. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yujin: 75.
  59. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yujin: 75.
  60. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yujin: 75.
  61. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 74.
  62. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 74.
  63. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yujin: 74.
  64. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yujin: 74.
  65. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yujin: 74.
  66. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yujin: 74.
  67. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 74.
  68. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yujin: 73.
  69. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yujin: 73.
  70. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 73.
  71. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Yujin: 73.
  72. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yujin: 73.
  73. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yujin: 72.
  74. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 72.
  75. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 72.
  76. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yujin: 72.
  77. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 72.
  78. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 72.
  79. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 71.
  80. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 71.
  81. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujin: 71.
  82. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yujin: 71.
  83. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 71.
  84. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 71.
  85. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yujin: 71.
  86. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yujin: 71.
  87. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 66, zodiac clash.
  88. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujin: 65, zodiac clash.
  89. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 65, zodiac clash.
  90. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 64, zodiac clash.
  91. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 64, zodiac clash.
  92. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yujin: 64, zodiac clash.
  93. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Yujin: 62, zodiac clash.
  94. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 61, zodiac clash.
  95. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yujin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yujin (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Yujin's Hợi (Lợn) year.

  1. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yujin's best and hardest matches across every group

Yujin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Lee JaejinFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jiheonfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Kim MinseoungTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LEEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HeizeSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HinaLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SoraWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SunghyukTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. TaeyeonGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SoSoGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MakoNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DaesungBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YennyWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SieunSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  7. LewTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HwarangTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YunkyoungRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SunggyuINFINITE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. HanbinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53
  12. ChoerryARTMS · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Yujin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yujin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 5 (2011) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 15 (2021) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 25 (2031) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 35 (2041) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 45 (2051) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 55 (2061) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 65 (2071) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 75 (2081) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yujin

Yujin's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim0
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Yujin năm 2026

Each month scored against Yujin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yujin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yujin là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yujin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yujin là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yujin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yujin là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yujin từ ZEROBASEONE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yujin-zerobaseone để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yujin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư